Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava vs Artis Brno, 20:00 ngày 16/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 16/08/2026
Banik Ostrava
1 Kết thúc HT 1-0 0
Artis Brno
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Ostrava Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Banik Ostrava Phút Artis Brno
Michal Kohut 1 - 0 ⚽8'
11'⚽ 1 - 1 Dominik Preisler
11'📺 Dominik Preisler(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
Michal Frydrych 17'
Jiri Boula 2 - 1 ⚽21'
Jiri Boula(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR21'
24' Alexis Alegue Elandi
30' Neil Glossoa
38' ⇄▲ Issa Fomba ▼ Neil Glossoa
44'⚽ 2 - 2 Helio Alberto Delgado Silva,Papalele(Assists:Sacha Komljenovic)
44'📺 Helio Alberto Delgado Silva,Papalele(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR
▲ Jiri Micek ▼ Michal Frydrych45+10' ⇄
HT 1-0
46' ⇄▲ Martin Pospisil ▼ Adam Carlen
Maksym Dyachuk 51'
59' ⇄▲ Daniel Samek ▼ Adam Petrak
▲ Vit Skrkon ▼ Abdallah Gningue62' ⇄
▲ Vaclav Jurecka ▼ Michal Kohut62' ⇄
62' Issa Fomba
Vlasiy Sinyavskiy 74'
▲ Matej Chalus ▼ Jiri Boula76' ⇄
▲ Daniel Holzer ▼ Dantaye Gilbert84' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 11 12
Bại 21 55
Ghi bàn 34 1610
Mất bàn 72 1714
Điểm 14 1311

Chủ = Banik Ostrava · Khách = Artis Brno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Banik Ostrava (20)Hiệp 1 / Cả trậnArtis Brno (24)
5 (25%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (15%)Hòa/Thắng1 (4%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (30%)Bại/Bại11 (46%)

Bảng xếp hạng

Banik Ostrava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521274295
Sân nhà21102043
Sân khách31025434
6 gần6114713--

Artis Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114613413
Sân nhà3003310016
Sân khách31113347
6 gần6033812--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Banik Ostrava 3 (60%)Hòa 1 (20%)Artis Brno 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/06/24Artis Brno2-2 (1-1)Banik Ostrava2-7+1.53.5H
INT CF06/07/22Artis Brno0-2 (0-2)Banik Ostrava-+1.253T
INT CF10/07/21Banik Ostrava2-0 (1-0)Artis Brno8-4+13.25T
INT CF10/01/21Banik Ostrava2-0 (2-0)Artis Brno6-4+2.253.75T
INT CF13/11/20Banik Ostrava0-2 (0-1)Artis Brno6-2+1.53.75B

Thành tích gần đây — Banik Ostrava

BBTBBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D109/08/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Banik Ostrava3-2-0.52.5B
CZE D101/08/26Banik Ostrava0-4 (0-3)Slavia Praha11-9-0.52.5B
CZE D125/07/26Tescoma Zlin0-1 (0-0)Banik Ostrava3-5+0.252.25T
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6+0.53.25B
INT CF11/07/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Banik Ostrava1-10--B
INT CF11/07/26Wisla Plock2-2 (1-0)Banik Ostrava3-4-0.252.75H
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6-0.253T
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2-0.252.5B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---T
CZE D130/05/26FK MAS Taborsko0-5 (0-2)Banik Ostrava0-4+0.752.5T
CZE D126/05/26Banik Ostrava3-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-4+1.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7+0.52.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2+12.5T
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5B
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25B
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4+0.52.75H
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8-0.252.5B
CZEC22/04/26MFK Karvina2-1 (0-0)Banik Ostrava5-902.75B
CZE D118/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Bohemians 19053-2+0.52.75B
CZE D111/04/26Baumit Jablonec4-1 (2-1)Banik Ostrava4-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Artis Brno

BHBBHHHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D110/08/26Artis Brno1-2 (0-1)Sigma Olomouc2-5-0.752.5B
CZE D101/08/26Synot Slovacko1-1 (0-0)Artis Brno10-2-1.252.75H
CZE D127/07/26Artis Brno2-4 (1-2)Mlada Boleslav2-6-0.52.5B
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---B
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3-0.53.75H
INT CF10/07/26SKU Amstetten2-2 (1-2)Artis Brno6-10--H
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6-0.253.5H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5-0.53.25T
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5-1.753.25B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7-12.75B
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5-0.252.5B
CZE D223/05/26Chrudim2-1 (1-1)Artis Brno3-6+0.752.75B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2+1.253T
CZE D211/05/26Opava0-2 (0-1)Artis Brno2-5-0.252.5T
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4+12.75B
CZE D201/05/26SK Prostejov1-1 (0-0)Artis Brno4-6+0.52.5H
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3+0.52.5H
CZE D215/04/26Sparta Praha B1-3 (0-0)Artis Brno7-7+0.52.5T
CZE D211/04/26Artis Brno1-3 (0-1)FK Graffin Vlasim8-5+0.752.75B

Đội hình

Banik OstravaArtis Brno
23CMartin Jedlicka16Maksym Dyachuk17Michal Frydrych83Roan Nogha5Jiri Boula8Aboubacar Traore34Abdullahi Bewene99Vlasiy Sinyavskiy7Dantaye Gilbert21Michal Kohut12Abdallah Gningue32Tadeas Stoppen4CDominik Plechaty27Dominik Preisler28David Simek33Neil Glossoa14Adam Petrak21Adam Carlen7Alexis Alegue Elandi8Sacha Komljenovic17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele12El Hadji Madior Ndiaye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
15
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
96
78
Tấn công nguy hiểm
47
46
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
276
273
TL chuyền bóng thành công
74%
74%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
26
20
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
21
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.23
0.91
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Banik Ostrava (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Artis Brno (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
22
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Banik OstravaArtis Brno

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Banik OstravaArtis Brno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
12
Thắng 1
26
Hòa
83
Thua 1
36
Thua 2+
Banik OstravaArtis Brno

Banik Ostrava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Michal Kohut
Tiền vệ tấn công
7.812/111/141
23Martin Jedlicka
Thủ môn
7.60/015/330
17Michal Frydrych
Trung vệ
7.30/016/192🟨
16Maksym Dyachuk
Trung vệ
6.90/024/291🟨
12Abdallah Gningue
Trung phong
6.82/14/92
5Jiri Boula
Tiền vệ trung tâm
6.70/015/201
8Aboubacar Traore
Hậu vệ phải
6.70/025/350
34Abdullahi Bewene
Tiền vệ
6.71/019/213
83Roan Nogha
Tiền vệ phòng ngự
6.50/026/331
7Dantaye Gilbert
Tiền vệ tấn công
6.34/217/202
99Vlasiy Sinyavskiy
Hậu vệ trái
5.11/016/192🟥
22Vit Skrkon (dự bị)
70/02/50
42Jiri Micek (dự bị)
Hậu vệ
6.80/08/110
37Matej Chalus (dự bị)
Trung vệ
6.30/02/20
15Vaclav Jurecka (dự bị)
Trung phong
6.11/04/40
95Daniel Holzer (dự bị)
Tiền vệ trái
-0/00/20

Artis Brno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Alexis Alegue Elandi
Tiền đạo cánh phải
6.93/115/150🟨
32Tadeas Stoppen
Thủ môn
6.90/022/320
27Dominik Preisler
Hậu vệ trái
6.80/019/373
4Dominik Plechaty
Trung vệ
6.50/031/343
28David Simek
Trung vệ
6.33/124/282
21Adam Carlen
Tiền vệ phòng ngự
6.11/04/83
33Neil Glossoa
Hậu vệ phải
6.11/06/80🟨
8Sacha Komljenovic
Tiền vệ trung tâm
61/025/312
12El Hadji Madior Ndiaye
Tiền vệ phòng ngự
5.91/07/100
14Adam Petrak
Tiền vệ phòng ngự
5.92/18/142
17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele
Tiền đạo cánh trái
5.92/07/124
10Daniel Samek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/013/171
26Martin Pospisil (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/017/221
11Issa Fomba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/04/51🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Banik Ostrava Thông tin Artis Brno
1922-9-8 Thành lập
Ostrava Stadium Sân nhà
17372 Sức chứa 0
HLV Roman Nadvornik
Ostrava Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.444.406.700.832.750.960.991.250.80
Live1.05 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑1.500.02 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm1.404.406.500.852.750.940.981.250.81
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.60 ↑1.500.26 ↓1.24 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm1.434.205.500.882.750.941.031.250.81
Live1.03 ↓8.00 ↑150.00 ↑5.88 ↑1.500.05 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm1.454.406.250.702.501.050.651.001.10
Live1.03 ↓9.50 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓0.75 ↑1.000.95 ↓
10BETSớm1.434.306.200.872.750.80---
Live1.19 ↓4.56 ↑35.45 ↑1.53 ↑1.500.44 ↓---
12betSớm1.434.205.500.882.750.941.031.250.81
Live1.04 ↓7.50 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm1.454.305.600.852.750.910.751.001.01
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.424.065.800.902.750.921.041.250.80
Live1.08 ↓5.20 ↑210.00 ↑5.88 ↑1.500.07 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
WewbetSớm1.394.136.500.952.750.870.951.250.89
Live1.05 ↓8.95 ↑78.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
LadbrokesSớm1.444.205.750.652.501.10---
Live1.04 ↓8.50 ↑46.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.404.406.750.912.750.810.921.250.81
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑1.37 ↑2.000.55 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.454.426.060.882.750.880.781.001.02
Live1.19 ↓4.99 ↑29.45 ↑3.13 ↑1.500.23 ↓1.41 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm1.464.406.250.632.501.10---
Live1.05 ↓9.75 ↑81.00 ↑0.77 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm1.444.306.140.712.501.011.131.500.61
Live1.05 ↓11.00 ↑235.00 ↑5.77 ↑1.500.11 ↓1.41 ↑0.000.58 ↓
SNAISớm1.424.507.00------
Live1.424.506.50 ↓------
Bet 365Sớm1.424.206.500.852.750.950.981.250.83
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑2.90 ↑1.500.24 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm1.444.006.000.672.501.101.021.250.74
Live1.22 ↓5.00 ↑15.00 ↑1.30 ↑2.500.53 ↓0.76 ↓1.000.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Banik Ostrava+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Artis Brno-1 1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).