Kết quả bóng đá trận Banfield vs River Plate, 01:00 ngày 31/08/2026
Hạng 1 Argentina · 01:00 ngày 31/08/2026
Banfield 2 Kết thúc HT 0-2 3
River Plate
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio Florencio Sola Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Banfield
River Plate
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
3'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — chệch khung thành
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) Post
24'
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (chân phải) — bị chặn
32'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Driussi 0-1, kiến tạo: Angel Correa
32'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — vào lưới
36'
⛳ Phạt góc
38'
VAR Decision - Reviewed - Thiago Almada
41'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thiago Almada 0-2
41'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Matias Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
51'
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lisandro Pinero, ra Federico Medina
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Matias Hernandez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Christian Sepulveda 1-2
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Bruno Christian Sepulveda
69'
🔁 Thay người: vào Lucas Beltran, ra Sebastian Driussi
69'
⚽ BÀN THẮNG - Angel Correa 1-3, kiến tạo: Tomas Galvan
69'
🔁 Thay người: vào Giovanni Gonzalez, ra Gonzalo Montiel
69'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào David Zalazar, ra Tomas Adoryan
🔁 Thay người: vào Fabio Enrique Alvarez, ra Nacho Pais
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Alexander Nicolas Machado Aycaguer
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Francisco Ortega, ra Marcos Acuna
83'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Christian Sepulveda 2-3, kiến tạo: Lisandro Pinero
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Lautaro Ruben Rivero Cruz, ra Lucas Martinez Quarta
88'
🔁 Thay người: vào Mauro Wilney Arambarri Rosa, ra Tobias Andrada
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Fausto Vera (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brandon Oviedo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Banfield | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Driussi(Assists:Angel Correa) (Kiến tạo: Angel Correa) | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Driussi S. (Kiến tạo: Angel Correa) | |
| 38' | ❌ Thiago Almada Đá hỏng penalty | |
| 38' | 📺 Thiago Almada(Reason:Reviewed) VAR | |
| 38' | ❌ Almada T. Đá hỏng penalty | |
| 38' | 📺 Almada T. VAR | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Thiago Almada | |
| 41' | ⚽ 0 - 4 Almada T. | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Lisandro Pinero ▼ Federico Medina | 57' ⇄ | |
| ▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Matias Hernandez | 57' ⇄ | |
| Bruno Christian Sepulveda 1 - 4 ⚽ | 64' | |
| Bruno Christian Sepulveda | 66' | |
| 69' | ⚽ 1 - 5 Angel Correa(Assists:Tomas Galvan) (Kiến tạo: Tomas Galvan) | |
| 69' ⇄ | ▲ Lucas Beltran ▼ Sebastian Driussi | |
| 69' ⇄ | ▲ Giovanni Gonzalez ▼ Gonzalo Montiel | |
| ▲ David Zalazar ▼ Tomas Adoryan | 76' ⇄ | |
| ▲ Fabio Enrique Alvarez ▼ Nacho Pais | 76' ⇄ | |
| ▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Alexander Nicolas Machado Aycaguer | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Francisco Ortega ▼ Marcos Acuna | |
| Bruno Christian Sepulveda(Assists:Lisandro Pinero) (Kiến tạo: Lisandro Pinero) 2 - 5 ⚽ | 84' | |
| 88' ⇄ | ▲ Lautaro Ruben Rivero Cruz ▼ Lucas Martinez Quarta | |
| 88' ⇄ | ▲ Mauro Wilney Arambarri Rosa ▼ Tobias Andrada | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = Banfield · Khách = River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 11 (24%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Banfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | 18 | 23 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
River Plate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 8 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Banfield 3 (15%)Hòa 4 (20%)River Plate 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 03/11/24 | River Plate | 3-1 (1-0) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 19/02/24 | River Plate | 1-1 (0-0) | Banfield | -1 | 2.5 | H |
| 25/09/23 | Banfield | 1-1 (0-1) | River Plate | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/23 | Banfield | 1-4 (1-2) | River Plate | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/02/23 | Banfield | 2-3 (0-2) | River Plate | -1 | 2.5 | B |
| 15/09/22 | River Plate | 1-2 (0-1) | Banfield | -1.5 | 2.75 | T |
| 18/04/22 | Banfield | 1-2 (1-0) | River Plate | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/10/21 | Banfield | 0-1 (0-1) | River Plate | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/21 | Banfield | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/11/20 | Banfield | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/11/20 | River Plate | 1-3 (1-2) | Banfield | -1.25 | 2.5 | T |
| 17/02/20 | River Plate | 1-0 (1-0) | Banfield | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/02/19 | Banfield | 1-1 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/09/17 | River Plate | 3-1 (2-1) | Banfield | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/08/16 | River Plate | 4-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 21/03/16 | River Plate | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/04/15 | River Plate | 4-1 (1-0) | Banfield | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/12/14 | River Plate | 3-2 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 10/04/11 | River Plate | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Banfield
BHTBHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Newells Old Boys | 2-1 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
| 19/08/26 | Banfield | 2-2 (2-0) | Ferrocarril Midland | +0.75 | 2 | H |
| 15/08/26 | Racing Club | 0-1 (0-1) | Banfield | -0.75 | 2 | T |
| 11/08/26 | Banfield | 0-2 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | H |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | -1 | 2 | B |
| 26/03/26 | Banfield | 3-0 (2-0) | Real Pilar | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — River Plate
HHHTBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | River Plate | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +1 | 2.25 | H |
| 24/08/26 | River Plate | 2-2 (2-0) | Velez Sarsfield | +0.75 | 2 | H |
| 20/08/26 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | B |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Banfield
River Plate
50Diego Rodriguez Da Luz6Nicolas Meriano24Santiago Lopez27Ignacio Abraham37Renzo Malanca13CBrandon Oviedo18Federico Medina20Tomas Adoryan35Nacho Pais22Alexander Nicolas Machado Aycaguer28Matias Hernandez41Santiago Beltrán21Marcos Acuna28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi15Fausto Vera50Tobias Andrada10Angel Correa23Thiago Almada26Tomas Galvan9Sebastian Driussi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 6Nicolas Meriano6.6
- 13Brandon Oviedo C6.7
- 18Federico Medina▼ Rời sân 57'6.2
- 20Tomas Adoryan▼ Rời sân 76'6
- 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer▼ Rời sân 80'6.4
- 24Santiago Lopez6.5
- 27Ignacio Abraham6.3
- 28Matias Hernandez▼ Rời sân 57'6.6
- 35Nacho Pais▼ Rời sân 76'6.8
- 37Renzo Malanca5.9
- 50Diego Rodriguez Da Luz7.5
Khách · 4231
- 9Sebastian Driussi⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 10Angel Correa⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32'7.8
- 15Fausto Vera7.2
- 21Marcos Acuna▼ Rời sân 82'7
- 23Thiago Almada⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ❌ Hỏng pen 38' · ❌ Hỏng pen 38'7.2
- 26Tomas Galvan🎯 Kiến tạo 69'7
- 28Lucas Martinez Quarta▼ Rời sân 88'6.4
- 29Gonzalo Montiel▼ Rời sân 69'7
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C7
- 41Santiago Beltrán6.9
- 50Tobias Andrada▼ Rời sân 88'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
58
Tấn công
80107
Tấn công nguy hiểm
3449
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
292508
TL chuyền bóng thành công
71%82%
Phạm lỗi
913
Việt vị
53
Cứu thua
53
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2627
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2736
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.173.42
Cơ hội rõ rệt
17
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
River Plate (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banfield (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
River Plate (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 5 (19%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Diego Rodriguez Da Luz Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 35Nacho Pais Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 22/29 | 4 | |||
| 13Brandon Oviedo Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 12/26 | 6 | |||
| 6Nicolas Meriano Trung vệ | 6.6 | 3/2 | 36/46 | 1 | |||
| 28Matias Hernandez Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 3 | |||
| 24Santiago Lopez Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 23/32 | 2 | |||
| 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer Trung phong | 6.4 | 2/0 | 11/16 | 1 | |||
| 27Ignacio Abraham Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 18Federico Medina Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 20Tomas Adoryan Tiền vệ phải | 6 | 2/0 | 18/21 | 3 | |||
| 37Renzo Malanca Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 16/25 | 3 | |||
| 9Bruno Christian Sepulveda (dự bị) Trung phong | 8.4 | 2 | 2/2 | 9/12 | 0 | 🟨 | |
| 40David Zalazar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 1/2 | 1 | |||
| 7Lisandro Pinero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/0 | 5/7 | 1 | ||
| 11Fabio Enrique Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 30Federico Marcelo Anselmo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Angel Correa Hộ công | 7.8 | 1 | 1 | 6/2 | 48/53 | 3 | |
| 23Thiago Almada Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 4/2 | 54/63 | 1 | ||
| 15Fausto Vera Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 45/53 | 3 | |||
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 7 | 0/0 | 39/48 | 3 | |||
| 21Marcos Acuna Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 29/37 | 4 | |||
| 29Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 38/43 | 2 | |||
| 26Tomas Galvan Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 2/0 | 35/41 | 1 | ||
| 9Sebastian Driussi Trung phong | 6.9 | 1 | 4/2 | 13/19 | 0 | ||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 50Tobias Andrada Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 33/43 | 0 | |||
| 8Mauro Wilney Arambarri Rosa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 18Lucas Beltran (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 5/7 | 0 | |||
| 13Lautaro Ruben Rivero Cruz (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Giovanni Gonzalez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 3Francisco Ortega (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-1-21 | Thành lập | 1901-5-25 |
| Estadio Florencio Sola | Sân nhà | Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe |
| 33351 | Sức chứa | 76687 |
| Pedro Troglio | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.15 | 1.79 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 6.20 ↑ | 3.85 ↑ | 1.42 ↓ | 0.66 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.20 | 1.80 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.80 | 0.79 | 2.00 | 1.07 | 1.06 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.86 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.15 | 1.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 3.10 | 1.71 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.77 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.86 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 3.30 | 1.86 | 0.82 | 2.00 | 1.05 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.86 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 220.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 3.10 | 1.82 | 0.80 | 2.00 | 1.06 | 1.06 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 88.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.15 | 1.76 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 304.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 7.16 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.15 | 3.19 | 1.97 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 24.12 ↑ | 6.24 ↑ | 1.18 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 3.15 | 1.62 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 5.75 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.75 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.71 | 3.21 | 1.77 | 1.39 | 2.50 | 0.58 | 0.38 | -1.50 | 2.06 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.97 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↓ | 3.25 ↓ | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.10 | 1.75 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.83 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banfield | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| River Plate | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).