Kết quả bóng đá trận Bangor (W) vs Greenisland (W), 02:00 ngày 30/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 30/07/2026
Bangor (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Greenisland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Bangor (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 31 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 23 | 16 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 22 |
Chủ = Bangor (W) · Khách = Greenisland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bangor (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (67%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bangor (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Greenisland (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | -1.5 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Bangor (W)
TBHTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/23 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Bangor (W) | +2 | 4 | T |
| 18/07/26 | Derry City (W) | 9-1 (6-0) | Bangor (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.75 | 4 | H |
| 02/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-6 (0-1) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | T |
| 18/06/26 | Strabane Athletic (W) | 3-5 (0-2) | Bangor (W) | +2 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | Bangor (W) | 4-1 (2-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.75 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 07/05/26 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Bangor (W) | -0.5 | 4 | B |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | -1 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | T |
| 16/04/26 | Bangor (W) | 4-1 (3-0) | Craigavon City (W) | +1.75 | 4 | T |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Bangor (W) | 3-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | -0.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (3-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | B |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | +0.5 | 4 | B |
| 24/07/25 | Camlough Rovers (W) | 3-7 (2-5) | Bangor (W) | +2.5 | 4.75 | T |
| 10/07/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (0-3) | Bangor (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | -1.5 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Greenisland (W)
TTTTTHTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Greenisland (W) | 4-3 (4-1) | Strabane Athletic (W) | +2.25 | 4 | T |
| 11/07/26 | Mid Ulster (W) | 0-6 (0-5) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-2 (0-1) | Greenisland (W) | +1 | 4.25 | T |
| 25/06/26 | Greenisland (W) | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.5 | 4.25 | T |
| 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Greenisland (W) | 2-1 (1-1) | Craigavon City (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | B |
| 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | +2.25 | 4 | B |
| 09/04/26 | Greenisland (W) | 3-2 (2-1) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-1 (0-1) | Greenisland (W) | +2 | 5 | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | T |
| 28/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 3-4 (1-3) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | -1 | 5 | B |
| 07/08/25 | Ballymoney United (W) | 1-1 (0-0) | Greenisland (W) | +0.25 | 4.25 | H |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/25 | Greenisland (W) | 5-3 (2-1) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 15/05/25 | Belfast Celtic (W) | 1-10 (0-7) | Greenisland (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
110
Sút cầu môn
12
Tấn công
3443
Tấn công nguy hiểm
2624
Sút ngoài cầu môn
08
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bangor (W) (12 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Greenisland (W) (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bangor (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Greenisland (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bangor (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.50 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.30 ↓ | 5.50 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.81 | 2.95 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.06 ↑ | 5.16 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.30 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.10 ↓ | 5.50 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 4.09 | 3.25 | 0.77 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.91 ↓ | 5.73 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.05 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.80 ↓ | 5.50 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.04 | 3.34 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.85 ↓ | 4.80 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↓ | 6.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.40 | 3.35 | 0.73 | 3.75 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↓ | 5.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.32 | 4.16 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.81 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.64 ↓ | 5.57 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.20 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.80 ↓ | 5.75 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.70 | 3.32 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.08 ↓ | 5.10 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.33 ↓ | 5.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.