Kết quả bóng đá trận Banni Yas vs Al Ain, 23:45 ngày 16/08/2026

Pro-League (UAE) · 23:45 ngày 16/08/2026
Banni Yas
2 Kết thúc HT 2-1 4
Al Ain
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 19
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Banni Yas Phút Al Ain
Youssoufou Niakate(Assists:Alhassan Koroma) (Kiến tạo: Alhassan Koroma) 1 - 0 ⚽15'
32'⚽ 1 - 1 Giorgos Giakoumakis
33'📺 Giorgos Giakoumakis(Reason:Goal cancelled) VAR
Rocky Marciano 37'
Youssoufou Niakate(Assists:Alhassan Koroma) (Kiến tạo: Alhassan Koroma) 2 - 1 ⚽42'
45+2'⚽ 2 - 2 Soufiane Rahimi
HT 2-1
59' ⇄▲ El Houssine Rahimi ▼ Giorgos Giakoumakis
59' ⇄▲ Rafael Vela Rodrigues ▼ Erik Jorgens De Menezes
59' ⇄▲ Jonathan Santos ▼ Valentino Lazaro
62'⚽ 2 - 3 El Houssine Rahimi(Assists:Matias Palacios) (Kiến tạo: Matias Palacios)
64'📺 El Houssine Rahimi(Reason:Goal cancelled) VAR
▲ Lionel Verde ▼ Alhassan Koroma71' ⇄
Nemanja Djekovic 74'
78' ⇄▲ Baba Bello Ilou ▼ Rami Rabia
▲ Khamis Al Mansoori ▼ Rocky Marciano78' ⇄
▲ Saviour Godwin ▼ Youssoufou Niakate78' ⇄
81'⚽ 2 - 4 El Houssine Rahimi(Assists:Rafael Vela Rodrigues) (Kiến tạo: Rafael Vela Rodrigues)
Khamis Saleh 83'
Jacob Awoute 84'
▲ Saif Al Menhali ▼ Khamis Saleh87' ⇄
90'⚽ 2 - 5
90+1' ⇄▲ Hazem Mohammad ▼ Abdoul Traoré
90+5'⚽ 2 - 6
90+7'⚽ 2 - 7 El Houssine Rahimi(Assists:Soufiane Rahimi) (Kiến tạo: Soufiane Rahimi)
90+10'⚽ 2 - 8 Alejandro Romero Gamarra
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 11 32
Bại 11 53
Ghi bàn 36 1517
Mất bàn 25 2012
Điểm 44 917

Chủ = Banni Yas · Khách = Al Ain

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Banni Yas (35)Hiệp 1 / Cả trậnAl Ain (10)
6 (17%)Thắng/Thắng3 (30%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (30%)
6 (17%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (20%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (34%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Banni Yas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300359012
Sân nhà200247012
Sân khách100112011
6 gần6132912--

Al Ain

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33008393
Sân nhà22004161
Sân khách11004235
6 gần622297--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Banni Yas 4 (20%)Hòa 6 (30%)Al Ain 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP23/02/26Banni Yas2-3 (0-0)Al Ain1-6-1.252.75B
UAE LP18/10/25Al Ain4-0 (3-0)Banni Yas3-8-1.53B
UAE LP22/04/25Banni Yas0-3 (0-1)Al Ain7-5-13B
UAE LP07/12/24Al Ain4-0 (2-0)Banni Yas10-5-1.53.75B
UAE LP25/02/24Banni Yas0-1 (0-0)Al Ain5-8-1.53.5B
UAE LP18/08/23Al Ain3-2 (2-1)Banni Yas12-4-1.753.5B
UAE LP23/04/23Banni Yas2-2 (0-0)Al Ain1-7-1.253.25H
UAE LP20/12/22Al Ain2-2 (1-2)Banni Yas10-0-1.53H
UAE LP18/02/22Al Ain2-0 (0-0)Banni Yas7-2-1.253B
UAE LP11/09/21Banni Yas0-1 (0-1)Al Ain7-7-0.53B
UAE LP16/03/21Al Ain1-2 (1-0)Banni Yas2-5-0.252.75T
UAE LP02/12/20Banni Yas4-1 (3-0)Al Ain5-3-0.53T
UAE LP07/11/19Banni Yas0-0 (0-0)Al Ain4-4-0.253.25H
UAE LP27/04/19Banni Yas2-0 (0-0)Al Ain4-702.75T
UAE28/12/18Al Ain0-1 (0-0)Banni Yas4-3-1.253.25T
UAE LP04/11/18Al Ain2-0 (1-0)Banni Yas3-3-1.53.5B
UAE LP14/01/17Banni Yas1-1 (0-1)Al Ain2-11-1.53.25H
UAE11/11/16Al Ain2-2 (0-0)Banni Yas12-0-1.253.25H
UAE LP18/09/16Al Ain1-0 (0-0)Banni Yas3-6--B
UAE C21/05/16Al Ain2-2 (0-0)Banni Yas4-4-13.25H

Thành tích gần đây — Banni Yas

BHHTHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP16/05/26Al-Jazira(UAE)4-1 (4-1)Banni Yas4-4-13B
UAE LP10/05/26Banni Yas2-2 (1-2)Shabab Al Ahli3-2-1.253H
UAE LP05/05/26Banni Yas2-2 (1-1)Al-Dhafra3-8+0.52.5H
UAE LP23/04/26Ittihad Kalba1-2 (1-1)Banni Yas2-6+0.252.5T
UAE LP10/04/26Banni Yas1-1 (0-1)Al-Sharjah6-4-0.252.5H
UAE LP05/04/26Khor Fakkan2-1 (0-0)Banni Yas3-402.75B
UAE LP19/03/26Ajman1-1 (0-1)Banni Yas8-6-0.252.5H
UAE LP13/03/26Banni Yas1-0 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7-0.752.75T
UAE LP08/03/26Banni Yas2-0 (2-0)Al-Wasl2-16-0.752.5T
UAE LP28/02/26Al Bataeh0-1 (0-0)Banni Yas8-902.5T
UAE LP23/02/26Banni Yas2-3 (0-0)Al Ain1-6-1.252.75B
UAE LP07/02/26Dibba Al-Fujairah2-1 (1-0)Banni Yas4-902.5B
UAE02/02/26Banni Yas1-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)8-6-0.752.75B
UAE LP29/01/26Al Nasr Dubai0-2 (0-1)Banni Yas6-5-0.752.75T
UAE LP18/01/26Banni Yas1-1 (1-0)Al Bataeh5-13+0.252.5H
UAE LP06/01/26Al Wahda(UAE)3-0 (3-0)Banni Yas1-2-1.53B
UAE LP02/01/26Banni Yas1-2 (1-2)Al Nasr Dubai9-2-0.252.5B
UAE LP29/12/25Al-Dhafra0-2 (0-1)Banni Yas6-4-0.252.75T
UAE LP20/12/25Banni Yas0-3 (0-2)Khor Fakkan9-202.75B
INT CF12/12/25Banni Yas3-0 (1-0)Al-Khaleej---T

Thành tích gần đây — Al Ain

TBBHHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Osasuna0-2 (0-1)Al Ain6-1-0.752.75T
INT CF06/08/26Al Ain0-1 (0-0)Toulouse5-6-0.752.75B
INT CF04/08/26Leganes B2-0 (1-0)Al Ain---B
INT CF02/08/26Al Ain1-1 (0-0)Al-Draih13-2--H
INT CF29/07/26Elche2-2 (1-1)Al Ain2-1-1.253H
UAE22/05/26Al-Jazira(UAE)1-4 (1-3)Al Ain3-4+0.752.75T
UAE LP16/05/26Al Ain4-0 (2-0)Dibba Al-Fujairah4-6+23.5T
UAE LP10/05/26Al Ain5-0 (4-0)Al-Dhafra13-1+23.25T
UAE LP06/05/26Al-Sharjah0-5 (0-2)Al Ain3-3+12.75T
UAE C02/05/26Al Ain0-0 (0-0)Al Wahda(UAE)7-2+0.752.5H
UAE LP23/04/26Al Bataeh0-2 (0-1)Al Ain2-5+1.252.75T
UAE LP10/04/26Al Ain3-2 (1-0)Shabab Al Ahli8-502.25T
UAE LP05/04/26Al Ain2-0 (1-0)Ajman8-4+1.52.75T
UAE22/03/26Dubai United0-0 (0-0)Al Ain1-7+1.753H
UAE LP18/03/26Al Wahda(UAE)0-1 (0-0)Al Ain5-3+0.52.5T
UAE LP13/03/26Al Ain2-0 (2-0)Al-Wasl2-12+0.52.75T
UAE LP28/02/26Khor Fakkan2-3 (0-1)Al Ain2-4+1.53T
UAE LP23/02/26Banni Yas2-3 (0-0)Al Ain1-6+1.252.75T
GCC19/02/26Al Ain0-1 (0-0)Al-Qadsia SC7-5+0.252B
UAE LP14/02/26Al Ain1-1 (0-1)Al Nasr Dubai8-7+1.253H

Đội hình

Banni YasAl Ain
55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani2Mahamadou Camara18Suhail Alnoobi23Khamis Saleh25Nemanja Djekovic6Jacob Awoute7CFawaz Awana Al-Musabi11Alhassan Koroma21Mackenzie Hunt12Youssoufou Niakate19Rocky Marciano17CKhalid Eisa4Yahya Ben Khaleq14Marcel Ratnik15Erik Jorgens De Menezes19Valentino Lazaro25Rami Rabia10Alejandro Romero Gamarra20Matias Palacios70Abdoul Karim Traore70Abdoul Traoré7Giorgos Giakoumakis21Soufiane Rahimi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
19
Phạt góc (HT)
2
9
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
30
Sút cầu môn
5
15
Tấn công
49
106
Tấn công nguy hiểm
19
79
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
2
8
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
203
497
TL chuyền bóng thành công
66%
87%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
0
4
Cứu thua
11
3
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
1
12
Chuyền dài
17
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
3.68
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Banni Yas (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Al Ain (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Banni YasAl Ain

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Banni YasAl Ain

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
52
Thua 1
31
Thua 2+
Banni YasAl Ain

Banni Yas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Youssoufou Niakate
Trung phong
8.823/35/81
11Alhassan Koroma
Tiền đạo cánh trái
7.521/012/161
55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani
Thủ môn
7.40/014/330
7Fawaz Awana Al-Musabi
Tiền vệ phòng ngự
7.10/015/201
21Mackenzie Hunt
Hậu vệ trái
6.91/118/210
6Jacob Awoute
Tiền vệ phòng ngự
6.81/013/161🟨
18Suhail Alnoobi
Tiền đạo cánh phải
6.50/010/122
2Mahamadou Camara
Trung vệ
6.50/018/271
23Khamis Saleh
Hậu vệ phải
6.20/07/92🟨
25Nemanja Djekovic
Trung vệ
5.80/013/220🟥
19Rocky Marciano
Trung phong
5.61/05/100🟨
77Saviour Godwin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/03/42
20Saif Al Menhali (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/21
10Lionel Verde (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.12/10/20
26Khamis Al Mansoori (dự bị)
Trung vệ
5.90/00/10

Al Ain

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alejandro Romero Gamarra
Tiền vệ tấn công
8.513/350/581
20Matias Palacios
Tiền vệ tấn công
8.13/174/864
21Soufiane Rahimi
Tiền đạo cánh trái
7.1115/324/264
7Giorgos Giakoumakis
Trung phong
6.71/06/60
70Abdoul Traoré
Tiền vệ
6.72/227/313
14Marcel Ratnik
Trung vệ
6.60/065/681
25Rami Rabia
Trung vệ
6.41/036/421
4Yahya Ben Khaleq
Trung vệ
6.31/049/583
17Khalid Eisa
Thủ môn
6.20/09/120
15Erik Jorgens De Menezes
Hậu vệ trái
6.21/116/192
19Valentino Lazaro
Tiền vệ phải
61/034/410
13El Houssine Rahimi (dự bị)
Trung phong
8.527/34/60
11Jonathan Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.32/120/232
2Rafael Vela Rodrigues (dự bị)
Hậu vệ trái
6.911/112/160
30Hazem Mohammad (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/04/40
18Baba Bello Ilou (dự bị)
Trung phong
6.52/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Banni Yas Thông tin Al Ain
Thành lập
Sân nhà Hazza Bin Zayed Stadium
0 Sức chứa 10000
Daniel Isaila HLV Vladimir Ivic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.404.501.250.893.000.730.74-1.500.96
Live6.404.501.250.893.000.730.92 ↑-1.500.78 ↓
EasybetsSớm8.104.301.340.933.000.760.99-1.250.78
Live17.00 ↑1.33 ↓3.50 ↑2.10 ↑4.500.32 ↓0.60 ↓-0.251.36 ↑
VcbetSớm7.504.751.330.973.000.831.00-1.250.80
Live29.00 ↑1.09 ↓7.50 ↑1.40 ↑4.500.53 ↓0.76 ↓-0.251.01 ↑
Mansion88Sớm6.804.551.330.943.000.820.78-1.500.98
Live1.91 ↓2.88 ↓4.35 ↑1.25 ↑4.000.66 ↓0.91 ↑-0.500.97 ↓
InterwettenSớm7.754.501.370.552.501.20---
Live2.25 ↓2.65 ↓3.50 ↑6.50 ↑5.500.07 ↓---
10BETSớm7.804.101.340.883.000.76---
Live21.39 ↑1.50 ↓2.65 ↑1.26 ↑4.500.53 ↓---
12betSớm6.804.551.330.943.000.820.78-1.500.98
Live30.00 ↑1.15 ↓4.90 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓3.44 ↑0.000.17 ↓
CrownSớm6.804.801.340.983.000.820.80-1.501.02
Live23.00 ↑1.03 ↓6.40 ↑4.16 ↑4.500.08 ↓0.15 ↓-0.253.44 ↑
SbobetSớm6.504.351.321.023.000.820.80-1.501.06
Live15.00 ↑1.49 ↓2.59 ↑3.70 ↑4.500.15 ↓0.30 ↓-0.252.38 ↑
WewbetSớm7.254.611.381.023.000.820.99-1.250.87
Live14.30 ↑1.42 ↓3.28 ↑2.70 ↑4.500.25 ↓0.41 ↓-0.251.81 ↑
LadbrokesSớm6.504.601.350.572.501.25---
Live17.00 ↑1.10 ↓6.50 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm8.254.301.350.923.000.770.95-1.250.74
Live31.00 ↑1.18 ↓4.80 ↑3.98 ↑5.500.15 ↓0.32 ↓-0.252.20 ↑
PinnacleSớm8.294.331.360.963.000.811.00-1.250.79
Live28.73 ↑1.21 ↓4.71 ↑2.90 ↑4.500.25 ↓0.37 ↓-0.251.98 ↑
HK Jockey ClubSớm7.254.951.261.013.250.711.02-1.250.76
Live10.00 ↑5.60 ↑1.17 ↓1.02 ↑3.250.70 ↓0.79 ↓-1.750.98 ↑
BwinSớm6.754.601.340.572.501.25---
Live18.00 ↑1.10 ↓6.50 ↑0.47 ↓4.501.35 ↑---
1xBetSớm8.204.401.380.712.751.020.94-1.250.77
Live16.40 ↑1.16 ↓6.91 ↑1.93 ↑4.500.41 ↓0.65 ↓-0.251.24 ↑
Bet 365Sớm6.505.001.330.833.000.980.88-1.500.93
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑4.500.28 ↓0.45 ↓-0.251.68 ↑
William HillSớm7.504.601.300.572.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑4.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Banni Yas-1 1/2Chưa có trận cùng mức
Al Ain+1 1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).