Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava (W) vs FC Viktoria Plzen (W), 17:30 ngày 31/10/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 17:30 ngày 31/10/2026
Banik Ostrava (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Viktoria Plzen (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 18 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Banik Ostrava (W) · Khách = FC Viktoria Plzen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Ostrava (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 7 (64%) | Bại/Bại | 13 (54%) |
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 23 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 6 | 1 |
FC Viktoria Plzen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
16
Việt vị
02
Quả ném biên
208
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Ostrava (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Banik Ostrava (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.01 | 3.62 | 1.68 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 1.00 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.90 | 0.87 | 3.00 | 0.73 | 0.80 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.18 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 3.70 | 1.89 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.40 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.43 ↓ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.90 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.