Kết quả bóng đá trận Banks o Dee vs Peterhead, 01:45 ngày 12/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Banks o Dee 1 Kết thúc HT 0-4 5
Peterhead
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Banks o Dee | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Jason Brown | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Lyall Keir | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Jason Brown(Assists:Lyall Keir) | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Dylan Forrest | |
| HT 0-4 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 5 Fraser Mackie(Assists:Cameron Smith) (Kiến tạo: Cameron Smith) | |
| 78' | ||
| Lachie MacLeod 1 - 5 ⚽ | 88' | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 27 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Banks o Dee · Khách = Peterhead
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banks o Dee | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Banks o Dee 0 (0%)Hòa 1 (33%)Peterhead 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Banks o Dee | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | B |
| 02/07/24 | Banks o Dee | 1-1 (0-0) | Peterhead | - | - | H |
| 02/07/23 | Banks o Dee | 0-2 (0-2) | Peterhead | 0 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Banks o Dee
HHBTHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Banks o Dee | 1-1 (1-0) | Strathspey Thistle | - | - | H |
| 06/08/26 | Banks o Dee | 1-1 (0-0) | Inverurie Loco Works | - | - | H |
| 01/08/26 | Buckie Thistle FC | 7-2 (3-0) | Banks o Dee | - | - | B |
| 25/07/26 | Banks o Dee | 2-0 (0-0) | Wick Academy | - | - | T |
| 04/07/26 | Forfar Athletic | 2-2 (0-0) | Banks o Dee | - | - | H |
| 27/06/26 | Banks o Dee | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | B |
| 18/04/26 | Wick Academy | 1-1 (1-0) | Banks o Dee | - | - | H |
| 11/04/26 | Nairn County | 2-0 (1-0) | Banks o Dee | - | - | B |
| 09/04/26 | Formartine United | 2-0 (1-0) | Banks o Dee | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Banks o Dee | 6-1 (4-1) | Wick Academy | - | - | T |
| 28/03/26 | Brora Rangers | 0-1 (0-0) | Banks o Dee | - | - | T |
| 21/03/26 | Inverurie Loco Works | 2-1 (1-0) | Banks o Dee | - | - | B |
| 19/03/26 | Banks o Dee | 3-1 (2-0) | Strathspey Thistle | - | - | T |
| 14/03/26 | fraserburgh | 0-1 (0-0) | Banks o Dee | - | - | T |
| 12/03/26 | Turriff United | 1-1 (0-1) | Banks o Dee | - | - | H |
| 07/03/26 | Banks o Dee | 4-1 (2-0) | Forres Mechanics | - | - | T |
| 05/03/26 | Banks o Dee | 1-3 (1-2) | Buckie Thistle FC | - | - | B |
| 28/02/26 | Formartine United | 1-1 (1-0) | Banks o Dee | - | - | H |
| 21/02/26 | Banks o Dee | 1-0 (0-0) | Huntly | - | - | T |
| 05/02/26 | Banks o Dee | 0-0 (0-0) | Rothes | - | - | H |
Thành tích gần đây — Peterhead
TBHBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Peterhead | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterhead | 0-1 (0-0) | Ross County | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Peterhead | 0-0 (0-0) | Kilmarnock | -1.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Raith Rovers | 1-0 (1-0) | Peterhead | -1.75 | 3 | B |
| 15/07/26 | Elgin City | 1-3 (1-0) | Peterhead | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Peterhead | 0-1 (0-1) | Hamilton Academical | 0 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Forfar Athletic | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | T |
| 04/07/26 | Peterhead | 3-1 (1-1) | Celtic B | - | - | T |
| 03/07/26 | Dundee U21 | 1-3 (1-0) | Peterhead | +2 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Banks o Dee | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | T |
| 02/05/26 | Peterhead | 0-2 (0-0) | Kelty Hearts | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hamilton Academical | 3-1 (1-0) | Peterhead | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Peterhead | 1-1 (0-0) | Queen of South | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Peterhead | 0-2 (0-1) | Inverness | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | East Fife | 2-1 (1-0) | Peterhead | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Alloa Athletic | 1-2 (1-0) | Peterhead | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Peterhead | 1-1 (0-1) | Montrose | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Inverness | 3-1 (2-0) | Peterhead | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Peterhead | 0-1 (0-0) | Stenhousemuir | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Peterhead | 3-1 (2-0) | Alloa Athletic | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
10
Sút bóng
615
Sút cầu môn
36
Tấn công
85112
Tấn công nguy hiểm
4171
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Phạm lỗi
107
Việt vị
12
Cứu thua
12
Quả ném biên
1823
So Sánh Sức Mạnh
49 51
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banks o Dee (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Peterhead (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Peterhead (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banks o Dee | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1891 | |
| Sân nhà | Balmoor Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3150 |
| HLV | Jordon Brown | |
| Khu vực | Peterhead |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.30 | 1.44 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.52 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 79.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.43 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 40.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.30 | 1.37 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.20 | 4.00 ↓ | 1.45 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.52 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 79.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 4.05 | 1.52 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.49 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.11 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.30 | 4.42 | 1.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.30 | 1.32 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.20 | 4.45 | 1.39 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 15.97 ↑ | 6.71 ↑ | 1.14 ↓ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.41 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.70 | 1.42 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.87 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.36 | 0.62 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.