Kết quả bóng đá trận Banga Gargzdai B vs Nevezis Kedainiai, 23:00 ngày 24/08/2026
II Lyga (Litva) · 23:00 ngày 24/08/2026
Banga Gargzdai B 2 Kết thúc HT 2-2 3
Nevezis Kedainiai
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Banga Gargzdai B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| 33' | ⚽ 4 - 1 | |
| 33' | ⚽ 4 - 2 | |
| 34' | ⚽ 4 - 3 | |
| 34' | ⚽ 4 - 4 | |
| 36' | ⚽ 4 - 5 | |
| HT 2-2 | ||
| 65' | ||
| 75' | ⚽ 4 - 6 | |
| 80' | ||
| 80' | ❌ Marius Ganusauskas Đá hỏng penalty | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 23 |
Chủ = Banga Gargzdai B · Khách = Nevezis Kedainiai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banga Gargzdai B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
56
Tấn công
104103
Tấn công nguy hiểm
7569
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banga Gargzdai B (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Nevezis Kedainiai (16 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Banga Gargzdai B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Kedainiu miesto stadionas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.70 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 4.00 | 1.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.37 ↓ | 3.10 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.95 | 1.66 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.44 ↑ | 1.06 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 3.73 | 1.63 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.88 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 18.20 ↑ | 5.65 ↑ | 1.08 ↓ | 1.23 ↑ | 6.00 | 0.49 ↓ | 0.47 ↓ | 0.75 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.66 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.74 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.34 ↓ | 3.60 ↑ | 1.30 ↑ | 6.00 | 0.51 ↓ | 0.48 ↓ | 0.75 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.72 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.10 | 1.67 | 0.48 | 2.50 | 1.46 | 2.10 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.70 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.70 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banga Gargzdai B | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nevezis Kedainiai | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).