Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Deportivo Cuenca, 07:00 ngày 05/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 05/07/2026
Barcelona SC(ECU) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Deportivo Cuenca
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Barcelona SC(ECU)
Deportivo Cuenca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
VAR Decision - Goal Disallowed - offside
🎯 Dứt điểm - Klever Caidedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jefferson Wila (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Klever Caidedo (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Patricio Boolsen 1-0
🎯 Dứt điểm - Patricio Boolsen (đánh đầu) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Jhonny Raul Quinonez Ruiz (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Jefferson Alfredo Intriago Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Mateo Maccari (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Mateo Piedra Zaputt
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jhonny Raul Quinonez Ruiz 2-0
🎯 Dứt điểm - Jhonny Raul Quinonez Ruiz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Klever Caidedo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jefferson Wila (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Romario Andres Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Romario Andres Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Mancinelli, ra Melvin Diaz
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jefferson Alfredo Intriago Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Patricio Boolsen (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Bryan Garcia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gustavo Vallecilla, ra Cristian Baez
67'
🎯 Dứt điểm - Bryan Garcia (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ronald Perlaza, ra Jefferson Wila
🔁 Thay người: vào Marcos Pedro Mejia Me, ra Klever Caidedo
70'
🔁 Thay người: vào Jeremy David Mejia Moreira, ra Bryan Garcia
70'
🔁 Thay người: vào German Ariel Rivero, ra Romario Andres Ibarra Mina
🎯 Dứt điểm - Marcos Pedro Mejia Me (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jordan Medina, ra Jhonny Raul Quinonez Ruiz
81'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Maccari
🎯 Dứt điểm - Jordan Medina (chân phải) Post
84'
🔁 Thay người: vào Carlos Alexi Arboleda Ruiz, ra Yeltzin Erique
84'
🔁 Thay người: vào Jeremy Chacon, ra Marcos Andres Lopez Cabrera
85'
🎯 Dứt điểm - Jeremy David Mejia Moreira (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào William Vargas Leon, ra Luis Angel Cano Quintana
🎯 Dứt điểm - Jordan Medina (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Pedro Mejia Me (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Vallecilla
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jeremy David Mejia Moreira (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Barcelona SC(ECU) | Phút | |
| (Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 1' | |
| Patricio Boolsen 0 - 1 ⚽ | 12' | |
| 32' | Ivan Mateo Piedra Zaputt | |
| Jhonny Raul Quinonez Ruiz 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Mancinelli ▼ Melvin Diaz | |
| ▲ Gustavo Vallecilla ▼ Cristian Baez | 65' ⇄ | |
| ▲ Ronald Perlaza ▼ Jefferson Wila | 70' ⇄ | |
| ▲ Marcos Pedro Mejia Me ▼ Klever Caidedo | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jeremy David Mejia Moreira ▼ Bryan Garcia | |
| 70' ⇄ | ▲ German Ariel Rivero ▼ Romario Andres Ibarra Mina | |
| ▲ Jordan Medina ▼ Jhonny Raul Quinonez Ruiz | 78' ⇄ | |
| 81' | Mateo Maccari | |
| 84' ⇄ | ▲ Jeremy Chacon ▼ Marcos Andres Lopez Cabrera | |
| 84' ⇄ | ▲ Carlos Alexi Arboleda Ruiz ▼ Yeltzin Erique | |
| ▲ William Vargas Leon ▼ Luis Angel Cano Quintana | 86' ⇄ | |
| Gustavo Vallecilla | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 10 | 9 |
Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Deportivo Cuenca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona SC(ECU) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 28 | 22 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 19 | 8 | 27 | 3 |
| Sân khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 14 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 5 | 13 | 23 | 35 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | 16 | 15 |
| Sân khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 9 | 18 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Barcelona SC(ECU) 11 (55%)Hòa 4 (20%)Deportivo Cuenca 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/25 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/25 | Barcelona SC(ECU) | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +1.25 | 2.5 | H |
| 22/09/24 | Deportivo Cuenca | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/24 | Barcelona SC(ECU) | 4-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/09/23 | Deportivo Cuenca | 1-2 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/23 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +1 | 2.5 | T |
| 12/02/23 | Deportivo Cuenca | 2-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/23 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/10/22 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/22 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 18/09/21 | Barcelona SC(ECU) | 3-2 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/04/21 | Deportivo Cuenca | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/11/20 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/08/20 | Deportivo Cuenca | 0-3 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/08/19 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/19 | Barcelona SC(ECU) | 6-2 (3-2) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/11/18 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.5 | T |
| 13/08/18 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/05/18 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
BBTBTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
HTBHHTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | H |
Đội hình
Barcelona SC(ECU)
Deportivo Cuenca
1Jose Contreras14Alex Rangel15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva18Bryan Ignacio Carabali Canola33Cristian Baez32Matias Gonzalo Lugo35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza16Luis Angel Cano Quintana28CJhonny Raul Quinonez Ruiz51Jefferson Wila63Klever Caidedo1Facundo Ferrero18Ivan Mateo Piedra Zaputt25CMarcos Andres Lopez Cabrera28Patricio Boolsen53Yeltzin Erique20Bryan Garcia30Mateo Maccari10Romario Andres Ibarra Mina19Melvin Diaz49David Gonzalez29Matias Klimowicz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jose Contreras
- 14Alex Rangel
- 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
- 16Luis Angel Cano Quintana▼ Rời sân 86'
- 18Bryan Ignacio Carabali Canola
- 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz C⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 78'
- 32Matias Gonzalo Lugo
- 33Cristian Baez▼ Rời sân 65'
- 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
- 51Jefferson Wila▼ Rời sân 70'
- 63Klever Caidedo▼ Rời sân 70'
Khách · 4231
- 1Facundo Ferrero
- 10Romario Andres Ibarra Mina▼ Rời sân 70'
- 18Ivan Mateo Piedra Zaputt🟨 Thẻ vàng 32'
- 19Melvin Diaz▼ Rời sân 46'
- 20Bryan Garcia▼ Rời sân 70'
- 25Marcos Andres Lopez Cabrera C▼ Rời sân 84'
- 28Patricio Boolsen⚽ Phản lưới 12'
- 29Matias Klimowicz
- 30Mateo Maccari🟨 Thẻ vàng 81'
- 49David Gonzalez
- 53Yeltzin Erique▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
46
Tấn công
90120
Tấn công nguy hiểm
3843
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
420554
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
116
Việt vị
13
Cứu thua
62
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
620
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
1515
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61.42
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barcelona SC(ECU) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 3 (19%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Deportivo Cuenca (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barcelona SC(ECU) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-1 | Thành lập | 1971-03-4 |
| Estadio Monumental Banco Pichincha | Sân nhà | Alejandro Serrano Aguilar |
| 75000 | Sức chứa | 22000 |
| César Alejandro Farías | HLV | Jorge Celico |
| Guayaquil | Khu vực | Cuenca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.77 | 6.10 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.48 | 3.76 ↓ | 6.15 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 1.02 ↓ | 0.88 | 1.00 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 6.75 | 0.76 | 2.25 | 0.93 | 0.73 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.47 ↑ | 3.80 | 6.50 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.92 | 7.03 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.15 | 0.00 | 3.94 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.86 ↓ | 6.64 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.63 ↑ | 0.75 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 7.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.48 | 3.90 | 7.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | 1.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona SC(ECU) | +1 | 1 | 0 | 1 |
| Deportivo Cuenca | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).