Kết quả bóng đá trận Banni Yas vs Dubai United, 21:00 ngày 23/08/2026
Pro-League (UAE) · 21:00 ngày 23/08/2026
Banni Yas 2 Kết thúc HT 0-1 3
Dubai United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Banni Yas | Phút | |
| Mahamadou Camara | 2' | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Willy Semedo | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Haris Seferovic ▼ Michel Dieu | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Moustapha Name(Assists:Adeel Al Chadli) (Kiến tạo: Adeel Al Chadli) | |
| ▲ Rocky Marciano ▼ Lionel Verde | 60' ⇄ | |
| ▲ Burak Ince ▼ Fawaz Awana Al-Musabi | 60' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Awad Alla ▼ Saviour Godwin | 60' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Willy Semedo | |
| 69' ⇄ | ▲ Shavy Babicka ▼ Adeel Al Chadli | |
| 69' ⇄ | ▲ Majed Suroor ▼ Moustapha Name | |
| ▲ Khamis Saleh ▼ Suhail Alnoobi | 75' ⇄ | |
| Mohamed Awad Alla 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| Rocky Marciano(Assists:Mackenzie Hunt) (Kiến tạo: Mackenzie Hunt) 2 - 3 ⚽ | 77' | |
| 86' ⇄ | ▲ Hussain Abbas Juma ▼ Willy Semedo | |
| 86' ⇄ | ▲ Kouame Autonne Kouadio ▼ Hamid Yahya | |
| ▲ Solomon Sosu ▼ Mackenzie Hunt | 90' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 20 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Banni Yas · Khách = Dubai United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banni Yas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 12 (34%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Banni Yas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | - | - |
Dubai United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Banni Yas
BBHHTHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Banni Yas | 2-4 (2-1) | Al Ain | -1.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-1 (4-1) | Banni Yas | -1 | 3 | B |
| 10/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-2) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-1) | Al-Dhafra | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Ittihad Kalba | 1-2 (1-1) | Banni Yas | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Banni Yas | 1-1 (0-1) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Khor Fakkan | 2-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Ajman | 1-1 (0-1) | Banni Yas | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Banni Yas | 1-0 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Banni Yas | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Al Bataeh | 0-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Banni Yas | 2-3 (0-0) | Al Ain | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Dibba Al-Fujairah | 2-1 (1-0) | Banni Yas | 0 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Banni Yas | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Al Nasr Dubai | 0-2 (0-1) | Banni Yas | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | Banni Yas | 1-1 (1-0) | Al Bataeh | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/01/26 | Al Wahda(UAE) | 3-0 (3-0) | Banni Yas | -1.5 | 3 | B |
| 02/01/26 | Banni Yas | 1-2 (1-2) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/12/25 | Al-Dhafra | 0-2 (0-1) | Banni Yas | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/12/25 | Banni Yas | 0-3 (0-2) | Khor Fakkan | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dubai United
BBHHTTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Wasl | 5-1 (1-1) | Dubai United | -1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | Al-Hamriyah | 2-0 (1-0) | Dubai United | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Dubai United | 1-1 (0-1) | Al-Ittifaq(UAE) | - | - | H |
| 15/05/26 | Al Oruba (UAE) | 0-0 (0-0) | Dubai United | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Dubai United | 2-0 (1-0) | Al Arabi(UAE) | - | - | T |
| 03/05/26 | Masfut | 0-2 (0-1) | Dubai United | - | - | T |
| 24/04/26 | Dubai United | 2-1 (1-1) | Gulf United FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Hatta | 3-1 (1-1) | Dubai United | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Emirates Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | - | - | T |
| 04/04/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Dubba Al-Husun | - | - | H |
| 22/03/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Al Ain | -1.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Dubai United | 2-1 (1-0) | Ahli Al-Fujirah | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Jazira Al-Hamra | 1-3 (0-1) | Dubai United | +1 | 3 | T |
| 27/02/26 | Dubai United | 3-0 (0-0) | Majd FC | +1.75 | 3 | T |
| 22/02/26 | City Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/02/26 | Dubai United | 1-1 (0-0) | Al-Thaid | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/02/26 | Dubai United | 1-0 (0-0) | Al-Hamriyah | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Dubai United | -1.25 | 3 | H |
| 24/01/26 | Dubai United | 2-1 (1-1) | Al Oruba (UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Dubai United | 2-1 (0-0) | Riga FC | - | - | T |
Đội hình
Banni Yas
Dubai United
55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani2Mahamadou Camara18Suhail Alnoobi21Mackenzie Hunt26Khamis Al Mansoori6Jacob Awoute7CFawaz Awana Al-Musabi10Lionel Verde11Alhassan Koroma77Saviour Godwin12Youssoufou Niakate1Salam Khairi2Brahima Nagoro3COthman Jamal19Hamid Yahya73Marcos Souza73Marcos Moraes73Marcos Souza25Moustapha Name5Aniss Karimi10Willy Semedo23Jonas Naafo30Adeel Al Chadli17Michel Dieu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mahamadou Camara🟨 Thẻ vàng 2'5.3
- 6Jacob Awoute7
- 7Fawaz Awana Al-Musabi C▼ Rời sân 60'6.6
- 10Lionel Verde▼ Rời sân 60'6.8
- 11Alhassan Koroma7.3
- 12Youssoufou Niakate6.4
- 18Suhail Alnoobi▼ Rời sân 75'6
- 21Mackenzie Hunt🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 90'7.4
- 26Khamis Al Mansoori6.6
- 55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani6.3
- 77Saviour Godwin▼ Rời sân 60'6.2
Khách · 4141
- 1Salam Khairi6
- 2Brahima Nagoro6.5
- 3Othman Jamal C6.4
- 5Aniss Karimi6.5
- 10Willy Semedo⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 86'8
- 17Michel Dieu▼ Rời sân 46'6.9
- 19Hamid Yahya▼ Rời sân 86'7
- 23Jonas Naafo6.7
- 25Moustapha Name⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 69'7.7
- 30Adeel Al Chadli🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 73Marcos Souza6.5
- 73Marcos Moraes
- 73Marcos Souza6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
179
Sút cầu môn
44
Tấn công
7155
Tấn công nguy hiểm
7346
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
393397
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
24
Cứu thua
12
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3014
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.261.6
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banni Yas (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Dubai United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banni Yas (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Dubai United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banni Yas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mackenzie Hunt Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 48/55 | 7 | ||
| 11Alhassan Koroma Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 5/1 | 42/49 | 1 | |||
| 6Jacob Awoute Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 27/33 | 3 | |||
| 10Lionel Verde Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 24/25 | 2 | |||
| 7Fawaz Awana Al-Musabi Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 38/42 | 2 | |||
| 26Khamis Al Mansoori Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/44 | 1 | |||
| 12Youssoufou Niakate Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 77Saviour Godwin Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 19/23 | 0 | |||
| 18Suhail Alnoobi Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 2Mahamadou Camara Trung vệ | 5.3 | 2/0 | 35/41 | 3 | 🟨 | ||
| 19Rocky Marciano (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 4/6 | 2 | ||
| 72Mohamed Awad Alla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 4/4 | 1 | ||
| 23Khamis Saleh (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 12/13 | 2 | |||
| 27Burak Ince (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 4Solomon Sosu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Dubai United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Willy Semedo Tiền đạo cánh trái | 8 | 2 | 2/2 | 18/21 | 2 | ||
| 25Moustapha Name Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/1 | 47/53 | 0 | ||
| 19Hamid Yahya Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 34/36 | 5 | |||
| 17Michel Dieu Trung phong | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 30Adeel Al Chadli Trung phong | 6.7 | 1 | 2/0 | 21/25 | 1 | ||
| 23Jonas Naafo Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 33/38 | 2 | |||
| 5Aniss Karimi Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 31/37 | 3 | |||
| 2Brahima Nagoro Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 73Marcos Souza Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 3Othman Jamal Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 48/53 | 0 | |||
| 1Salam Khairi Thủ môn | 6 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 52Hussain Abbas Juma (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 80Shavy Babicka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 66Kouame Autonne Kouadio (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 73 (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 9Haris Seferovic (dự bị) Trung phong | 5.7 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 6Majed Suroor (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banni Yas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Isaila | HLV | Andrea Pirlo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.42 | 2.57 | 0.62 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.42 | 3.00 ↑ | 0.62 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.40 | 2.98 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.30 | 0.79 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 56.08 ↑ | 5.14 ↑ | 1.14 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.40 | 2.98 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.87 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.31 | 2.84 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.76 | 3.36 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.13 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 204.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.18 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.78 | 3.38 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 27.11 ↑ | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.30 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.65 ↑ | 3.30 | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 1.15 ↓ | 5.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.41 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.68 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 120.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banni Yas | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Dubai United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).