Kết quả bóng đá trận Bangor FC vs Cliftonville, 21:00 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 15/08/2026
Bangor FC 0 Kết thúc HT 0-2 3
Cliftonville
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Bangor FC | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Kyle McClelland | |
| 24' | Kyle McClelland | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Ben Quinn | |
| HT 0-2 | ||
| 50' ⇄ | ▲ Liam McStravick ▼ Rhyss Campbell | |
| ▲ Tiernan Mulvenna ▼ Ben Cushnie | 59' ⇄ | |
| ▲ Oisin Devlin ▼ Lewis Harrison | 60' ⇄ | |
| ▲ Mackenzie Strachan ▼ Jeremi Rodriguez | 60' ⇄ | |
| Liam Hassin | 62' | |
| ▲ Lucas McRoberts ▼ Liam Hassin | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Joseph Sheridan ▼ Ben Quinn | |
| 77' ⇄ | ▲ Joe Gormley ▼ Brian Healy | |
| 77' ⇄ | ▲ Dan O’Connor ▼ Aaron Wightman | |
| 77' ⇄ | ▲ Joel Thompson ▼ Harry Wilson | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Liam McStravick | |
| Oisin Devlin | 90+1' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 17 | 8 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 21 |
Chủ = Bangor FC · Khách = Cliftonville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bangor FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Bangor FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 10 | 6 | 17 | 38 | 57 | 36 | 8 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 28 | 20 | 10 |
| Sân khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 29 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Cliftonville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 8 | 12 | 49 | 48 | 47 | 5 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 25 | 28 | 6 |
| Sân khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 23 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Bangor FC 1 (7%)Hòa 2 (14%)Cliftonville 11 (79%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Cliftonville | 3-1 (1-0) | Bangor FC | -1 | 2.75 | B |
| 20/12/25 | Bangor FC | 1-1 (1-1) | Cliftonville | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/08/25 | Bangor FC | 3-1 (1-0) | Cliftonville | -1 | 2.75 | T |
| 06/11/24 | Bangor FC | 0-1 (0-0) | Cliftonville | - | - | B |
| 27/07/22 | Cliftonville | 4-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 20/10/21 | Cliftonville | 4-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 09/10/19 | Cliftonville | 3-2 (2-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 21/09/16 | Cliftonville | 7-1 (3-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 14/01/15 | Cliftonville | 1-0 (1-0) | Bangor FC | -1 | 3.25 | B |
| 17/12/14 | Cliftonville | 4-3 (2-1) | Bangor FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 13/11/13 | Cliftonville | 4-0 (2-0) | Bangor FC | -2 | 3.5 | B |
| 21/03/09 | Cliftonville | 2-1 (0-0) | Bangor FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/01/09 | Bangor FC | 1-1 (1-1) | Cliftonville | 0 | 2.5 | H |
| 11/10/08 | Cliftonville | 3-2 (2-1) | Bangor FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bangor FC
HTBHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dergview FC | 1-1 (0-0) | Bangor FC | - | - | H |
| 01/08/26 | Ballinamallard United | 1-2 (0-2) | Bangor FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Newry City | 1-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Bangor FC | - | - | H |
| 22/07/26 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ards FC | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | +2 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bangor FC | 2-4 (1-2) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | -1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Bangor FC | 1-3 (0-1) | Glenavon Lurgan | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crusaders | 2-2 (0-1) | Bangor FC | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Cliftonville
TTBTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cliftonville | 2-1 (1-0) | Crusaders | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Crumlin United | 0-9 (0-6) | Cliftonville | - | - | T |
| 25/07/26 | Cliftonville | 1-2 (0-0) | Alvechurch | - | - | B |
| 22/07/26 | Cliftonville | 2-1 (0-1) | Warrenpoint Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Cliftonville | 1-0 (1-0) | Newington | - | - | T |
| 15/07/26 | Cliftonville | 3-0 (1-0) | Moyola Park | +2 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Armagh City | 0-1 (0-0) | Cliftonville | - | - | T |
| 04/07/26 | Cliftonville | 1-5 (1-3) | Hibernian | - | - | B |
| 10/05/26 | Cliftonville | 1-2 (1-1) | Dungannon Swifts | - | - | B |
| 25/04/26 | Linfield FC | 1-2 (1-2) | Cliftonville | -1 | 3 | T |
| 18/04/26 | Cliftonville | 1-0 (0-0) | Dungannon Swifts | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Coleraine | 6-2 (4-2) | Cliftonville | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Cliftonville | 1-2 (0-2) | Glentoran FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Cliftonville | 0-0 (0-0) | Dungannon Swifts | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Glentoran FC | 3-0 (1-0) | Cliftonville | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Coleraine | 1-0 (0-0) | Cliftonville | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Crusaders | 0-1 (0-0) | Cliftonville | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Loughgall FC | 0-3 (0-2) | Cliftonville | - | - | T |
Đội hình
Bangor FC
Cliftonville
1Gareth Deane3Reece Neale6CLewis Harrison7Liam Hassin9Ben Arthurs10Ben Cushnie12Steven McCullough17Harry Lynch19Lewis Francis24Rodrigues J.24Jeremi Rodriguez29Iestyn Hughes2Aaron Wightman3Oliver Samuels6Harry Wilson7Rhyss Campbell8CRory Hale10Brian Healy15Kyle McClelland16Dean McMaster20Ben Quinn25Alex Bannon31Peter J Morrison
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Gareth Deane
- 3Reece Neale
- 6Lewis Harrison C▼ Rời sân 60'
- 7Liam Hassin🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 67'
- 9Ben Arthurs
- 10Ben Cushnie▼ Rời sân 59'
- 12Steven McCullough
- 17Harry Lynch
- 19Lewis Francis
- 24Rodrigues J.
- 24Jeremi Rodriguez▼ Rời sân 60'
- 29Iestyn Hughes
Khách
- 2Aaron Wightman▼ Rời sân 77'
- 3Oliver Samuels
- 6Harry Wilson▼ Rời sân 77'
- 7Rhyss Campbell▼ Rời sân 50'
- 8Rory Hale C
- 10Brian Healy▼ Rời sân 77'
- 15Kyle McClelland⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 16Dean McMaster
- 20Ben Quinn⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 73'
- 25Alex Bannon
- 31Peter J Morrison
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
79
Sút cầu môn
36
Tấn công
88101
Tấn công nguy hiểm
5062
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B11T11 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bangor FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Cliftonville (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cliftonville (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bangor FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918 | Thành lập | 1879 |
| Clandeboye Park | Sân nhà | Solitude |
| 1895 | Sức chứa | 2552 |
| Lee Feeney | HLV | Jim Magilton |
| Bangor | Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.79 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.50 | 1.87 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.13 | 1.73 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.13 | 1.75 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.80 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 2.03 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.83 | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 85.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.83 | -0.50 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 82.51 ↑ | 9.67 ↑ | 1.01 ↓ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.80 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 2.03 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.83 | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.85 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 | 1.84 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.46 | 1.84 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.44 ↓ | 3.45 ↓ | 1.86 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.85 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.69 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 ↓ | 1.90 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.79 ↑ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.52 | 2.01 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.49 ↑ | 3.96 ↑ | 1.95 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.83 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.60 | 1.98 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.64 | -0.75 | 1.19 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.60 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bangor FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Cliftonville | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).