Kết quả bóng đá trận Banfield vs Belgrano, 05:00 ngày 11/08/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 11/08/2026
Banfield
0 Kết thúc HT 0-0 2
Belgrano
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Estadio Florencio Sola Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

BanfieldBelgrano
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
2'
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — bị chặn
3'
7'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — bị cản phá
13'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Adoryan
14'
16'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Morales (chân phải) — bị chặn
19'
🚩 Việt vị
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân trái) — bị chặn
20'
22'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Daniele (đánh đầu) — bị cản phá
25'
🚩 Việt vị
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Juan Velazquez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — bị cản phá
39'
41'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Sporle
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân phải) — bị cản phá
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Tiziano Perrotta
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Lautaro Gomez, ra Tomas Adoryan
46'
48'
BÀN THẮNG - Lucas Passerini 0-1
48'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Santiago Daniele (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
61'
BÀN THẮNG - Lisandro Lopez 0-2, kiến tạo: Lucas Zelarrayan
61'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Lopez (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lisandro Pinero, ra David Zalazar
64'
🔁 Thay người: vào Neyder Moreno, ra Brandon Oviedo
64'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Neyder Moreno (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
69'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Lautaro Gutierrez, ra Lucas Zelarrayan
🔁 Thay người: vào Ignacio Pais, ra Santiago Esquivel
74'
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Bruno Christian Sepulveda
75'
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
78'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Zelarayan, ra Juan Velazquez
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gutierrez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Neyder Moreno (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
80'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — bị chặn
82'
88'
🔁 Thay người: vào Marcos Ortiz, ra Ramiro Hernandes
88'
🔁 Thay người: vào Agustin Bono, ra Emiliano Rigoni
🎯 Dứt điểm - Neyder Moreno (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Lisandro Pinero
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Banfield Phút Belgrano
Tomas Adoryan 14'
41' Adrian Sporle
Tiziano Perrotta 44'
HT 0-0
▲ Lautaro Gomez ▼ Tomas Adoryan46'
48' 0 - 1 Lucas Passerini
61' 0 - 2 Lisandro Lopez(Assists:Lucas Zelarrayan) (Kiến tạo: Lucas Zelarrayan)
▲ Lisandro Pinero ▼ David Zalazar64'
▲ Neyder Moreno ▼ Brandon Oviedo64'
74' ▲ Lautaro Gutierrez ▼ Lucas Zelarrayan
▲ Ignacio Pais ▼ Santiago Esquivel74'
▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Bruno Christian Sepulveda75'
78' ▲ Gonzalo Zelarayan ▼ Juan Velazquez
88' ▲ Marcos Ortiz ▼ Ramiro Hernandes
88' ▲ Agustin Bono ▼ Emiliano Rigoni
Lisandro Pinero 90+4'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 10 53
Bại 11 22
Ghi bàn 34 1014
Mất bàn 41 108
Điểm 46 1418

Chủ = Banfield · Khách = Belgrano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Banfield (25)Hiệp 1 / Cả trậnBelgrano (28)
4 (16%)Thắng/Thắng7 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng6 (21%)
5 (20%)Hòa/Hòa7 (25%)
5 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (16%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Banfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1653817191823
Sân nhà84221061410
Sân khách8116713424
6 gần623176--

Belgrano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713268
Sân nhà8422115148
Sân khách8332681210
6 gần623187--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Banfield 3 (20%)Hòa 5 (33%)Belgrano 7 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D108/02/26Belgrano1-0 (0-0)Banfield11-1-0.252B
ARG D110/08/25Belgrano2-1 (1-0)Banfield3-4-0.52B
ARG D108/02/25Banfield1-1 (1-0)Belgrano5-3+0.252H
ARG D107/11/24Banfield1-1 (0-1)Belgrano4-5+0.252H
ARG D127/06/23Belgrano3-1 (1-0)Banfield3-602B
ARG D123/10/18Belgrano1-1 (1-0)Banfield3-4-0.252H
ARG D126/08/17Banfield2-1 (2-0)Belgrano5-6+0.52.25T
ARG D110/04/17Banfield2-0 (2-0)Belgrano4-8+0.52.25T
ARG D122/02/16Belgrano0-0 (0-0)Banfield7-4-0.52.25H
ARG D118/07/15Banfield1-2 (1-0)Belgrano5-7+0.252B
ARG D105/10/14Banfield2-2 (1-0)Belgrano7-5+0.252H
ARG D116/06/12Belgrano3-1 (1-1)Banfield--0.752.25B
ARG D109/12/11Banfield0-2 (0-2)Belgrano-+0.252.25B
ARG D118/06/07Belgrano3-0 (0-0)Banfield--12.5B
ARG D111/12/06Banfield3-1 (2-1)Belgrano-02.5T

Thành tích gần đây — Banfield

HTBHTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D102/08/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Banfield7-501.75H
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4+0.51.75T
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2-0.51.75B
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7+0.52H
ARG D103/05/26Barracas Central1-2 (1-1)Banfield2-6-0.251.75T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2-0.52H
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1-0.52B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1-12B
ARG C26/03/26Banfield3-0 (2-0)Real Pilar5-5+12.25T
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702T
ARG D115/03/26Rosario Central2-1 (0-1)Banfield6-0-12.25B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3+0.252B
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4+0.52T
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.252T
ARG D115/02/26Banfield0-2 (0-2)Racing Club8-302B
ARG D108/02/26Belgrano1-0 (0-0)Banfield11-1-0.252B
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2+0.52T
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75B

Thành tích gần đây — Belgrano

HBTHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D106/08/26Club Atletico Tigre0-0 (0-0)Belgrano4-401.75H
ARG D102/08/26Belgrano0-1 (0-1)Argentinos Juniors2-2+0.251.75B
ARG D124/07/26Belgrano2-1 (1-0)Rosario Central6-6+0.251.75T
ARG C31/05/26Gimnasia Jujuy2-2 (1-1)Belgrano4-4+0.52H
ARG D125/05/26River Plate2-3 (1-1)Belgrano6-4-0.52T
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2-0.52H
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7+0.252T
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3-0.252T
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2+0.752T
ARG D127/04/26Belgrano0-1 (0-1)Gimnasia La Plata3-6+0.52B
ARG D121/04/26Barracas Central0-0 (0-0)Belgrano2-4+0.252H
ARG D111/04/26Belgrano1-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata3-2+0.752T
ARG D106/04/26River Plate3-0 (1-0)Belgrano8-1-0.752.25B
ARG C28/03/26Belgrano3-0 (1-0)Atletico Rafaela5-2+0.52.25T
ARG D122/03/26Belgrano1-2 (0-1)Racing Club8-202B
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3+0.252H
ARG D113/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Belgrano8-2+0.252T
ARG D104/03/26CA Huracan3-1 (2-0)Belgrano3-3-0.251.75B
ARG D125/02/26Belgrano3-1 (1-0)Atletico Tucuman0-5+0.52.25T
ARG D121/02/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano5-302H

Đội hình

BanfieldBelgrano
1CFacundo Sanguinetti6Nicolas Meriano13Brandon Oviedo34Santiago Daniele5Santiago Esquivel20Tomas Adoryan24Santiago Lopez27Ignacio Abraham40David Zalazar9Bruno Christian Sepulveda17Tiziano Perrotta25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17Lisandro Lopez8Ramiro Hernandes11Francisco Gonzalez Metilli10CLucas Zelarrayan24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez9Lucas Passerini

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
129
93
Tấn công nguy hiểm
74
39
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
405
428
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
20
13
Quả ném biên
15
18
Cắt bóng
9
15
Tạt bóng thành công
10
6
Chuyền dài
17
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.6
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B7
T7 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Banfield (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Belgrano (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Banfield (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 4 (21%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 3 (16%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU

Belgrano (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVV

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
31
B.thắng H2
BanfieldBelgrano

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
BanfieldBelgrano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
45
Thắng 1
46
Hòa
73
Thua 1
22
Thua 2+
BanfieldBelgrano

Banfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Ignacio Abraham
Hậu vệ trái
82/232/425
5Santiago Esquivel
Tiền vệ trung tâm
7.20/049/573
40David Zalazar
Tiền đạo cánh trái
7.11/016/231
24Santiago Lopez
Tiền vệ phải
6.91/044/485
6Nicolas Meriano
Trung vệ
6.80/039/473
34Santiago Daniele
Trung vệ
6.82/133/355
9Bruno Christian Sepulveda
Trung phong
6.71/113/161
1Facundo Sanguinetti
Thủ môn
6.70/011/120
20Tomas Adoryan
Tiền vệ phải
6.62/115/193🟨
13Brandon Oviedo
Trung vệ
6.30/021/262
17Tiziano Perrotta
Tiền đạo
6.31/011/181🟨
7Lisandro Pinero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.22/014/150🟨
33Neyder Moreno (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.73/110/132
10Lautaro Gomez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/014/194
35Ignacio Pais (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/152
30Federico Marcelo Anselmo (dự bị)
Trung phong
6.33/00/01

Belgrano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Thiago Gaston Cardozo Brugman
Thủ môn
9.20/021/360
17Lisandro Lopez
Trung vệ
8.811/134/404
11Francisco Gonzalez Metilli
Tiền vệ tấn công
7.42/052/617
3Adrian Sporle
Hậu vệ trái
7.31/138/457🟨
14Leonardo Morales
Trung vệ
7.31/023/316
2Alexis Maldonado
Trung vệ
7.20/018/232
9Lucas Passerini
Trung phong
6.715/128/363
8Ramiro Hernandes
Tiền vệ tấn công
6.70/036/452
10Lucas Zelarrayan
Tiền vệ tấn công
6.611/033/382
53Juan Velazquez
Hậu vệ trái
6.61/025/362
24Emiliano Rigoni
Tiền đạo cánh phải
6.31/120/231
37Lautaro Gutierrez (dự bị)
Tiền đạo
6.51/12/50
30Gonzalo Zelarayan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/03/51
29Marcos Ortiz (dự bị)
-0/02/31
58Agustin Bono (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Banfield Thông tin Belgrano
1896-1-21 Thành lập 1905
Estadio Florencio Sola Sân nhà Nueva Chicago
33351 Sức chứa 20000
Pedro Troglio HLV Ricardo Zielinski
Buenos Aires Khu vực Cordoba
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.082.732.310.821.750.900.75-0.251.03
Live2.80 ↓2.732.50 ↑0.88 ↑2.000.84 ↓1.02 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm3.102.802.480.791.751.040.75-0.251.10
Live95.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑2.500.05 ↓0.750.001.19 ↑
VcbetSớm3.102.902.550.831.751.031.120.000.76
Live111.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.25 ↓0.63 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm2.992.802.570.871.750.971.070.000.79
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.11 ↓0.69 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm3.152.802.500.601.501.201.100.000.65
Live60.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.95 ↓0.000.75 ↑
10BETSớm3.102.752.460.771.750.94---
Live100.00 ↑37.55 ↑1.01 ↓6.79 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.992.802.570.871.750.971.070.000.79
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.972.852.550.901.750.971.080.000.80
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.882.762.550.911.750.971.070.000.83
Live95.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.04 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm3.202.812.650.841.751.021.120.000.77
Live73.00 ↑14.60 ↑1.03 ↓8.30 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm3.003.002.501.802.500.40---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm3.102.752.500.781.750.970.71-0.251.06
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.55 ↑2.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.252.842.500.831.750.970.75-0.251.10
Live13.85 ↑4.03 ↑1.36 ↓3.77 ↑2.500.20 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm2.942.722.350.711.751.010.71-0.251.08
Live2.84 ↓2.67 ↓2.46 ↑0.711.751.011.03 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.952.952.500.551.501.25---
Live401.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm3.252.852.540.631.501.291.150.000.70
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.00 ↑2.500.10 ↓0.61 ↓0.001.39 ↑
SNAISớm3.002.902.45------
Live3.25 ↑2.80 ↓2.45------
Bet 365Sớm3.102.802.500.801.751.001.080.000.73
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑2.500.10 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.902.802.500.621.501.150.50-0.501.50
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.03 ↓0.44 ↓-0.501.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Banfield0010
Belgrano0111

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).