Kết quả bóng đá trận Bangor U20 vs Portadown Reserves, 02:00 ngày 27/08/2026

Giải VĐQG Dự bị Bắc Ireland · 02:00 ngày 27/08/2026
Bangor U20
2 Kết thúc HT 0-1 1
Portadown Reserves
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Bangor U20 Phút Portadown Reserves
2' 0 - 1
2' 0 - 2
17'
17'
HT 0-1
1 - 2 69'
2 - 2 69'
73'
73'
3 - 2 75'
4 - 2 75'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 32
Hòa 00 01
Bại 12 77
Ghi bàn 55 1813
Mất bàn 56 2920
Điểm 63 97

Chủ = Bangor U20 · Khách = Portadown Reserves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bangor U20 (11)Hiệp 1 / Cả trậnPortadown Reserves (11)
3 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (18%)Thắng/Bại1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (18%)Hòa/Bại4 (36%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
3 (27%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Bangor U20 1 (100%)Hòa 0 (0%)Portadown Reserves 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR Rl28/10/25Portadown Reserves2-3 (1-1)Bangor U206-2--T

Thành tích gần đây — Bangor U20

TBTBBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR Rl20/08/26Carrick Rangers Reserves1-2 (0-1)Bangor U207-5--T
NIR Rl13/08/26Bangor U201-3 (0-1)Larne Reserves5-5--B
NIR Rl24/03/26Bangor U203-1 (2-0)Ballymena Utd Reserves5-6--T
NIR Rl17/03/26Crusaders Reserves4-2 (2-1)Bangor U203-4--B
NIR Rl10/03/26Bangor U202-3 (0-0)Larne Reserves---B
NIR Rl03/03/26Carrick Rangers Reserves2-1 (0-1)Bangor U202-3--B
NIR Rl26/02/26Bangor U202-3 (2-1)Ballymena Utd Reserves5-5--B
NIR Rl24/02/26Linfield Reserves8-2 (6-0)Bangor U2016-3-1.54B
NIR Rl03/02/26Cliftonville Reserves0-2 (0-1)Bangor U2011-0-1.754.5T
NIR Rl23/12/25Bangor U200-0 (0-0)Larne Reserves---H
NIR Rl16/12/25Bangor U203-3 (1-2)Glentoran Reserves4-6--H
NIR Rl09/12/25Cliftonville Reserves3-1 (2-0)Bangor U203-1-0.753.75B
NIR Rl20/11/25Bangor U204-0 (3-0)Glenavon Reserves2-5--T
NIR Rl11/11/25Dungannon Swifts Reserves0-1 (0-1)Bangor U208-2--T
NIR Rl28/10/25Portadown Reserves2-3 (1-1)Bangor U206-2--T
NIR Rl16/10/25Bangor U200-2 (0-1)Crusaders Reserves4-7--B
NIR Rl07/10/25Coleraine Reserves1-1 (1-0)Bangor U205-5-13.75H
NIR Rl30/09/25Glentoran Reserves2-1 (0-0)Bangor U20---B
NIR Rl09/09/25Bangor U202-0 (1-0)Dungannon Swifts Reserves2-4--T
NIR Rl02/09/25Linfield Reserves4-1 (2-1)Bangor U2011-6-2.754.5B

Thành tích gần đây — Portadown Reserves

TBBHBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR Rl18/08/26Glentoran Reserves1-2 (1-1)Portadown Reserves5-4-1.754.25T
NIR Rl14/04/26Portadown Reserves1-2 (0-0)Crusaders Reserves3-8--B
NIR Rl10/04/26Portadown Reserves1-3 (0-1)Glentoran Reserves7-3--B
NIR Rl31/03/26Larne Reserves2-2 (2-1)Portadown Reserves11-4--H
NIR Rl24/03/26Coleraine Reserves3-1 (2-0)Portadown Reserves6-0--B
NIR Rl17/02/26Cliftonville Reserves1-0 (0-0)Portadown Reserves---B
NIR Rl10/02/26Crusaders Reserves2-3 (1-1)Portadown Reserves---T
NIR Rl03/02/26Portadown Reserves0-1 (0-0)Linfield Reserves2-7-0.54B
NIR Rl20/01/26Portadown Reserves2-4 (1-1)Glentoran Reserves4-4-0.754B
NIR Rl30/12/25Cliftonville Reserves0-0 (0-0)Portadown Reserves---H
NIR Rl23/12/25Coleraine Reserves0-0 (0-0)Portadown Reserves---H
NIR Rl16/12/25Linfield Reserves3-2 (2-1)Portadown Reserves7-4-1.254B
NIR Rl09/12/25Portadown Reserves4-2 (0-1)Glenavon Reserves6-8+13.75T
NIR Rl02/12/25Glentoran Reserves2-0 (2-0)Portadown Reserves8-4--B
NIR Rl25/11/25Portadown Reserves5-2 (0-0)Carrick Rangers Reserves5-2+1.754T
NIR Rl20/11/25Portadown Reserves0-2 (0-0)Ballymena Utd Reserves7-2+0.753.75B
NIR Rl04/11/25Dungannon Swifts Reserves2-2 (1-0)Portadown Reserves2-2--H
NIR Rl28/10/25Portadown Reserves2-3 (1-1)Bangor U206-2--B
NIR Rl07/10/25Crusaders Reserves1-3 (0-1)Portadown Reserves4-7--T
NIR Rl23/09/25Portadown Reserves2-1 (1-1)Dungannon Swifts Reserves4-5+0.54T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
69
58
Tấn công nguy hiểm
58
49
Sút ngoài cầu môn
10
6
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bangor U20 (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Portadown Reserves (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bangor U20 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Portadown Reserves (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
23
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Bangor U20Portadown Reserves

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Bangor U20Portadown Reserves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
33
Thắng 1
34
Hòa
45
Thua 1
65
Thua 2+
Bangor U20Portadown Reserves

Thông tin đội bóng

Bangor U20 Thông tin Portadown Reserves
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.801.830.923.750.850.79-0.500.99
Live1.04 ↓15.00 ↑67.00 ↑5.70 ↑3.500.02 ↓0.82 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm3.153.901.900.753.500.95---
Live1.07 ↓8.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.933.981.930.773.750.87---
Live1.04 ↓9.12 ↑100.00 ↑3.43 ↑3.500.14 ↓---
WewbetSớm4.654.291.410.834.750.850.87-0.500.81
Live1.06 ↓5.90 ↑20.00 ↑2.70 ↑3.500.05 ↓0.74 ↓0.000.94 ↑
LadbrokesSớm2.873.801.950.302.502.25---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm2.453.702.250.873.750.740.78-0.250.83
Live1.04 ↓8.75 ↑40.00 ↑3.01 ↑3.500.18 ↓0.73 ↓0.000.92 ↑
PinnacleSớm2.533.582.230.933.750.790.980.000.74
Live2.96 ↑3.83 ↑1.95 ↓0.79 ↓3.750.95 ↑0.79 ↓-0.500.96 ↑
BwinSớm2.873.801.950.733.500.95---
Live1.08 ↓6.75 ↑46.00 ↑2.60 ↑3.500.23 ↓---
1xBetSớm2.733.802.170.743.500.981.100.000.66
Live1.02 ↓12.00 ↑54.00 ↑4.52 ↑3.500.11 ↓0.78 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.503.752.250.853.750.950.83-0.250.98
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.503.502.200.733.500.95---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.