Kết quả bóng đá trận Bangor FC vs Carrick Rangers, 21:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 29/08/2026
Bangor FC 0 Kết thúc HT 0-1 4
Carrick Rangers
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Bangor FC | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Matthew Snoddy | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 18' | Aidan Steele | |
| 45+2' | Jordan Forsythe | |
| Lewis Harrison | 45+4' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ben Cushnie ▼ Lewis Harrison | 46' ⇄ | |
| ▲ Mackenzie Strachan ▼ Tiernan Mulvenna | 46' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Joe Crowe ▼ Matthew Snoddy | |
| 70' | ⚽ 0 - 3 Danny Gibson | |
| 71' ⇄ | ▲ Kyle Cherry ▼ Aidan Steele | |
| 73' | ⚽ 0 - 4 Paul Heatley | |
| ▲ Jeremi Rodriguez ▼ Liam Hassin | 75' ⇄ | |
| ▲ Jay Boyd ▼ Oisin Devlin | 75' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Nedas Maciulaitis ▼ Billy Joe Burns | |
| 84' ⇄ | ▲ Daire O'Conchubhair ▼ Danny Gibson | |
| 84' ⇄ | ▲ Kym Nelson ▼ Paul Heatley | |
| 87' | ⚽ 0 - 5 Joe Crowe | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 17 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 21 |
Chủ = Bangor FC · Khách = Carrick Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bangor FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Bangor FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 10 | 6 | 17 | 38 | 57 | 36 | 8 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 28 | 20 | 10 |
| Sân khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 29 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Carrick Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 7 | 14 | 49 | 51 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | 22 | 8 |
| Sân khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 24 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bangor FC 3 (15%)Hòa 7 (35%)Carrick Rangers 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 6 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/02/26 | Carrick Rangers | 3-2 (2-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Bangor FC | 0-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 03/09/25 | Carrick Rangers | 3-0 (0-0) | Bangor FC | -0.75 | 3 | B |
| 04/09/24 | Bangor FC | 0-4 (0-3) | Carrick Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/24 | Carrick Rangers | 1-3 (0-2) | Bangor FC | -1 | 3.25 | T |
| 08/05/21 | Carrick Rangers | 2-2 (0-1) | Bangor FC | - | - | H |
| 28/08/19 | Bangor FC | 2-2 (0-1) | Carrick Rangers | - | - | H |
| 25/07/18 | Bangor FC | 4-2 (3-0) | Carrick Rangers | - | - | T |
| 28/03/15 | Carrick Rangers | 2-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | H |
| 15/11/14 | Bangor FC | 1-1 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | H |
| 22/03/14 | Bangor FC | 0-3 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | B |
| 07/09/13 | Carrick Rangers | 2-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | H |
| 01/05/13 | Carrick Rangers | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 22/08/12 | Bangor FC | 1-2 (1-1) | Carrick Rangers | - | - | B |
| 05/02/11 | Carrick Rangers | 3-1 (0-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 27/10/10 | Bangor FC | 1-2 (1-0) | Carrick Rangers | - | - | B |
| 18/09/10 | Carrick Rangers | 4-0 (3-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 13/02/10 | Bangor FC | 2-2 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bangor FC
BBHTBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dungannon Swifts | 2-0 (1-0) | Bangor FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Cliftonville | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dergview FC | 1-1 (0-0) | Bangor FC | - | - | H |
| 01/08/26 | Ballinamallard United | 1-2 (0-2) | Bangor FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Newry City | 1-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Bangor FC | - | - | H |
| 22/07/26 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ards FC | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | +2 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bangor FC | 2-4 (1-2) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | -1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Carrick Rangers
BTTTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Carrick Rangers | 0-2 (0-0) | Coleraine | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Limavady United | 1-2 (0-2) | Carrick Rangers | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Carrick Rangers | 1-0 (0-0) | Portadown | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Ballyclare Comrades | 1-8 (1-4) | Carrick Rangers | +2 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Carrick Rangers | 1-0 (0-0) | Ards FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Carrick Rangers | 0-3 (0-2) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Carrick Rangers | 5-3 (4-1) | Queen's University | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | HW Welders | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/05/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (1-1) | Carrick Rangers | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Glenavon Lurgan | 2-3 (1-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Portadown | 1-1 (1-0) | Carrick Rangers | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Carrick Rangers | 6-1 (2-1) | Crusaders | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Carrick Rangers | 2-0 (1-0) | Linfield FC | -1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Glentoran FC | 1-0 (0-0) | Carrick Rangers | -1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Larne FC | 2-3 (0-3) | Carrick Rangers | -1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Coleraine | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Bangor FC
Carrick Rangers
1Gareth Deane3Reece Neale4Lewis Francis5Harry Lynch6CLewis Harrison7Liam Hassin8Tiernan Mulvenna18Oisin Devlin20Lucas McRoberts28Stephen McGuinness29Iestyn Hughes1Nathan Gartside2Mickey Place4Billy Joe Burns5Jordan Forsythe6Jimmy Callacher9Danny Gibson12CLuke McCullough14Aidan Steele15Benjamin Buchanan-Rolleston22Paul Heatley24Matthew Snoddy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Gareth Deane
- 3Reece Neale
- 4Lewis Francis
- 5Harry Lynch
- 6Lewis Harrison C🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 46'
- 7Liam Hassin▼ Rời sân 75'
- 8Tiernan Mulvenna▼ Rời sân 46'
- 18Oisin Devlin▼ Rời sân 75'
- 20Lucas McRoberts
- 28Stephen McGuinness
- 29Iestyn Hughes
Khách
- 1Nathan Gartside
- 2Mickey Place
- 4Billy Joe Burns▼ Rời sân 84'
- 5Jordan Forsythe🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 6Jimmy Callacher
- 9Danny Gibson⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 84'
- 12Luke McCullough C
- 14Aidan Steele🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 71'
- 15Benjamin Buchanan-Rolleston
- 22Paul Heatley⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 84'
- 24Matthew Snoddy⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
316
Sút cầu môn
16
Tấn công
9496
Tấn công nguy hiểm
3748
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bangor FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Carrick Rangers (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bangor FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Carrick Rangers (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bangor FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918 | Thành lập | |
| Clandeboye Park | Sân nhà | |
| 1895 | Sức chứa | 0 |
| Lee Feeney | HLV | Stephen Baxter |
| Bangor | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.49 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.80 ↓ | 1.57 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.86 ↓ | -1.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.44 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.50 | 1.45 ↑ | 0.65 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.66 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.85 ↑ | 1.57 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.66 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 27.48 ↑ | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.66 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.85 ↑ | 1.57 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.90 | 1.50 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.95 ↑ | 1.47 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.00 | 3.72 | 1.67 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.37 ↑ | 3.92 ↑ | 1.58 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.77 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.66 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.73 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.54 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.72 | 1.94 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 5.41 ↑ | 3.93 ↑ | 1.63 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.07 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 4.20 | 1.67 | 0.71 | 2.75 | 1.07 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.88 ↑ | 1.14 ↓ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.25 | 1.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.50 | 4.25 | 1.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.67 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -1.00 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.86 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.