Kết quả bóng đá trận Banfield (W) vs Lanus (W), 01:00 ngày 17/08/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 17/08/2026
Banfield (W) 3 Kết thúc HT 3-2 2
Lanus (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Banfield (W) | Phút | |
| Eliana Rosa 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 | |
| Abigail Ponce 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| Antonella Estigarribia 3 - 1 ⚽ | 33' | |
| 40' | ⚽ 3 - 2 | |
| HT 3-2 | ||
| 67' | ||
| 81' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 2 | 18 | 17 |
Chủ = Banfield (W) · Khách = Lanus (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banfield (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Banfield (W) 2 (67%)Hòa 1 (33%)Lanus (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | T |
| 16/09/23 | Banfield (W) | 0-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
| 27/06/23 | Lanus (W) | 0-3 (0-0) | Banfield (W) | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Banfield (W)
TBTTBBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Luis FC (W) | 1-3 (0-2) | Banfield (W) | - | - | T |
| 03/08/26 | Banfield (W) | 1-2 (1-1) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | CA Independiente (W) | 0-3 (0-2) | Banfield (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Huracan (W) | 1-2 (1-1) | Banfield (W) | 0 | 2 | T |
| 14/07/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-0) | Belgrano (W) | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/07/26 | River Plate (W) | 4-1 (1-1) | Banfield (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-1) | Social Atletico Television (W) | +0.25 | 2 | B |
| 28/06/26 | Banfield (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 22/06/26 | Newells Old Boys (W) | 0-2 (0-1) | Banfield (W) | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Banfield (W) | 0-4 (0-2) | Racing Club (W) | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | San Lorenzo (W) | 3-0 (3-0) | Banfield (W) | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 0-1 (0-0) | Banfield (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Banfield (W) | 1-2 (1-0) | Boca Juniors (W) | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Banfield (W) | 2-0 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Banfield (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Banfield (W) | 2-1 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 11/11/25 | Banfield (W) | 1-1 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/09/25 | Banfield (W) | 0-2 (0-2) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lanus (W)
TTTHBBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lanus (W) | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Lanus (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Lanus (W) | 1-0 (0-0) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-0) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | Ferro Carril Oeste (W) | -0.5 | 2 | B |
| 06/07/26 | Boca Juniors (W) | 1-0 (1-0) | Lanus (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Social Atletico Television (W) | 0-2 (0-2) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Lanus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Lanus (W) | 3-2 (2-0) | Belgrano (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Lanus (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Racing Club (W) | 6-0 (1-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Lanus (W) | 3-0 (1-0) | Sarmiento (W) | - | - | T |
| 29/11/23 | El Porvenir (W) | 0-3 (0-0) | Lanus (W) | - | - | T |
| 25/11/23 | Lanus (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
117
Sút cầu môn
45
Tấn công
123116
Tấn công nguy hiểm
7465
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banfield (W) (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Lanus (W) (25 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banfield (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO
Lanus (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (14%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banfield (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.41 | 4.80 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.48 | 3.41 | 4.80 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.70 | 6.00 | 0.82 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.50 | 0.88 | 2.25 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.22 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.10 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 170.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.25 | 5.00 | 0.65 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.01 ↑ | 100.00 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.10 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.65 ↓ | 4.70 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.40 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.65 ↓ | 5.40 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.41 | 5.20 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 170.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.37 | 5.10 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.45 ↑ | 40.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.40 | 5.25 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.63 | 5.61 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.22 ↑ | 30.92 ↑ | 3.02 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 8.75 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 5.61 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.21 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.25 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.50 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banfield (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lanus (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).