Kết quả bóng đá trận Barcelona B vs CD Arnedo, 00:00 ngày 01/11/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 00:00 ngày 01/11/2026
Barcelona B 2 Kết thúc HT 1-0 1
CD Arnedo
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 23 |
| Điểm | 6 | 2 | 22 | 4 |
Chủ = Barcelona B · Khách = CD Arnedo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 14 | 10 | 10 | 62 | 40 | 52 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 6 | 2 | 36 | 14 | 33 | 4 |
| Sân khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 26 | 26 | 19 | 9 |
CD Arnedo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
4%96%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona B (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
CD Arnedo (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barcelona B | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Mini Estadi FCB | Sân nhà | |
| 15276 | Sức chứa | 0 |
| Gerard Lopez Segu | HLV | |
| Barcelona | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 9.50 | 17.00 | 0.54 | 3.50 | 1.22 | 0.34 | 2.00 | 1.90 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.32 ↓ | 21.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 2.00 ↑ | 0.75 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 6.50 | 12.00 | 0.61 | 3.75 | 0.73 | 0.63 | 2.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↓ | 46.00 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 11.00 | 13.00 | 0.75 | 3.75 | 1.01 | 0.88 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↑ | 11.00 | 11.00 ↓ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 8.25 | 20.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 1.35 ↓ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 10.00 | 11.00 | 0.75 | 3.75 | 1.01 | 0.88 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.20 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.03 | 9.20 | 15.00 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.93 | 3.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 | 8.80 ↓ | 14.50 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 8.50 | 17.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 7.50 | 16.00 | 0.74 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | 2.50 | 0.74 |
| Live | 4.10 ↑ | 1.19 ↓ | 71.00 ↑ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 7.70 | 29.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 17.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 8.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.