Kết quả bóng đá trận Banfield vs River Plate, 01:00 ngày 31/08/2026

Hạng 1 Argentina · 01:00 ngày 31/08/2026
Banfield
2 Kết thúc HT 0-2 3
River Plate
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio Florencio Sola Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

BanfieldRiver Plate
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
3'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — chệch khung thành
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — chệch khung thành
12'
13'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) Post
24'
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
31'
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (chân phải) — bị chặn
31'
32'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Driussi 0-1, kiến tạo: Angel Correa
32'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — vào lưới
36'
⛳ Phạt góc
38'
VAR Decision - Reviewed - Thiago Almada
41'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thiago Almada 0-2
41'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Matias Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
47'
🚩 Việt vị
49'
51'
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lisandro Pinero, ra Federico Medina
57'
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Matias Hernandez
57'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — bị chặn
63'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Christian Sepulveda 1-2
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (đánh đầu) — vào lưới
64'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Christian Sepulveda
66'
69'
🔁 Thay người: vào Lucas Beltran, ra Sebastian Driussi
69'
⚽ BÀN THẮNG - Angel Correa 1-3, kiến tạo: Tomas Galvan
69'
🔁 Thay người: vào Giovanni Gonzalez, ra Gonzalo Montiel
69'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (đánh đầu) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào David Zalazar, ra Tomas Adoryan
76'
🔁 Thay người: vào Fabio Enrique Alvarez, ra Nacho Pais
76'
🚩 Việt vị
77'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân trái) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Alexander Nicolas Machado Aycaguer
80'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Francisco Ortega, ra Marcos Acuna
83'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Christian Sepulveda 2-3, kiến tạo: Lisandro Pinero
84'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — vào lưới
84'
88'
🔁 Thay người: vào Lautaro Ruben Rivero Cruz, ra Lucas Martinez Quarta
88'
🔁 Thay người: vào Mauro Wilney Arambarri Rosa, ra Tobias Andrada
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Fausto Vera (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brandon Oviedo (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🚩 Việt vị
90+3'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Banfield Phút River Plate
32'⚽ 0 - 1 Sebastian Driussi(Assists:Angel Correa) (Kiến tạo: Angel Correa)
32'⚽ 0 - 2 Driussi S. (Kiến tạo: Angel Correa)
38'❌ Thiago Almada Đá hỏng penalty
38'📺 Thiago Almada(Reason:Reviewed) VAR
38'❌ Almada T. Đá hỏng penalty
38'📺 Almada T. VAR
41'⚽ 0 - 3 Thiago Almada
41'⚽ 0 - 4 Almada T.
HT 0-2
▲ Lisandro Pinero ▼ Federico Medina57' ⇄
▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Matias Hernandez57' ⇄
Bruno Christian Sepulveda 1 - 4 ⚽64'
Bruno Christian Sepulveda 66'
69'⚽ 1 - 5 Angel Correa(Assists:Tomas Galvan) (Kiến tạo: Tomas Galvan)
69' ⇄▲ Lucas Beltran ▼ Sebastian Driussi
69' ⇄▲ Giovanni Gonzalez ▼ Gonzalo Montiel
▲ David Zalazar ▼ Tomas Adoryan76' ⇄
▲ Fabio Enrique Alvarez ▼ Nacho Pais76' ⇄
▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Alexander Nicolas Machado Aycaguer80' ⇄
82' ⇄▲ Francisco Ortega ▼ Marcos Acuna
Bruno Christian Sepulveda(Assists:Lisandro Pinero) (Kiến tạo: Lisandro Pinero) 2 - 5 ⚽84'
88' ⇄▲ Lautaro Ruben Rivero Cruz ▼ Lucas Martinez Quarta
88' ⇄▲ Mauro Wilney Arambarri Rosa ▼ Tobias Andrada
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 30 53
Bại 01 43
Ghi bàn 46 1114
Mất bàn 44 1611
Điểm 36 815

Chủ = Banfield · Khách = River Plate

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Banfield (29)Hiệp 1 / Cả trậnRiver Plate (46)
4 (14%)Thắng/Thắng10 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng11 (24%)
6 (21%)Hòa/Hòa8 (17%)
6 (21%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (4%)
6 (21%)Bại/Bại9 (20%)

Bảng xếp hạng

Banfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1653817191823
Sân nhà84221061410
Sân khách8116713424
6 gần622278--

River Plate

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169252212294
Sân nhà8503148156
Sân khách842284144
6 gần613255--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Banfield 3 (15%)Hòa 4 (20%)River Plate 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D103/11/24River Plate3-1 (1-0)Banfield8-2-12.25B
ARG D119/02/24River Plate1-1 (0-0)Banfield6-3-12.5H
ARG D125/09/23Banfield1-1 (0-1)River Plate15-3-0.252.25H
ARG D113/06/23Banfield1-4 (1-2)River Plate7-4-0.752.25B
ARG CT23/02/23Banfield2-3 (0-2)River Plate5-5-12.5B
ARG D115/09/22River Plate1-2 (0-1)Banfield15-2-1.52.75T
ARG D118/04/22Banfield1-2 (1-0)River Plate3-3-0.52.5B
ARG D110/10/21Banfield0-1 (0-1)River Plate6-4-0.52.5B
ARG D103/05/21Banfield1-0 (0-0)River Plate4-9-0.752.5T
ARG D121/11/20Banfield0-2 (0-0)River Plate3-11-0.52.75B
ARG D104/11/20River Plate1-3 (1-2)Banfield11-4-1.252.5T
ARG D117/02/20River Plate1-0 (1-0)Banfield5-4-1.52.75B
ARG D118/02/19Banfield1-1 (0-0)River Plate10-3-0.52.25H
ARG D111/09/17River Plate3-1 (2-1)Banfield7-2-0.752.25B
ARG D129/08/16River Plate4-1 (1-1)Banfield4-1-12.25B
ARG D121/03/16River Plate1-1 (0-0)Banfield8-9-0.752.25H
ARG D120/04/15River Plate4-1 (1-0)Banfield9-7-0.752.25B
ARG D101/12/14River Plate3-2 (0-1)Banfield3-6-12.25B
ARG D110/04/11River Plate1-0 (0-0)Banfield--0.52.25B

Thành tích gần đây — Banfield

BHTBHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/08/26Newells Old Boys2-1 (0-0)Banfield3-3-0.252B
ARG C19/08/26Banfield2-2 (2-0)Ferrocarril Midland4-4+0.752H
ARG D115/08/26Racing Club0-1 (0-1)Banfield6-1-0.752T
ARG D111/08/26Banfield0-2 (0-0)Belgrano4-101.75B
ARG D102/08/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Banfield7-501.75H
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4+0.51.75T
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2-0.51.75B
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7+0.52H
ARG D103/05/26Barracas Central1-2 (1-1)Banfield2-6-0.251.75T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2-0.52H
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1-0.52B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1-12B
ARG C26/03/26Banfield3-0 (2-0)Real Pilar5-5+12.25T
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702T
ARG D115/03/26Rosario Central2-1 (0-1)Banfield6-0-12.25B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3+0.252B
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4+0.52T
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.252T

Thành tích gần đây — River Plate

HHHTBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA27/08/26River Plate1-1 (0-0)Independiente Santa Fe6-2+12.25H
ARG D124/08/26River Plate2-2 (2-0)Velez Sarsfield3-5+0.752H
CON CSA20/08/26Independiente Santa Fe0-0 (0-0)River Plate2-2+0.252.25H
ARG D117/08/26River Plate2-0 (1-0)Argentinos Juniors2-4+0.252T
ARG D109/08/26Club Atletico Tigre1-0 (0-0)River Plate2-4+0.252B
ARG D103/08/26River Plate0-1 (0-1)Rosario Central10-4+0.52B
ARG D130/07/26Gimnasia La Plata1-0 (0-0)River Plate3-8+0.52B
ARG D126/07/26River Plate0-1 (0-1)Barracas Central3-1+1.252.25B
ARG C18/07/26River Plate1-3 (0-2)Aldosivi Mar del Plata9-2+1.252.5B
INT CF04/07/26River Plate2-2 (2-2)Flamengo2-4-0.52.5H
CON CSA28/05/26River Plate3-0 (0-0)Blooming8-0+2.753.5T
ARG D125/05/26River Plate2-3 (1-1)Belgrano6-4+0.52B
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5+0.52.25H
ARG D117/05/26River Plate1-0 (0-0)Rosario Central6-1+0.752T
ARG D114/05/26River Plate2-0 (1-0)Gimnasia La Plata7-5+12.25T
ARG D111/05/26River Plate1-1 (0-1)San Lorenzo5-1+0.752H
CON CSA08/05/26Carabobo FC1-2 (0-0)River Plate2-6+0.52T
ARG D104/05/26River Plate0-1 (0-1)Atletico Tucuman6-1+1.252.5B
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602T
ARG D126/04/26River Plate3-1 (1-0)Aldosivi Mar del Plata8-1+1.52.5T

Đội hình

BanfieldRiver Plate
50Diego Rodriguez Da Luz6Nicolas Meriano24Santiago Lopez27Ignacio Abraham37Renzo Malanca13CBrandon Oviedo18Federico Medina20Tomas Adoryan35Nacho Pais22Alexander Nicolas Machado Aycaguer28Matias Hernandez41Santiago Beltrán21Marcos Acuna28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi15Fausto Vera50Tobias Andrada10Angel Correa23Thiago Almada26Tomas Galvan9Sebastian Driussi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
19
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
80
107
Tấn công nguy hiểm
34
49
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
13
8
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
292
508
TL chuyền bóng thành công
71%
82%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
5
3
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
26
27
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
27
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.17
3.42
Cơ hội rõ rệt
1
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Banfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
River Plate (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Banfield (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

River Plate (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 5 (19%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
41
B.thắng H2
BanfieldRiver Plate

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
BanfieldRiver Plate

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
43
Thắng 1
56
Hòa
66
Thua 1
21
Thua 2+
BanfieldRiver Plate

Banfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
50Diego Rodriguez Da Luz
Thủ môn
7.50/015/240
35Nacho Pais
Tiền vệ trung tâm
6.80/022/294
13Brandon Oviedo
Trung vệ
6.71/012/266
6Nicolas Meriano
Trung vệ
6.63/236/461
28Matias Hernandez
Tiền đạo
6.61/08/103
24Santiago Lopez
Tiền vệ phải
6.50/023/322
22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Trung phong
6.42/011/161
27Ignacio Abraham
Hậu vệ trái
6.31/017/230
18Federico Medina
Tiền đạo cánh phải
6.20/07/71
20Tomas Adoryan
Tiền vệ phải
62/018/213
37Renzo Malanca
Trung vệ
5.90/016/253
9Bruno Christian Sepulveda (dự bị)
Trung phong
8.422/29/120🟨
40David Zalazar (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/11/21
7Lisandro Pinero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.611/05/71
11Fabio Enrique Alvarez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/08/120
30Federico Marcelo Anselmo (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00

River Plate

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Angel Correa
Hộ công
7.8116/248/533
23Thiago Almada
Tiền vệ tấn công
7.214/254/631
15Fausto Vera
Tiền vệ phòng ngự
7.21/145/533
30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Trung vệ
70/039/483
21Marcos Acuna
Hậu vệ trái
70/029/374
29Gonzalo Montiel
Hậu vệ phải
70/038/432
26Tomas Galvan
Tiền vệ tấn công
712/035/411
9Sebastian Driussi
Trung phong
6.914/213/190
41Santiago Beltrán
Thủ môn
6.90/019/300
50Tobias Andrada
Tiền vệ trung tâm
6.60/042/491
28Lucas Martinez Quarta
Trung vệ
6.40/033/430
8Mauro Wilney Arambarri Rosa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/60
18Lucas Beltran (dự bị)
Trung phong
6.62/15/70
13Lautaro Ruben Rivero Cruz (dự bị)
Trung vệ
6.60/02/20
20Giovanni Gonzalez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/08/90
3Francisco Ortega (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Banfield Thông tin River Plate
1896-1-21 Thành lập 1901-5-25
Estadio Florencio Sola Sân nhà Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe
33351 Sức chứa 76687
Pedro Troglio HLV
Buenos Aires Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.053.151.790.752.000.970.99-0.500.79
Live6.20 ↑3.85 ↑1.42 ↓0.66 ↓2.001.06 ↑1.00 ↑-1.000.78 ↓
EasybetsSớm5.103.201.800.792.001.020.98-0.500.82
Live151.00 ↑21.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑5.500.01 ↓0.11 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm4.803.401.800.792.001.071.06-0.500.80
Live351.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓3.55 ↑5.500.19 ↓1.34 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm4.203.301.860.842.001.001.00-0.500.86
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑5.500.06 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm5.503.151.751.302.500.551.05-0.500.70
Live100.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.02 ↓0.85 ↓-1.000.85 ↑
10BETSớm5.403.101.710.732.000.99---
Live100.00 ↑12.90 ↑1.03 ↓4.77 ↑5.500.12 ↓---
12betSớm4.203.301.860.842.001.001.00-0.500.86
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm4.153.301.860.822.001.051.02-0.500.86
Live36.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑5.500.07 ↓0.08 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm4.003.001.860.862.001.001.02-0.500.86
Live220.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm4.473.101.820.802.001.061.06-0.500.82
Live88.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓6.25 ↑5.500.06 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm4.803.401.751.302.500.55---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.53 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm4.903.151.760.822.000.931.02-0.500.74
Live304.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓7.16 ↑5.500.06 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm4.153.191.970.822.000.990.85-0.500.97
Live24.12 ↑6.24 ↑1.18 ↓4.40 ↑5.500.17 ↓1.35 ↑0.000.62 ↓
HK Jockey ClubSớm5.003.151.621.102.250.650.82-0.750.95
Live80.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓4.90 ↑5.750.08 ↓1.03 ↑-1.000.78 ↓
BwinSớm4.753.401.751.302.500.53---
Live151.00 ↑17.50 ↑1.02 ↓1.00 ↓4.500.70 ↑---
1xBetSớm5.713.211.771.392.500.580.38-1.502.06
Live468.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.97 ↑5.500.13 ↓1.41 ↑0.000.60 ↓
SNAISớm4.503.401.75------
Live4.25 ↓3.25 ↓1.85 ↑------
Bet 365Sớm5.503.101.750.782.001.031.03-0.500.78
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑5.500.09 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.503.101.831.302.500.550.91-0.500.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑5.500.04 ↓0.85 ↓-1.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Banfield-1/2001
River Plate+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).