Kết quả bóng đá trận Bangor (W) vs St. James Swifts (W), 02:00 ngày 13/08/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 13/08/2026
Bangor (W)
Chưa định --:--:--
St. James Swifts (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 65
Hòa 00 10
Bại 13 35
Ghi bàn 64 3027
Mất bàn 38 2122
Điểm 60 1915

Chủ = Bangor (W) · Khách = St. James Swifts (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bangor (W) (14)Hiệp 1 / Cả trậnSt. James Swifts (W) (12)
9 (64%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (17%)
3 (21%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Bangor (W) 1 (20%)Hòa 0 (0%)St. James Swifts (W) 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD107/05/26St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Bangor (W)2-4-0.54B
NIR WD121/08/25St. James Swifts (W)6-2 (3-1)Bangor (W)6-1--B
NIR WD115/05/25Bangor (W)2-3 (1-2)St. James Swifts (W)3-6--B
NIR WD130/05/24St. James Swifts (W)4-2 (3-1)Bangor (W)2-4--B
NIR WD110/08/23St. James Swifts (W)2-4 (0-1)Bangor (W)9-5--T

Thành tích gần đây — Bangor (W)

BTTBHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/21 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD108/08/26Sion Swifts (W)2-1 (0-0)Bangor (W)---B
NIR WD130/07/26Bangor (W)3-1 (1-0)Greenisland (W)6-6+0.753.75T
NIR WD125/07/26Craigavon City (W)0-2 (0-2)Bangor (W)0-10+24T
NIR CUP(W)18/07/26Derry City (W)9-1 (6-0)Bangor (W)6-5--B
NIR WD109/07/26Bangor (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)5-3+2.754H
NIR WD102/07/26Ballymoney United (W)1-6 (0-1)Bangor (W)3-3+1.54.25T
NIR WD118/06/26Strabane Athletic (W)3-5 (0-2)Bangor (W)6-8+23.75T
NIR WD104/06/26Bangor (W)4-1 (2-0)Ballyclare Comrades(w)8-0+1.754.25T
NIR WD114/05/26Bangor (W)7-0 (3-0)Mid Ulster (W)3-2+2.253.75T
NIR WD107/05/26St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Bangor (W)2-4-0.54B
NIR WD130/04/26Bangor (W)1-4 (0-2)Sion Swifts (W)6-1-13.5B
NIR WD123/04/26Greenisland (W)1-4 (1-3)Bangor (W)6-4--T
NIR WD116/04/26Bangor (W)4-1 (3-0)Craigavon City (W)6-0+1.754T
NIR WD109/04/26Ballymena Allstars (W)0-1 (0-1)Bangor (W)0-3--T
NIR WD111/09/25Bangor (W)3-2 (0-1)Ballymoney United (W)3-4-0.254.25T
NIR WD131/08/25Bangor (W)0-4 (0-2)Sion Swifts (W)2-9--B
NIR WD121/08/25St. James Swifts (W)6-2 (3-1)Bangor (W)6-1--B
NIR WD114/08/25Bangor (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)5-803.25B
NIR WD107/08/25Bangor (W)0-1 (0-1)Mid Ulster (W)4-3+0.54B
NIR WD124/07/25Camlough Rovers (W)3-7 (2-5)Bangor (W)4-7+2.54.75T

Thành tích gần đây — St. James Swifts (W)

BBBBBTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/22 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD106/08/26St. James Swifts (W)2-3 (1-1)Strabane Athletic (W)3-3--B
NIR WD130/07/26Ballymoney United (W)3-1 (3-0)St. James Swifts (W)4-3+1.754.25B
NIR WD123/07/26St. James Swifts (W)1-2 (0-1)Ballyclare Comrades(w)7-6+2.54.25B
NIR WD111/07/26St. James Swifts (W)0-5 (0-0)Sion Swifts (W)1-5-0.54.25B
NIR WD104/06/26Greenisland (W)3-2 (1-2)St. James Swifts (W)3-3+1.53.75B
NIR WD121/05/26St. James Swifts (W)5-1 (4-0)Craigavon City (W)5-5+3.755T
NIR WD114/05/26Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)St. James Swifts (W)4-6+1.753.5T
NIR WD107/05/26St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Bangor (W)2-4+0.54T
NIR WD130/04/26Strabane Athletic (W)3-4 (0-0)St. James Swifts (W)3-3+1.53.75T
NIR WD123/04/26St. James Swifts (W)5-1 (1-0)Ballymoney United (W)5-5--T
NIR WD116/04/26Ballyclare Comrades(w)1-1 (1-1)St. James Swifts (W)5-5+3.55.25H
NIR WD104/04/26Mid Ulster (W)1-4 (0-2)St. James Swifts (W)4-2--T
NIR WD111/09/25St. James Swifts (W)5-3 (3-1)Sion Swifts (W)3-104.25T
NIR WD104/09/25St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Mid Ulster (W)5-2+1.53.75T
NIR WD128/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)St. James Swifts (W)5-2--T
NIR WD121/08/25St. James Swifts (W)6-2 (3-1)Bangor (W)6-1--T
NIR WD112/08/25Greenisland (W)1-2 (1-1)St. James Swifts (W)4-4+15T
NIR WD107/08/25St. James Swifts (W)8-2 (3-2)Camlough Rovers (W)8-1--T
NIR WD102/08/25Ballyclare Comrades(w)0-5 (0-5)St. James Swifts (W)2-4--T
NIR WD101/07/25Mid Ulster (W)1-0 (0-0)St. James Swifts (W)1-5+1.254.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
3.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bangor (W) (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
St. James Swifts (W) (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bangor (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

St. James Swifts (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
23
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
53
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
1810
B.thắng H2
Bangor (W)St. James Swifts (W)

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Bangor (W)St. James Swifts (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

911
Thắng 2+
22
Thắng 1
11
Hòa
24
Thua 1
62
Thua 2+
Bangor (W)St. James Swifts (W)

Thông tin đội bóng

Bangor (W) Thông tin St. James Swifts (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
WewbetSớm1.145.4510.200.814.000.870.852.250.83
Live1.29 ↑4.61 ↓5.95 ↓0.88 ↑3.750.80 ↓0.79 ↓1.500.89 ↑
LadbrokesSớm1.355.255.750.332.502.10---
Live1.33 ↓5.256.00 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.534.703.700.884.250.690.782.000.78
Live1.34 ↓5.25 ↑6.00 ↑0.87 ↓3.750.78 ↑0.80 ↑1.500.84 ↑
PinnacleSớm1.157.008.560.854.250.850.842.250.85
Live1.33 ↑6.18 ↓4.29 ↓0.77 ↓3.750.90 ↑0.78 ↓1.500.89 ↑
BwinSớm1.345.255.750.823.500.87---
Live1.33 ↓5.256.00 ↑0.77 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm1.594.704.021.174.500.611.261.500.57
Live1.30 ↓5.30 ↑6.95 ↑0.74 ↓3.500.96 ↑0.82 ↓1.500.86 ↑
Bet 365Sớm1.425.254.750.984.250.830.831.250.98
Live1.33 ↓5.256.00 ↑0.83 ↓3.500.98 ↑0.85 ↑1.500.95 ↓
William HillSớm1.226.007.501.154.500.62---
Live1.33 ↑5.00 ↓5.50 ↓0.65 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.