Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava (W) vs Horni Herspice (W), 18:00 ngày 12/09/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 18:00 ngày 12/09/2026
Banik Ostrava (W) 7 Kết thúc HT 2-0 0
Horni Herspice (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 18 | 20 | 28 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 9 |
Chủ = Banik Ostrava (W) · Khách = Horni Herspice (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Ostrava (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 6 (67%) | Bại/Bại | 10 (43%) |
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 23 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 6 | 1 |
Horni Herspice (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Ostrava (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Horni Herspice (W) (26 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 2.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Banik Ostrava (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 ↓ | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 3.25 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.69 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.52 | 2.99 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 5.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.