Kết quả bóng đá trận Baniyas SC U23 vs Al Wahda Abu Dhabi U23, 20:55 ngày 31/08/2026
U23 (UAE) · 20:55 ngày 31/08/2026
Baniyas SC U23 2 Kết thúc HT 1-2 3
Al Wahda Abu Dhabi U23
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Baniyas SC U23 | Phút | |
| Aljaberi M. 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Mark S. | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Maid Al Gheilani | |
| HT 1-2 | ||
| 51' | ||
| 55' | ||
| Verde L. 2 - 2 ⚽ | 58' | |
| 62' | ⚽ 2 - 3 Mathius J. | |
| 65' | ||
| 87' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Baniyas SC U23 · Khách = Al Wahda Abu Dhabi U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baniyas SC U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Baniyas SC U23 2 (50%)Hòa 1 (25%)Al Wahda Abu Dhabi U23 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-0 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 07/01/26 | Baniyas SC U23 | 1-2 (1-1) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0 | 2.75 | B |
| 24/02/25 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-1 (0-1) | Baniyas SC U23 | -1.25 | 3 | T |
| 28/09/24 | Baniyas SC U23 | 1-0 (0-0) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Baniyas SC U23
BBTBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Dubai United U23 | 4-2 (3-2) | Baniyas SC U23 | 0 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Al Ain SCC U23 | 3-1 (1-1) | Baniyas SC U23 | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Baniyas SC U23 | 3-1 (2-0) | Al Jazira SC U23 | - | - | T |
| 11/05/26 | Shabab Al Ahli Dubai U23 | 2-1 (2-1) | Baniyas SC U23 | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Al-Dhafra U23 | 0-2 (0-0) | Baniyas SC U23 | -0.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Baniyas SC U23 | 4-3 (1-1) | Al Ittihad Kalba U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | sharjahU23 | 1-1 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 06/04/26 | Baniyas SC U23 | 5-0 (2-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | T |
| 22/03/26 | Baniyas SC U23 | 2-0 (0-0) | Ajman SCC U23 | - | - | T |
| 14/03/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-0 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 01/03/26 | Baniyas SC U23 | 3-0 (3-0) | Al Bataeh U23 | - | - | T |
| 24/02/26 | Al Ain SCC U23 | 2-0 (2-0) | Baniyas SC U23 | -1 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Al Wasl U23 | 1-1 (0-1) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 08/02/26 | Baniyas SC U23 | 1-2 (0-0) | Dibba Al Hisn U23 | - | - | B |
| 30/01/26 | Baniyas SC U23 | 3-1 (2-0) | Al Nasr SC U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/01/26 | Al Bataeh U23 | 1-1 (0-1) | Baniyas SC U23 | +1 | 3.5 | H |
| 07/01/26 | Baniyas SC U23 | 1-2 (1-1) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0 | 2.75 | B |
| 03/01/26 | Al Nasr SC U23 | 1-1 (1-1) | Baniyas SC U23 | 0 | 3 | H |
| 30/12/25 | Baniyas SC U23 | 3-3 (3-2) | Al-Dhafra U23 | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/12/25 | Khor Fakkan U23 | 2-3 (0-2) | Baniyas SC U23 | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Al Wahda Abu Dhabi U23
TBTTBBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 3-1 (1-1) | Al Nasr SC U23 | - | - | T |
| 15/08/26 | Ajman SCC U23 | 1-0 (0-0) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | - | - | B |
| 17/05/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 5-1 (1-0) | Al-Dhafra U23 | - | - | T |
| 12/05/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 4-0 (2-0) | Khor Fakkan U23 | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/05/26 | Al Wasl U23 | 1-0 (1-0) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-1 (0-1) | sharjahU23 | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Al Ittihad Kalba U23 | 0-2 (0-2) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | - | - | T |
| 05/04/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 1-1 (0-1) | Al Nasr SC U23 | - | - | H |
| 19/03/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (1-0) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-0 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 27/02/26 | Ajman SCC U23 | 4-1 (1-1) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Al Jazira SC U23 | 0-6 (0-2) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | - | - | T |
| 14/02/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 1-1 (0-1) | Shabab Al Ahli Dubai U23 | - | - | H |
| 06/02/26 | Al Bataeh U23 | 1-2 (0-2) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | - | - | T |
| 28/01/26 | Dibba Al Hisn U23 | 1-2 (1-2) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | -0.5 | 3 | T |
| 18/01/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-3 (0-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | B |
| 11/01/26 | sharjahU23 | 2-1 (2-1) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/01/26 | Baniyas SC U23 | 1-2 (1-1) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0 | 2.75 | T |
| 03/01/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-2 (0-0) | Al Wasl U23 | 0 | 3 | B |
| 29/12/25 | Khor Fakkan U23 | 0-2 (0-0) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
23
Sút cầu môn
23
Tấn công
4448
Tấn công nguy hiểm
2731
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baniyas SC U23 (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Al Wahda Abu Dhabi U23 (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baniyas SC U23 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Al Wahda Abu Dhabi U23 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Baniyas SC U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.60 | 1.01 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.05 | 0.83 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.24 ↑ | 1.07 ↓ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.89 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 165.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.22 | 3.13 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 15.10 ↑ | 4.67 ↑ | 1.19 ↓ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.95 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.19 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.09 | 3.20 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.42 ↑ | 2.61 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.82 ↓ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.48 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.