Kết quả bóng đá trận Banyule City (W) vs Brunswick Juventus (W), 17:15 ngày 19/08/2026
Victoria Ngoại hạng Nữ Úc · 17:15 ngày 19/08/2026
Banyule City (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Brunswick Juventus (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Diễn biến trận đấu
| Banyule City (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 68' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 13 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Banyule City (W) · Khách = Brunswick Juventus (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banyule City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Banyule City (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Brunswick Juventus (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Brunswick Juventus (W) | 3-0 (2-0) | Banyule City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Banyule City (W)
HBTBBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ringwood City (W) | 2-2 (2-0) | Banyule City (W) | -0.5 | 4 | H |
| 12/07/26 | Banyule City (W) | 1-4 (0-2) | Eltham Redbacks (W) | - | - | B |
| 05/07/26 | Bayside Argonauts W | 2-3 (1-2) | Banyule City (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Geelong Galaxy (W) | 3-1 (1-1) | Banyule City (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Brunswick Juventus (W) | 3-0 (2-0) | Banyule City (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Eltham Redbacks (W) | 5-0 (2-0) | Banyule City (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Banyule City (W) | 2-0 (2-0) | Bayside Argonauts W | - | - | T |
| 15/08/25 | Calder United SC (W) | 0-5 (0-2) | Banyule City (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | Banyule City (W) | 1-1 (1-1) | Geelong Galaxy (W) | - | - | H |
| 20/07/25 | Banyule City (W) | 1-1 (0-0) | Bayside Argonauts W | - | - | H |
| 13/07/25 | Banyule City (W) | 0-3 (0-2) | Bundoora United (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Melbourne Uni (W) | 0-3 (0-1) | Banyule City (W) | - | - | T |
| 20/06/25 | Eltham Redbacks (W) | 1-2 (1-0) | Banyule City (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Banyule City (W) | 1-2 (0-2) | Avondale FC (W) | - | - | B |
| 30/05/25 | Ringwood City (W) | 0-4 (0-2) | Banyule City (W) | - | - | T |
| 28/03/25 | Keilor Park (W) | 8-0 (4-0) | Banyule City (W) | - | - | B |
| 08/09/24 | Eltham Redbacks (W) | 4-1 (1-0) | Banyule City (W) | +1.5 | 4 | B |
| 01/09/24 | Banyule City (W) | 0-3 (0-2) | Casey Comets (W) | -1.75 | 5.25 | B |
| 25/08/24 | Southern United (W) | 0-3 (0-0) | Banyule City (W) | - | - | T |
| 16/08/24 | Ringwood City (W) | 1-1 (0-1) | Banyule City (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brunswick Juventus (W)
TTHBTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brunswick Juventus (W) | 3-2 (1-2) | Ringwood City (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | Brunswick Juventus (W) | 4-2 (2-2) | Eltham Redbacks (W) | -0.5 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Bayside Argonauts W | 0-0 (0-0) | Brunswick Juventus (W) | - | - | H |
| 06/06/26 | Brunswick Juventus (W) | 1-2 (0-1) | Bundoora United (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Melbourne Uni (W) | 0-6 (0-2) | Brunswick Juventus (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Ringwood City (W) | 1-5 (0-5) | Brunswick Juventus (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Brunswick Juventus (W) | 3-0 (2-0) | Banyule City (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Brunswick Juventus (W) | 1-1 (1-0) | Southern United (W) | - | - | H |
| 06/03/26 | Bundoora United (W) | 4-0 (1-0) | Brunswick Juventus (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | FC Bulleen Lions (W) | 8-0 (6-0) | Brunswick Juventus (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 23/08/25 | Brunswick Juventus (W) | 0-0 (0-0) | Preston Lions (W) | -1 | 3.25 | H |
| 15/08/25 | Spring Hills FC (W) | 3-2 (0-2) | Brunswick Juventus (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Brunswick Juventus (W) | 0-2 (0-0) | Box Hill (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 26/07/25 | Brunswick Juventus (W) | 0-2 (0-1) | Alamein (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Heidelberg United (W) | 2-0 (1-0) | Brunswick Juventus (W) | - | - | B |
| 12/07/25 | Brunswick Juventus (W) | 3-2 (2-0) | South Melbourne (W) | -1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | Emerging Athlete Program (W) | 4-2 (1-1) | Brunswick Juventus (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/06/25 | Brunswick Juventus (W) | 2-1 (1-0) | Bentleigh Greens (W) | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/06/25 | Boroondara Eagles (W) | 5-1 (2-0) | Brunswick Juventus (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/25 | Essendon Royals (W) | 2-0 (1-0) | Brunswick Juventus (W) | -2.25 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
14
Sút bóng
59
Sút cầu môn
34
Tấn công
7795
Tấn công nguy hiểm
63127
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banyule City (W) (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Brunswick Juventus (W) (10 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banyule City (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Brunswick Juventus (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banyule City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.12 | 0.64 | 4.25 | 0.69 | 0.66 | -2.25 | 0.67 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.13 ↓ | 4.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.75 | 1.20 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 6.40 | 1.10 | 0.89 | 4.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 29.62 ↑ | 1.16 ↓ | 4.64 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 8.50 | 6.70 | 1.13 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.90 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.17 ↓ | 4.60 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 10.60 | 6.30 | 1.15 | 0.89 | 4.50 | 0.85 | 0.94 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.22 ↓ | 4.44 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.18 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 1.70 ↓ | 2.25 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 6.25 | 1.18 | 0.89 | 4.50 | 0.76 | 0.84 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↓ | 6.75 ↑ | 1.18 | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.79 ↑ | 0.88 ↑ | -2.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 6.00 | 1.18 | 0.90 | 4.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.10 | 6.57 | 1.19 | 0.98 | 4.50 | 0.78 | 0.68 | -2.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.28 ↓ | 4.02 ↑ | 5.48 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.95 | -2.25 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 1.01 ↑ | -2.25 | 0.79 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.95 | -2.25 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 1.01 ↑ | -2.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.