Kết quả bóng đá trận Banni Yas vs Al Ain, 23:45 ngày 16/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:45 ngày 16/08/2026
Banni Yas 2 Kết thúc HT 2-1 4
Al Ain
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 19
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Banni Yas | Phút | |
| Youssoufou Niakate(Assists:Alhassan Koroma) (Kiến tạo: Alhassan Koroma) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Giorgos Giakoumakis | |
| 33' | 📺 Giorgos Giakoumakis(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Rocky Marciano | 37' | |
| Youssoufou Niakate(Assists:Alhassan Koroma) (Kiến tạo: Alhassan Koroma) 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 2 Soufiane Rahimi | |
| HT 2-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ El Houssine Rahimi ▼ Giorgos Giakoumakis | |
| 59' ⇄ | ▲ Rafael Vela Rodrigues ▼ Erik Jorgens De Menezes | |
| 59' ⇄ | ▲ Jonathan Santos ▼ Valentino Lazaro | |
| 62' | ⚽ 2 - 3 El Houssine Rahimi(Assists:Matias Palacios) (Kiến tạo: Matias Palacios) | |
| 64' | 📺 El Houssine Rahimi(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| ▲ Lionel Verde ▼ Alhassan Koroma | 71' ⇄ | |
| Nemanja Djekovic | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Baba Bello Ilou ▼ Rami Rabia | |
| ▲ Khamis Al Mansoori ▼ Rocky Marciano | 78' ⇄ | |
| ▲ Saviour Godwin ▼ Youssoufou Niakate | 78' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 2 - 4 El Houssine Rahimi(Assists:Rafael Vela Rodrigues) (Kiến tạo: Rafael Vela Rodrigues) | |
| Khamis Saleh | 83' | |
| Jacob Awoute | 84' | |
| ▲ Saif Al Menhali ▼ Khamis Saleh | 87' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 2 - 5 | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Hazem Mohammad ▼ Abdoul Traoré | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 6 | |
| 90+7' | ⚽ 2 - 7 El Houssine Rahimi(Assists:Soufiane Rahimi) (Kiến tạo: Soufiane Rahimi) | |
| 90+10' | ⚽ 2 - 8 Alejandro Romero Gamarra | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 20 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = Banni Yas · Khách = Al Ain
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banni Yas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (34%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Banni Yas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Al Ain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Banni Yas 4 (20%)Hòa 6 (30%)Al Ain 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Banni Yas | 2-3 (0-0) | Al Ain | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | Al Ain | 4-0 (3-0) | Banni Yas | -1.5 | 3 | B |
| 22/04/25 | Banni Yas | 0-3 (0-1) | Al Ain | -1 | 3 | B |
| 07/12/24 | Al Ain | 4-0 (2-0) | Banni Yas | -1.5 | 3.75 | B |
| 25/02/24 | Banni Yas | 0-1 (0-0) | Al Ain | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/08/23 | Al Ain | 3-2 (2-1) | Banni Yas | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/04/23 | Banni Yas | 2-2 (0-0) | Al Ain | -1.25 | 3.25 | H |
| 20/12/22 | Al Ain | 2-2 (1-2) | Banni Yas | -1.5 | 3 | H |
| 18/02/22 | Al Ain | 2-0 (0-0) | Banni Yas | -1.25 | 3 | B |
| 11/09/21 | Banni Yas | 0-1 (0-1) | Al Ain | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/21 | Al Ain | 1-2 (1-0) | Banni Yas | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/12/20 | Banni Yas | 4-1 (3-0) | Al Ain | -0.5 | 3 | T |
| 07/11/19 | Banni Yas | 0-0 (0-0) | Al Ain | -0.25 | 3.25 | H |
| 27/04/19 | Banni Yas | 2-0 (0-0) | Al Ain | 0 | 2.75 | T |
| 28/12/18 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Banni Yas | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/11/18 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Banni Yas | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/01/17 | Banni Yas | 1-1 (0-1) | Al Ain | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/11/16 | Al Ain | 2-2 (0-0) | Banni Yas | -1.25 | 3.25 | H |
| 18/09/16 | Al Ain | 1-0 (0-0) | Banni Yas | - | - | B |
| 21/05/16 | Al Ain | 2-2 (0-0) | Banni Yas | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Banni Yas
BHHTHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-1 (4-1) | Banni Yas | -1 | 3 | B |
| 10/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-2) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-1) | Al-Dhafra | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Ittihad Kalba | 1-2 (1-1) | Banni Yas | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Banni Yas | 1-1 (0-1) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Khor Fakkan | 2-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Ajman | 1-1 (0-1) | Banni Yas | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Banni Yas | 1-0 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Banni Yas | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Al Bataeh | 0-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Banni Yas | 2-3 (0-0) | Al Ain | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Dibba Al-Fujairah | 2-1 (1-0) | Banni Yas | 0 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Banni Yas | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Al Nasr Dubai | 0-2 (0-1) | Banni Yas | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | Banni Yas | 1-1 (1-0) | Al Bataeh | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/01/26 | Al Wahda(UAE) | 3-0 (3-0) | Banni Yas | -1.5 | 3 | B |
| 02/01/26 | Banni Yas | 1-2 (1-2) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/12/25 | Al-Dhafra | 0-2 (0-1) | Banni Yas | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/12/25 | Banni Yas | 0-3 (0-2) | Khor Fakkan | 0 | 2.75 | B |
| 12/12/25 | Banni Yas | 3-0 (1-0) | Al-Khaleej | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al Ain
TBBHHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Osasuna | 0-2 (0-1) | Al Ain | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Toulouse | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Leganes B | 2-0 (1-0) | Al Ain | - | - | B |
| 02/08/26 | Al Ain | 1-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 29/07/26 | Elche | 2-2 (1-1) | Al Ain | -1.25 | 3 | H |
| 22/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (1-3) | Al Ain | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Al Ain | 4-0 (2-0) | Dibba Al-Fujairah | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Ain | 5-0 (4-0) | Al-Dhafra | +2 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Al-Sharjah | 0-5 (0-2) | Al Ain | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Al Ain | 0-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Al Bataeh | 0-2 (0-1) | Al Ain | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Al Ain | 3-2 (1-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Ajman | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Al Ain | +1.75 | 3 | H |
| 18/03/26 | Al Wahda(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Al Ain | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Khor Fakkan | 2-3 (0-1) | Al Ain | +1.5 | 3 | T |
| 23/02/26 | Banni Yas | 2-3 (0-0) | Al Ain | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Al-Qadsia SC | +0.25 | 2 | B |
| 14/02/26 | Al Ain | 1-1 (0-1) | Al Nasr Dubai | +1.25 | 3 | H |
Đội hình
Banni Yas
Al Ain
55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani2Mahamadou Camara18Suhail Alnoobi23Khamis Saleh25Nemanja Djekovic6Jacob Awoute7CFawaz Awana Al-Musabi11Alhassan Koroma21Mackenzie Hunt12Youssoufou Niakate19Rocky Marciano17CKhalid Eisa4Yahya Ben Khaleq14Marcel Ratnik15Erik Jorgens De Menezes19Valentino Lazaro25Rami Rabia10Alejandro Romero Gamarra20Matias Palacios70Abdoul Karim Traore70Abdoul Traoré7Giorgos Giakoumakis21Soufiane Rahimi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Mahamadou Camara6.5
- 6Jacob Awoute🟨 Thẻ vàng 84'6.8
- 7Fawaz Awana Al-Musabi C7.1
- 11Alhassan Koroma🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 71'7.5
- 12Youssoufou Niakate⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 78'8.8
- 18Suhail Alnoobi6.5
- 19Rocky Marciano🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 78'5.6
- 21Mackenzie Hunt6.9
- 23Khamis Saleh🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 87'6.2
- 25Nemanja Djekovic🟥 Thẻ đỏ 74'5.8
- 55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani7.4
Khách · 532
- 4Yahya Ben Khaleq6.3
- 7Giorgos Giakoumakis⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 59'6.7
- 10Alejandro Romero Gamarra⚽ Ghi bàn 90+10'8.5
- 14Marcel Ratnik6.6
- 15Erik Jorgens De Menezes▼ Rời sân 59'6.2
- 17Khalid Eisa C6.2
- 19Valentino Lazaro▼ Rời sân 59'6
- 20Matias Palacios🎯 Kiến tạo 62'8.1
- 21Soufiane Rahimi⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 90+7'7.1
- 25Rami Rabia▼ Rời sân 78'6.4
- 70Abdoul Karim Traore
- 70Abdoul Traoré▼ Rời sân 90+1'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
219
Phạt góc (HT)
29
Thẻ vàng
30
Sút bóng
930
Sút cầu môn
515
Tấn công
49106
Tấn công nguy hiểm
1979
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
203497
TL chuyền bóng thành công
66%87%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
04
Cứu thua
113
Tắc bóng
48
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
1733
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.923.68
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
37 63
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banni Yas (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Al Ain (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banni Yas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Youssoufou Niakate Trung phong | 8.8 | 2 | 3/3 | 5/8 | 1 | ||
| 11Alhassan Koroma Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 2 | 1/0 | 12/16 | 1 | ||
| 55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 14/33 | 0 | |||
| 7Fawaz Awana Al-Musabi Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 21Mackenzie Hunt Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 18/21 | 0 | |||
| 6Jacob Awoute Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 18Suhail Alnoobi Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 2Mahamadou Camara Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 18/27 | 1 | |||
| 23Khamis Saleh Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 2 | 🟨 | ||
| 25Nemanja Djekovic Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 13/22 | 0 | 🟥 | ||
| 19Rocky Marciano Trung phong | 5.6 | 1/0 | 5/10 | 0 | 🟨 | ||
| 77Saviour Godwin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 20Saif Al Menhali (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 10Lionel Verde (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 0/2 | 0 | |||
| 26Khamis Al Mansoori (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Al Ain
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alejandro Romero Gamarra Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 3/3 | 50/58 | 1 | ||
| 20Matias Palacios Tiền vệ tấn công | 8.1 | 3/1 | 74/86 | 4 | |||
| 21Soufiane Rahimi Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1 | 5/3 | 24/26 | 4 | |
| 7Giorgos Giakoumakis Trung phong | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 70Abdoul Traoré Tiền vệ | 6.7 | 2/2 | 27/31 | 3 | |||
| 14Marcel Ratnik Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 65/68 | 1 | |||
| 25Rami Rabia Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 36/42 | 1 | |||
| 4Yahya Ben Khaleq Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 49/58 | 3 | |||
| 17Khalid Eisa Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 15Erik Jorgens De Menezes Hậu vệ trái | 6.2 | 1/1 | 16/19 | 2 | |||
| 19Valentino Lazaro Tiền vệ phải | 6 | 1/0 | 34/41 | 0 | |||
| 13El Houssine Rahimi (dự bị) Trung phong | 8.5 | 2 | 7/3 | 4/6 | 0 | ||
| 11Jonathan Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/1 | 20/23 | 2 | |||
| 2Rafael Vela Rodrigues (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 12/16 | 0 | ||
| 30Hazem Mohammad (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Baba Bello Ilou (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banni Yas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Hazza Bin Zayed Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Daniel Isaila | HLV | Vladimir Ivic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.40 | 4.50 | 1.25 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.74 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 6.40 | 4.50 | 1.25 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.92 ↑ | -1.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 8.10 | 4.30 | 1.34 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.99 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.33 ↓ | 3.50 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.33 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 4.55 | 1.33 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.88 ↓ | 4.35 ↑ | 1.25 ↑ | 4.00 | 0.66 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.50 | 1.37 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.65 ↓ | 3.50 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 4.10 | 1.34 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 21.39 ↑ | 1.50 ↓ | 2.65 ↑ | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.80 | 4.55 | 1.33 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.15 ↓ | 4.90 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 4.80 | 1.34 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.35 | 1.32 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.49 ↓ | 2.59 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.25 | 4.61 | 1.38 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.42 ↓ | 3.28 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.35 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 4.30 | 1.35 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 3.98 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.29 | 4.33 | 1.36 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 28.73 ↑ | 1.21 ↓ | 4.71 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.25 | 4.95 | 1.26 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 1.02 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.17 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 4.60 | 1.34 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 0.47 ↓ | 4.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.20 | 4.40 | 1.38 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.94 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.16 ↓ | 6.91 ↑ | 1.93 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.33 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.60 | 1.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banni Yas | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Ain | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).