Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava vs Sigma Olomouc, 01:00 ngày 30/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 30/08/2026
Banik Ostrava 1 Kết thúc HT 1-0 0
Sigma Olomouc
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Ostrava Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Banik Ostrava | Phút | |
| ▲ Vit Skrkon ▼ Abdallah Gningue | 15' ⇄ | |
| ▲ Skrkon V. ▼ | 15' ⇄ | |
| 37' | Abubakar Ghali | |
| 37' | Ghali A. | |
| Filip Kubala | 40' | |
| Kubala F. | 40' | |
| Micek J. (Kiến tạo: Filip Kubala) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Jiri Micek(Assists:Filip Kubala) (Kiến tạo: Filip Kubala) 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marko Soldo ▼ David Tkac | |
| ▲ Abdullahi Bewene ▼ Michal Kohut | 46' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Vit Skrkon(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 52' | |
| 69' ⇄ | ▲ Matej Hadas ▼ Anton Ekeroth | |
| 69' ⇄ | ▲ Fabijan Krivak ▼ Michal Beran | |
| ▲ Artur Musak ▼ Daniel Holzer | 71' ⇄ | |
| ▲ Aboubacar Traore ▼ Filip Kubala | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Hilmir Rafn Mikaelsson ▼ Vaclav Sejk | |
| ▲ Dantaye Gilbert ▼ Vaclav Jurecka | 85' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Jachym Sip ▼ Abubakar Ghali | |
| 90+10' | Hilmir Rafn Mikaelsson | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 17 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Banik Ostrava · Khách = Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Ostrava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 9 | - | - |
Sigma Olomouc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 15 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Banik Ostrava 8 (40%)Hòa 7 (35%)Sigma Olomouc 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Banik Ostrava | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/05/25 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +1 | 3 | H |
| 23/04/25 | Banik Ostrava | 2-3 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/02/25 | Banik Ostrava | 1-0 (1-0) | Sigma Olomouc | +1 | 2.75 | T |
| 01/09/24 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | H |
| 10/03/24 | Banik Ostrava | 1-2 (0-2) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/09/23 | Sigma Olomouc | 0-3 (0-2) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/23 | Sigma Olomouc | 1-4 (1-2) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/22 | Banik Ostrava | 0-3 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/02/22 | Banik Ostrava | 1-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/09/21 | Sigma Olomouc | 1-1 (1-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/21 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 19/12/20 | Banik Ostrava | 1-1 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/20 | Sigma Olomouc | 2-3 (1-3) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 26/10/19 | Banik Ostrava | 2-2 (2-1) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/12/18 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/08/18 | Sigma Olomouc | 1-4 (0-2) | Banik Ostrava | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/18 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/10/17 | Banik Ostrava | 1-1 (0-0) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Banik Ostrava
TTBBTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FC Sparta Brno | 0-9 (0-6) | Banik Ostrava | - | - | T |
| 16/08/26 | Banik Ostrava | 1-0 (1-0) | Artis Brno | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Banik Ostrava | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Banik Ostrava | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | B |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Banik Ostrava | 3-1 (0-1) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 30/05/26 | FK MAS Taborsko | 0-5 (0-2) | Banik Ostrava | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Banik Ostrava | 3-0 (0-0) | FK MAS Taborsko | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Dukla Prague | 0-3 (0-1) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | +1 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sigma Olomouc
TTTHBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sigma Olomouc | 3-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Artis Brno | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | - | - | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 5-1 (0-0) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Sigma Olomouc | 4-0 (2-0) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Karvina | 1-3 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Banik Ostrava
Sigma Olomouc
23CMartin Jedlicka42Jiri Micek44Yevgeniy Skyba83Roan Nogha5Jiri Boula21Michal Kohut28Filip Kubala95Daniel Holzer99Vlasiy Sinyavskiy12Abdallah Gningue15Vaclav Jurecka91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink33Matus Maly7Michal Beran29Anton Ekeroth70Abubakar Ghali88Peter Barath10Vaclav Sejk24David Tkac39CDominik Janosek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Jiri Boula6.9
- 12Abdallah Gningue▼ Rời sân 15'6.4
- 15Vaclav Jurecka▼ Rời sân 85'6.6
- 21Michal Kohut▼ Rời sân 46'6.6
- 23Martin Jedlicka C7.2
- 28Filip Kubala🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 42Jiri Micek⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1'7.7
- 44Yevgeniy Skyba6.5
- 83Roan Nogha7
- 95Daniel Holzer▼ Rời sân 71'6.3
- 99Vlasiy Sinyavskiy7.2
Khách · 343
- 2Abdoulaye Sylla6.9
- 3Louis Lurvink7.3
- 7Michal Beran▼ Rời sân 69'6
- 10Vaclav Sejk▼ Rời sân 78'5.6
- 24David Tkac▼ Rời sân 46'5.9
- 29Anton Ekeroth▼ Rời sân 69'6.4
- 33Matus Maly6.5
- 39Dominik Janosek C6.1
- 70Abubakar Ghali🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 90+4'6.7
- 88Peter Barath6
- 91Jan Koutny6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
68
Sút cầu môn
32
Tấn công
7775
Tấn công nguy hiểm
5350
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
213367
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
105
Việt vị
41
Cứu thua
22
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.240.62
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B3T3 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banik Ostrava (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Sigma Olomouc (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banik Ostrava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Jiri Micek Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 16/18 | 0 | ||
| 99Vlasiy Sinyavskiy Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 13/18 | 7 | |||
| 23Martin Jedlicka Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 83Roan Nogha Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 5Jiri Boula Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 15Vaclav Jurecka Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 21Michal Kohut Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 28Filip Kubala Trung phong | 6.5 | 1 | 1/1 | 11/13 | 0 | 🟨 | |
| 44Yevgeniy Skyba Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 12Abdallah Gningue Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 95Daniel Holzer Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 22Vit Skrkon (dự bị) | 6.9 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 55Artur Musak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 3 | |||
| 34Abdullahi Bewene (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 8Aboubacar Traore (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 7Dantaye Gilbert (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Sigma Olomouc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Louis Lurvink Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 45/52 | 4 | |||
| 2Abdoulaye Sylla Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 29/36 | 3 | |||
| 70Abubakar Ghali Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 5 | 🟨 | ||
| 33Matus Maly Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 49/51 | 1 | |||
| 29Anton Ekeroth Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 39Dominik Janosek Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/1 | 31/37 | 2 | |||
| 7Michal Beran Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 88Peter Barath Tiền vệ phòng ngự | 6 | 3/0 | 27/30 | 3 | |||
| 91Jan Koutny Thủ môn | 6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 24David Tkac Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 10Vaclav Sejk Trung phong | 5.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Matej Hadas (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 23Fabijan Krivak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 14Marko Soldo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 11Hilmir Rafn Mikaelsson (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 | ||
| 6Jachym Sip (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banik Ostrava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-9-8 | Thành lập | 1919 |
| Ostrava Stadium | Sân nhà | Andruv stadion |
| 17372 | Sức chứa | 12072 |
| HLV | Pavel Hapal | |
| Ostrava | Khu vực | Olomouc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 1.06 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 85.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.71 ↑ | 100.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.69 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.11 | 2.71 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.27 | 2.77 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.35 ↑ | 59.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.61 | 2.81 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.76 ↑ | 30.68 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.63 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banik Ostrava | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).