Kết quả bóng đá trận Barakaldo CF vs Arenas Club de Getxo, 21:30 ngày 03/10/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 21:30 ngày 03/10/2026
Barakaldo CF 1 Kết thúc HT 0-0 1
Arenas Club de Getxo
🟨 3 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Barakaldo CF | Phút | |
| 22' | ||
| 23' | Arnedo A. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 22 |
| Điểm | 2 | 1 | 9 | 6 |
Chủ = Barakaldo CF · Khách = Arenas Club de Getxo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barakaldo CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Barakaldo CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Arenas Club de Getxo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
15173
TL chuyền bóng thành công
79%60%
Phạm lỗi
64
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
79
Chuyền dài
1513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barakaldo CF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Barakaldo CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1909 |
| Estadio Nuevo Lasesarre | Sân nhà | |
| 7960 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Barakaldo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.90 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.33 ↓ | 3.80 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 6.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.05 | 5.30 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.31 ↓ | 3.04 ↓ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.27 ↓ | 3.55 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.70 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.00 | 5.20 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.86 | 5.60 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.10 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.20 | 7.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.62 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.84 | 7.50 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.79 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.20 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barakaldo CF | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Arenas Club de Getxo | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).