Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Delfin SC, 06:00 ngày 14/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 06:00 ngày 14/09/2026
Barcelona SC(ECU) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Delfin SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Barcelona SC(ECU) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Luna D. (Kiến tạo: Thiago Ozaeta) | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Luna D. | |
| 45' | Ober Medina | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Mendoza E. ▼ | 46' ⇄ | |
| Quinonez Ruiz J. R. | 49' | |
| ▲ Tomas Rodriguez ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Martinez T. ▼ | 55' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Jesus Luis Castillo Saa ▼ | |
| Tomas Rodriguez (Kiến tạo: Damian Rodrigo Diaz) 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| Diaz D. | 69' | |
| 75' ⇄ | ▲ Luis Castro ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ E.Caicedo ▼ | |
| 77' | Jonathan Morocho Basurto | |
| 78' | Jonathan Morocho Basurto | |
| ▲ Vernaza Y. ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' | Rubio E. | |
| 85' ⇄ | ▲ Brayan Pena ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Hernandez B. ▼ | |
| ▲ Garcia Y. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 9 |
Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Delfin SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona SC(ECU) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 10 (30%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 28 | 22 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 19 | 8 | 27 | 3 |
| Sân khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 14 | 12 | 10 |
Delfin SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 6 | 6 | 15 | 17 | 29 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 9 | 9 | 18 | 14 |
| Sân khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 8 | 20 | 6 | 16 |
Đội hình
Barcelona SC(ECU)
Delfin SC
1Contreras Verna J. D.4Vallecilla G.15Perlaza J.27Vargas W.33Baez C.28Quinonez Ruiz J. R.32Lugo M.10Diaz D.16Cano L.51Wila J.9Benedetto D.21Heras B.5Ober Medina14Zuniga E.17Rubio E.32Anthony Bedoya18Jonathan Morocho Basurto34Heredia G.50Thiago Ozaeta78Ushina K.9Franco Ayunta10Luna D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Contreras Verna J. D.
- 4Vallecilla G.
- 9Benedetto D.
- 10Diaz D.🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 15Perlaza J.
- 16Cano L.
- 27Vargas W.
- 28Quinonez Ruiz J. R.🟨 Thẻ vàng 49'
- 32Lugo M.
- 33Baez C.
- 51Wila J.
Khách · 442
- 5Ober Medina🟨 Thẻ vàng 45'
- 9Franco Ayunta
- 10Luna D.⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 13'
- 14Zuniga E.
- 17Rubio E.🟥 Thẻ đỏ 82'
- 18Jonathan Morocho Basurto🟨 Thẻ vàng 77' · 🟨 Thẻ vàng 78'
- 21Heras B.
- 32Anthony Bedoya
- 34Heredia G.
- 50Thiago Ozaeta🎯 Kiến tạo 12'
- 78Ushina K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
22
Sút bóng
99
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
502289
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
04
Cứu thua
23
Quả ném biên
2320
Chuyền dài
2323
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Delfin SC (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barcelona SC(ECU) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Monumental Banco Pichincha | Sân nhà | |
| 75000 | Sức chứa | 0 |
| César Alejandro Farías | HLV | Juan Zubeldia |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.50 | 5.90 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.13 | 4.40 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.71 | 1.00 | 0.63 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.55 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 3.45 ↑ | 1.45 ↓ | 7.10 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.35 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.55 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.55 | 5.00 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.18 ↓ | 16.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.25 | 4.65 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 3.91 ↑ | 1.41 ↓ | 6.30 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 7.75 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.04 | 7.95 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.02 ↓ | 37.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.39 | 3.90 | 8.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona SC(ECU) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Delfin SC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).