Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava vs FC Viktoria Plzen, 21:00 ngày 01/11/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 21:00 ngày 01/11/2026
Banik Ostrava 0 Kết thúc HT 0-0 4
FC Viktoria Plzen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Banik Ostrava | Phút | |
| 18' | Prebsl F. | |
| Jiri Boula | 30' | |
| Kubala F. | 35' | |
| Kubala F. | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 9 | 15 |
Chủ = Banik Ostrava · Khách = FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Ostrava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 4 |
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
Đội hình
Banik Ostrava
FC Viktoria Plzen
23Jedlicka M.17Frydrych M.42Micek J.83Nogha R.5Jiri Boula18Planka D.34Bewene A.81Kmet M.21Kohut M.22Skrkon V.28Kubala F.44Wiegele F.2Paliscak T.40Dweh S.98Prebsl F.6Cerv L.14Doski M.17Hrosovsky P.29Gabriel A.12Sojka A.80P.Adu99A. Memić
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Jiri Boula🟨 Thẻ vàng 30'
- 17Frydrych M.
- 18Planka D.
- 21Kohut M.
- 22Skrkon V.
- 23Jedlicka M.
- 28Kubala F.🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 34Bewene A.
- 42Micek J.
- 81Kmet M.
- 83Nogha R.
Khách · 343
- 2Paliscak T.
- 6Cerv L.
- 12Sojka A.
- 14Doski M.
- 17Hrosovsky P.
- 29Gabriel A.
- 40Dweh S.
- 44Wiegele F.
- 80P.Adu
- 98Prebsl F.🟨 Thẻ vàng 18'
- 99A. Memić
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
21
Sút bóng
48
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
187176
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
83
Việt vị
02
Cứu thua
31
Quả ném biên
1014
Chuyền dài
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Banik Ostrava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-9-8 | Thành lập | 1911 |
| Ostrava Stadium | Sân nhà | Doosan Arena |
| 17372 | Sức chứa | 8210 |
| HLV | Martin Hysky | |
| Ostrava | Khu vực | Plzen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 203.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 4.75 | 0.05 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.50 | 2.04 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.31 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.45 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.55 ↑ | 1.90 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.50 | 2.04 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.96 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.23 | 1.99 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.89 ↑ | 1.33 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.37 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 3.65 | 2.07 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.04 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banik Ostrava | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Viktoria Plzen | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).