Kết quả bóng đá trận Banfield vs Ferrocarril Midland, 07:15 ngày 19/08/2026
Cúp Argentina · 07:15 ngày 19/08/2026
Banfield 2 Kết thúc HT 2-0 2
Ferrocarril Midland
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Banfield
Ferrocarril Midland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Matias Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alexander Nicolas Machado Aycaguer 1-0
19'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Adoryan 2-0
🎯 Dứt điểm - Matias Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — vào lưới
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jesus Camano (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Brandon Oviedo
34'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Marcos Roseti (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jeremias Perales, ra Diago Guzman
46'
🔁 Thay người: vào Mariano Penepil, ra Pablo Casarico
🔁 Thay người: vào Lautaro Villegas, ra Brandon Oviedo
49'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — vào lưới
49'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Marin 2-1, kiến tạo: Jeremias Perales
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Matias Hernandez
🟨 Thẻ vàng - Santiago Daniele
53'
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Leonel Recalde 2-2
53'
🎯 Dứt điểm - Luciano Leonel Recalde (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Diaz Laharque
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Jeremias Perales (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Jesus Camano (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Matias Hernandez
🔁 Thay người: vào David Zalazar, ra Lisandro Pinero
67'
🔁 Thay người: vào Pedro Castorani, ra Lautaro Diaz Laharque
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - David Bulacio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Marcos Roseti (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lautaro Gomez, ra Federico Medina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Cao, ra David Bulacio
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Alexander Nicolas Machado Aycaguer
85'
🔁 Thay người: vào Matias Flores, ra Facundo Marin
86'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tomas Adoryan
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Villegas
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Banfield | Phút | |
| Alexander Nicolas Machado Aycaguer 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Tomas Adoryan 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Brandon Oviedo | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jeremias Perales ▼ Diago Guzman | |
| 46' ⇄ | ▲ Mariano Penepil ▼ Pablo Casarico | |
| ▲ Lautaro Villegas ▼ Brandon Oviedo | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 2 - 1 Facundo Marin(Assists:Jeremias Perales) (Kiến tạo: Jeremias Perales) | |
| Matias Hernandez | 51' | |
| Santiago Daniele | 52' | |
| 53' | ⚽ 2 - 2 Luciano Leonel Recalde | |
| 59' | Lautaro Diaz Laharque | |
| ▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Matias Hernandez | 65' ⇄ | |
| ▲ David Zalazar ▼ Lisandro Pinero | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Pedro Castorani ▼ Lautaro Diaz Laharque | |
| ▲ Lautaro Gomez ▼ Federico Medina | 77' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Rodrigo Cao ▼ David Bulacio | |
| ▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Alexander Nicolas Machado Aycaguer | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Matias Flores ▼ Facundo Marin | |
| Tomas Adoryan | 87' | |
| Lautaro Villegas | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 14 |
Chủ = Banfield · Khách = Ferrocarril Midland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Banfield
TBHTBHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Racing Club | 0-1 (0-1) | Banfield | -0.75 | 2 | T |
| 11/08/26 | Banfield | 0-2 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | H |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | -1 | 2 | B |
| 26/03/26 | Banfield | 3-0 (2-0) | Real Pilar | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Ferrocarril Midland
HTHTTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Club Atletico Acassuso | 1-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/08/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 2 | T |
| 02/08/26 | Almagro | 1-1 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 27/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | T |
| 13/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Tristan Suarez | 1-3 (1-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.5 | T |
| 04/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Moron | 1-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-1 (0-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Banfield
Ferrocarril Midland
1CFacundo Sanguinetti6Nicolas Meriano24Santiago Lopez27Ignacio Abraham34Santiago Daniele7Lisandro Pinero13Brandon Oviedo18Federico Medina20Tomas Adoryan22Alexander Nicolas Machado Aycaguer28Matias Hernandez1Mauro Leguiza2Genaro Cepeda3Pablo Casarico4Lautaro Diaz Laharque6Luciano Leonel Recalde5CNicolas Violini8Jesus Camano9Diago Guzman10Marcos Roseti11Facundo Marin7David Bulacio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Facundo Sanguinetti C6.6
- 6Nicolas Meriano6.6
- 7Lisandro Pinero▼ Rời sân 65'6.2
- 13Brandon Oviedo🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'7.1
- 18Federico Medina▼ Rời sân 77'6.5
- 20Tomas Adoryan⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 87'7.9
- 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 24Santiago Lopez6.1
- 27Ignacio Abraham6.4
- 28Matias Hernandez🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 65'6.3
- 34Santiago Daniele🟨 Thẻ vàng 52'6.8
Khách · 4231
- 1Mauro Leguiza6.9
- 2Genaro Cepeda7.2
- 3Pablo Casarico▼ Rời sân 46'6.3
- 4Lautaro Diaz Laharque🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 67'5.9
- 5Nicolas Violini C6.1
- 6Luciano Leonel Recalde⚽ Ghi bàn 53'6.6
- 7David Bulacio▼ Rời sân 83'5.5
- 8Jesus Camano6.8
- 9Diago Guzman▼ Rời sân 46'5.9
- 10Marcos Roseti8.4
- 11Facundo Marin⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 85'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
46
Tấn công
112128
Tấn công nguy hiểm
5777
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
346408
TL chuyền bóng thành công
74%76%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
22
Cứu thua
42
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.710.48
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banfield (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Ferrocarril Midland (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banfield (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Ferrocarril Midland (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 3 (13%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Tomas Adoryan Tiền vệ phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 44/58 | 4 | 🟨 | |
| 13Brandon Oviedo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 20/26 | 2 | 🟨 | ||
| 34Santiago Daniele Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 3 | 🟨 | ||
| 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer Trung phong | 6.6 | 1 | 2/2 | 10/13 | 0 | ||
| 1Facundo Sanguinetti Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 6Nicolas Meriano Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/35 | 2 | |||
| 18Federico Medina Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 12/19 | 2 | |||
| 27Ignacio Abraham Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 27/39 | 1 | |||
| 28Matias Hernandez Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 7Lisandro Pinero Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 11/13 | 0 | |||
| 24Santiago Lopez Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 21Lautaro Villegas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 14/21 | 3 | 🟨 | ||
| 10Lautaro Gomez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 30Federico Marcelo Anselmo (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/1 | 3/3 | 0 | |||
| 40David Zalazar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Bruno Christian Sepulveda (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Ferrocarril Midland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Marcos Roseti Tiền vệ phải | 8.4 | 2/1 | 46/64 | 1 | |||
| 11Facundo Marin Tiền vệ | 7.5 | 1 | 6/3 | 19/28 | 2 | ||
| 2Genaro Cepeda Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 38/52 | 4 | |||
| 1Mauro Leguiza Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 8Jesus Camano Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 48/53 | 2 | |||
| 6Luciano Leonel Recalde Trung vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 44/52 | 1 | ||
| 3Pablo Casarico Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 5Nicolas Violini Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 44/54 | 2 | |||
| 4Lautaro Diaz Laharque Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 10/15 | 2 | 🟨 | ||
| 9Diago Guzman Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 7David Bulacio Tiền đạo | 5.5 | 1/0 | 6/8 | 2 | |||
| 23Jeremias Perales (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 7/8 | 0 | ||
| 15Mariano Penepil (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 14Pedro Castorani (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 22Rodrigo Cao (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Matias Flores (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-1-21 | Thành lập | |
| Estadio Florencio Sola | Sân nhà | |
| 33351 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Troglio | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 2.91 | 3.96 | 0.78 | 2.00 | 0.84 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↑ | 2.75 ↓ | 0.72 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.30 | 0.78 | 2.00 | 0.96 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.50 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.10 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.25 | 5.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.60 | 6.20 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 11.83 ↑ | 1.12 ↓ | 8.73 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.10 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.75 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 2.96 | 3.85 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.46 | 6.80 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.77 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.44 ↑ | 1.12 ↓ | 10.52 ↑ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.40 | 1.13 | 2.25 | 0.63 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.25 ↑ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.25 | 4.33 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.26 | 5.83 | 1.16 | 2.25 | 0.71 | 1.36 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.90 ↑ | 1.02 ↓ | 1.90 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.