Kết quả bóng đá trận Banfield vs Ferrocarril Midland, 07:15 ngày 19/08/2026

Cúp Argentina · 07:15 ngày 19/08/2026
Banfield
2 Kết thúc HT 2-0 2
Ferrocarril Midland
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Tường thuật trực tiếp

BanfieldFerrocarril Midland
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Matias Hernandez (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (chân trái) — vào lưới
15'
BÀN THẮNG - Penalty - Alexander Nicolas Machado Aycaguer 1-0
15'
19'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — bị cản phá
20'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Tomas Adoryan 2-0
22'
🎯 Dứt điểm - Matias Hernandez (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — vào lưới
22'
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jesus Camano (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Brandon Oviedo
31'
34'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — bị chặn
36'
42'
🎯 Dứt điểm - Marcos Roseti (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jeremias Perales, ra Diago Guzman
46'
🔁 Thay người: vào Mariano Penepil, ra Pablo Casarico
🔁 Thay người: vào Lautaro Villegas, ra Brandon Oviedo
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — vào lưới
49'
BÀN THẮNG - Facundo Marin 2-1, kiến tạo: Jeremias Perales
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (đánh đầu) — bị cản phá
50'
Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Matias Hernandez
51'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Daniele
52'
53'
BÀN THẮNG - Luciano Leonel Recalde 2-2
53'
🎯 Dứt điểm - Luciano Leonel Recalde (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Facundo Marin (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Diaz Laharque
62'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Jeremias Perales (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Jesus Camano (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Matias Hernandez
65'
🔁 Thay người: vào David Zalazar, ra Lisandro Pinero
65'
67'
🔁 Thay người: vào Pedro Castorani, ra Lautaro Diaz Laharque
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — chệch khung thành
68'
69'
🎯 Dứt điểm - David Bulacio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — bị cản phá
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Marcos Roseti (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lautaro Gomez, ra Federico Medina
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
81'
83'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Cao, ra David Bulacio
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Alexander Nicolas Machado Aycaguer
84'
85'
🔁 Thay người: vào Matias Flores, ra Facundo Marin
86'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tomas Adoryan
87'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Villegas
90'
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Banfield Phút Ferrocarril Midland
Alexander Nicolas Machado Aycaguer 1 - 0 15'
Tomas Adoryan 2 - 0 22'
Brandon Oviedo 31'
HT 2-0
46' ▲ Jeremias Perales ▼ Diago Guzman
46' ▲ Mariano Penepil ▼ Pablo Casarico
▲ Lautaro Villegas ▼ Brandon Oviedo46'
49' 2 - 1 Facundo Marin(Assists:Jeremias Perales) (Kiến tạo: Jeremias Perales)
Matias Hernandez 51'
Santiago Daniele 52'
53' 2 - 2 Luciano Leonel Recalde
59' Lautaro Diaz Laharque
▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Matias Hernandez65'
▲ David Zalazar ▼ Lisandro Pinero65'
67' ▲ Pedro Castorani ▼ Lautaro Diaz Laharque
▲ Lautaro Gomez ▼ Federico Medina77'
83' ▲ Rodrigo Cao ▼ David Bulacio
▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Alexander Nicolas Machado Aycaguer84'
85' ▲ Matias Flores ▼ Facundo Marin
Tomas Adoryan 87'
Lautaro Villegas 90'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 12 55
Bại 10 22
Ghi bàn 35 1011
Mất bàn 43 109
Điểm 45 1414

Chủ = Banfield · Khách = Ferrocarril Midland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Banfield (25)Hiệp 1 / Cả trậnFerrocarril Midland (27)
4 (16%)Thắng/Thắng7 (26%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng4 (15%)
5 (20%)Hòa/Hòa3 (11%)
5 (20%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa4 (15%)
4 (16%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích gần đây — Banfield

TBHTBHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D115/08/26Racing Club0-1 (0-1)Banfield6-1-0.752T
ARG D111/08/26Banfield0-2 (0-0)Belgrano4-101.75B
ARG D102/08/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Banfield7-501.75H
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4+0.51.75T
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2-0.51.75B
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7+0.52H
ARG D103/05/26Barracas Central1-2 (1-1)Banfield2-6-0.251.75T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2-0.52H
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1-0.52B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1-12B
ARG C26/03/26Banfield3-0 (2-0)Real Pilar5-5+12.25T
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702T
ARG D115/03/26Rosario Central2-1 (0-1)Banfield6-0-12.25B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3+0.252B
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4+0.52T
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.252T
ARG D115/02/26Banfield0-2 (0-2)Racing Club8-302B
ARG D108/02/26Belgrano1-0 (0-0)Banfield11-1-0.252B

Thành tích gần đây — Ferrocarril Midland

HTHTTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D215/08/26Club Atletico Acassuso1-1 (0-1)Ferrocarril Midland5-2+0.251.75H
ARG D208/08/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Deportivo Maipu5-3+0.52T
ARG D202/08/26Almagro1-1 (0-0)Ferrocarril Midland3-501.75H
ARG D227/07/26Ferrocarril Midland1-0 (0-0)Patronato Parana6-1+0.51.75T
ARG D213/07/26Ferrocarril Midland1-0 (0-0)Quilmes3-3+0.52T
ARG D206/07/26Ferrocarril Midland1-1 (0-1)Gimnasia Jujuy9-2+0.252H
ARG D222/06/26Patronato Parana1-1 (1-0)Ferrocarril Midland6-2-0.251.75H
ARG D214/06/26Ferrocarril Midland1-2 (1-1)Atletico Atlanta1-0+0.251.75B
ARG D206/06/26Gimnasia yTiro1-0 (0-0)Ferrocarril Midland6-101.75B
ARG D201/06/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)San Martin Tucuman4-2+0.251.75T
ARG D224/05/26Atletico Rafaela1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-2-0.251.75B
ARG D218/05/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares8-4+0.52T
ARG D210/05/26Tristan Suarez1-3 (1-1)Ferrocarril Midland4-5-0.251.5T
ARG D204/05/26Ferrocarril Midland2-1 (1-0)Club Atletico Guemes5-3+0.51.75T
ARG D227/04/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-3-0.252B
ARG C23/04/26Deportivo Moron1-2 (0-1)Ferrocarril Midland7-7-0.251.75T
ARG D219/04/26Ferrocarril Midland0-1 (0-0)San Martin San Juan5-1+0.251.75B
ARG D214/04/26Nueva Chicago2-2 (0-1)Ferrocarril Midland1-601.75H
ARG D209/04/26Ferrocarril Midland1-0 (0-0)Club Atletico Acassuso8-1+0.52T
ARG D205/04/26Ferrocarril Midland0-0 (0-0)Temperley7-2+0.51.75H

Đội hình

BanfieldFerrocarril Midland
1CFacundo Sanguinetti6Nicolas Meriano24Santiago Lopez27Ignacio Abraham34Santiago Daniele7Lisandro Pinero13Brandon Oviedo18Federico Medina20Tomas Adoryan22Alexander Nicolas Machado Aycaguer28Matias Hernandez1Mauro Leguiza2Genaro Cepeda3Pablo Casarico4Lautaro Diaz Laharque6Luciano Leonel Recalde5CNicolas Violini8Jesus Camano9Diago Guzman10Marcos Roseti11Facundo Marin7David Bulacio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
112
128
Tấn công nguy hiểm
57
77
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
346
408
TL chuyền bóng thành công
74%
76%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
15
18
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
36
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
0.48
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Banfield (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Ferrocarril Midland (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Banfield (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Ferrocarril Midland (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 3 (13%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
22
B.thắng H2
BanfieldFerrocarril Midland

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
00
B/B
BanfieldFerrocarril Midland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
45
Thắng 1
46
Hòa
65
Thua 1
30
Thua 2+
BanfieldFerrocarril Midland

Banfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Tomas Adoryan
Tiền vệ phải
7.912/144/584🟨
13Brandon Oviedo
Trung vệ
7.10/020/262🟨
34Santiago Daniele
Trung vệ
6.80/023/273🟨
22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Trung phong
6.612/210/130
1Facundo Sanguinetti
Thủ môn
6.60/014/210
6Nicolas Meriano
Trung vệ
6.60/022/352
18Federico Medina
Tiền đạo cánh phải
6.50/012/192
27Ignacio Abraham
Hậu vệ trái
6.41/027/391
28Matias Hernandez
Tiền đạo
6.32/013/170🟨
7Lisandro Pinero
Tiền đạo cánh trái
6.22/011/130
24Santiago Lopez
Tiền vệ phải
6.10/032/392
21Lautaro Villegas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/014/213🟨
10Lautaro Gomez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/05/62
30Federico Marcelo Anselmo (dự bị)
Trung phong
6.72/13/30
40David Zalazar (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/05/70
9Bruno Christian Sepulveda (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Ferrocarril Midland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Marcos Roseti
Tiền vệ phải
8.42/146/641
11Facundo Marin
Tiền vệ
7.516/319/282
2Genaro Cepeda
Hậu vệ
7.20/038/524
1Mauro Leguiza
Thủ môn
6.90/010/180
8Jesus Camano
Tiền vệ
6.82/048/532
6Luciano Leonel Recalde
Trung vệ
6.611/144/521
3Pablo Casarico
Trung vệ
6.30/08/111
5Nicolas Violini
Tiền vệ
6.10/044/542
4Lautaro Diaz Laharque
Tiền vệ
5.90/010/152🟨
9Diago Guzman
Tiền đạo
5.90/08/120
7David Bulacio
Tiền đạo
5.51/06/82
23Jeremias Perales (dự bị)
Trung phong
711/17/80
15Mariano Penepil (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/010/132
14Pedro Castorani (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/101
22Rodrigo Cao (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/40
19Matias Flores (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Banfield Thông tin Ferrocarril Midland
1896-1-21 Thành lập
Estadio Florencio Sola Sân nhà
33351 Sức chứa 0
Pedro Troglio HLV
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.732.913.960.782.000.840.930.750.77
Live2.10 ↑3.00 ↑2.75 ↓0.72 ↓2.000.90 ↑0.90 ↓0.250.80 ↑
EasybetsSớm1.783.604.300.782.000.960.820.500.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.00 ↑4.500.03 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm1.503.606.500.812.000.990.981.000.82
Live15.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑3.80 ↑4.500.16 ↓1.37 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm1.743.354.100.882.000.920.970.750.83
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓1.20 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm1.703.255.501.402.500.500.650.501.10
Live30.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.543.606.200.782.000.93---
Live11.83 ↑1.12 ↓8.73 ↑3.80 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm1.743.354.100.882.000.920.970.750.83
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑11.11 ↑4.500.01 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm1.743.404.750.872.000.930.990.750.83
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.842.963.850.802.001.000.840.500.98
Live15.50 ↑1.03 ↓14.50 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm1.513.466.800.832.000.970.981.000.84
Live15.50 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm1.733.254.331.302.500.53---
Live17.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑0.36 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm1.504.105.250.772.000.920.931.000.76
Live17.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.14 ↑4.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.933.303.600.912.000.850.930.500.83
Live13.44 ↑1.12 ↓10.52 ↑3.14 ↑4.500.23 ↓1.22 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm1.753.004.401.132.250.631.140.750.67
Live11.00 ↑1.09 ↓8.25 ↑4.15 ↑4.750.11 ↓1.18 ↑0.000.62 ↓
BwinSớm1.723.254.331.302.500.53---
Live19.50 ↑1.02 ↓16.50 ↑1.10 ↓4.500.58 ↑---
1xBetSớm1.534.265.831.162.250.711.361.250.59
Live1.90 ↑1.02 ↓1.90 ↓5.88 ↑4.500.08 ↓1.25 ↓0.000.65 ↑
Bet 365Sớm1.534.205.500.832.000.980.981.000.83
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑4.500.05 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.703.305.001.402.500.53---
Live71.00 ↑1.01 ↓66.00 ↑22.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.