Kết quả bóng đá trận Banfield vs Belgrano, 05:00 ngày 11/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 11/08/2026
Banfield 0 Kết thúc HT 0-0 2
Belgrano
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Estadio Florencio Sola Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Banfield
Belgrano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
2'
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Tomas Adoryan
16'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Morales (chân phải) — bị chặn
19'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Daniele (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Juan Velazquez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — bị cản phá
41'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Sporle
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Tiziano Perrotta
45+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Lautaro Gomez, ra Tomas Adoryan
48'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Passerini 0-1
48'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Daniele (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
⚽ BÀN THẮNG - Lisandro Lopez 0-2, kiến tạo: Lucas Zelarrayan
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Lopez (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lisandro Pinero, ra David Zalazar
🔁 Thay người: vào Neyder Moreno, ra Brandon Oviedo
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neyder Moreno (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Lautaro Gutierrez, ra Lucas Zelarrayan
🔁 Thay người: vào Ignacio Pais, ra Santiago Esquivel
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Bruno Christian Sepulveda
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Zelarayan, ra Juan Velazquez
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gutierrez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neyder Moreno (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lisandro Pinero (chân phải) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Marcos Ortiz, ra Ramiro Hernandes
88'
🔁 Thay người: vào Agustin Bono, ra Emiliano Rigoni
🎯 Dứt điểm - Neyder Moreno (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lisandro Pinero
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Banfield | Phút | |
| Tomas Adoryan | 14' | |
| 41' | Adrian Sporle | |
| Tiziano Perrotta | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lautaro Gomez ▼ Tomas Adoryan | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 1 Lucas Passerini | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Lisandro Lopez(Assists:Lucas Zelarrayan) (Kiến tạo: Lucas Zelarrayan) | |
| ▲ Lisandro Pinero ▼ David Zalazar | 64' ⇄ | |
| ▲ Neyder Moreno ▼ Brandon Oviedo | 64' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Lautaro Gutierrez ▼ Lucas Zelarrayan | |
| ▲ Ignacio Pais ▼ Santiago Esquivel | 74' ⇄ | |
| ▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Bruno Christian Sepulveda | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Gonzalo Zelarayan ▼ Juan Velazquez | |
| 88' ⇄ | ▲ Marcos Ortiz ▼ Ramiro Hernandes | |
| 88' ⇄ | ▲ Agustin Bono ▼ Emiliano Rigoni | |
| Lisandro Pinero | 90+4' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Banfield · Khách = Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Banfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | 18 | 23 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Banfield 3 (20%)Hòa 5 (33%)Belgrano 7 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
| 10/08/25 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 08/02/25 | Banfield | 1-1 (1-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 07/11/24 | Banfield | 1-1 (0-1) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 27/06/23 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Banfield | 0 | 2 | B |
| 23/10/18 | Belgrano | 1-1 (1-0) | Banfield | -0.25 | 2 | H |
| 26/08/17 | Banfield | 2-1 (2-0) | Belgrano | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/17 | Banfield | 2-0 (2-0) | Belgrano | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/02/16 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/15 | Banfield | 1-2 (1-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 05/10/14 | Banfield | 2-2 (1-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 16/06/12 | Belgrano | 3-1 (1-1) | Banfield | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/12/11 | Banfield | 0-2 (0-2) | Belgrano | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/06/07 | Belgrano | 3-0 (0-0) | Banfield | -1 | 2.5 | B |
| 11/12/06 | Banfield | 3-1 (2-1) | Belgrano | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Banfield
HTBHTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | H |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | -1 | 2 | B |
| 26/03/26 | Banfield | 3-0 (2-0) | Real Pilar | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Belgrano
HBTHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
Đội hình
Banfield
Belgrano
1CFacundo Sanguinetti6Nicolas Meriano13Brandon Oviedo34Santiago Daniele5Santiago Esquivel20Tomas Adoryan24Santiago Lopez27Ignacio Abraham40David Zalazar9Bruno Christian Sepulveda17Tiziano Perrotta25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17Lisandro Lopez8Ramiro Hernandes11Francisco Gonzalez Metilli10CLucas Zelarrayan24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez9Lucas Passerini
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Facundo Sanguinetti C6.7
- 5Santiago Esquivel▼ Rời sân 74'7.2
- 6Nicolas Meriano6.8
- 9Bruno Christian Sepulveda▼ Rời sân 75'6.7
- 13Brandon Oviedo▼ Rời sân 64'6.3
- 17Tiziano Perrotta🟨 Thẻ vàng 44'6.3
- 20Tomas Adoryan🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 24Santiago Lopez6.9
- 27Ignacio Abraham8
- 34Santiago Daniele6.8
- 40David Zalazar▼ Rời sân 64'7.1
Khách · 4231
- 2Alexis Maldonado7.2
- 3Adrian Sporle🟨 Thẻ vàng 41'7.3
- 8Ramiro Hernandes▼ Rời sân 88'6.7
- 9Lucas Passerini⚽ Ghi bàn 48'6.7
- 10Lucas Zelarrayan C🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 11Francisco Gonzalez Metilli7.4
- 14Leonardo Morales7.3
- 17Lisandro Lopez⚽ Ghi bàn 61'8.8
- 24Emiliano Rigoni▼ Rời sân 88'6.3
- 25Thiago Gaston Cardozo Brugman9.2
- 53Juan Velazquez▼ Rời sân 78'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
65
Tấn công
12993
Tấn công nguy hiểm
7439
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
405428
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
21
Cứu thua
36
Tắc bóng
2013
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
915
Tạt bóng thành công
106
Chuyền dài
1731
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.931.6
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B7T7 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banfield (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Belgrano (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banfield (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 4 (21%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 3 (16%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Belgrano (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Ignacio Abraham Hậu vệ trái | 8 | 2/2 | 32/42 | 5 | |||
| 5Santiago Esquivel Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 49/57 | 3 | |||
| 40David Zalazar Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 16/23 | 1 | |||
| 24Santiago Lopez Tiền vệ phải | 6.9 | 1/0 | 44/48 | 5 | |||
| 6Nicolas Meriano Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 39/47 | 3 | |||
| 34Santiago Daniele Trung vệ | 6.8 | 2/1 | 33/35 | 5 | |||
| 9Bruno Christian Sepulveda Trung phong | 6.7 | 1/1 | 13/16 | 1 | |||
| 1Facundo Sanguinetti Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 20Tomas Adoryan Tiền vệ phải | 6.6 | 2/1 | 15/19 | 3 | 🟨 | ||
| 13Brandon Oviedo Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 17Tiziano Perrotta Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 11/18 | 1 | 🟨 | ||
| 7Lisandro Pinero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/0 | 14/15 | 0 | 🟨 | ||
| 33Neyder Moreno (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/1 | 10/13 | 2 | |||
| 10Lautaro Gomez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 4 | |||
| 35Ignacio Pais (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 30Federico Marcelo Anselmo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/0 | 0/0 | 1 |
Belgrano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Thiago Gaston Cardozo Brugman Thủ môn | 9.2 | 0/0 | 21/36 | 0 | |||
| 17Lisandro Lopez Trung vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 34/40 | 4 | ||
| 11Francisco Gonzalez Metilli Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/0 | 52/61 | 7 | |||
| 3Adrian Sporle Hậu vệ trái | 7.3 | 1/1 | 38/45 | 7 | 🟨 | ||
| 14Leonardo Morales Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 23/31 | 6 | |||
| 2Alexis Maldonado Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 9Lucas Passerini Trung phong | 6.7 | 1 | 5/1 | 28/36 | 3 | ||
| 8Ramiro Hernandes Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 36/45 | 2 | |||
| 10Lucas Zelarrayan Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 1/0 | 33/38 | 2 | ||
| 53Juan Velazquez Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 25/36 | 2 | |||
| 24Emiliano Rigoni Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 20/23 | 1 | |||
| 37Lautaro Gutierrez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 30Gonzalo Zelarayan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 29Marcos Ortiz (dự bị) | - | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 58Agustin Bono (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-1-21 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Florencio Sola | Sân nhà | Nueva Chicago |
| 33351 | Sức chứa | 20000 |
| Pedro Troglio | HLV | Ricardo Zielinski |
| Buenos Aires | Khu vực | Cordoba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 2.73 | 2.31 | 0.82 | 1.75 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.80 ↓ | 2.73 | 2.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.48 | 0.79 | 1.75 | 1.04 | 0.75 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 95.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.55 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 1.12 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 111.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 2.80 | 2.57 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.80 | 2.50 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 60.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 2.75 | 2.46 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 37.55 ↑ | 1.01 ↓ | 6.79 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 2.80 | 2.57 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 2.85 | 2.55 | 0.90 | 1.75 | 0.97 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 2.76 | 2.55 | 0.91 | 1.75 | 0.97 | 1.07 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 95.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 2.81 | 2.65 | 0.84 | 1.75 | 1.02 | 1.12 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 73.00 ↑ | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.50 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 2.75 | 2.50 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 0.71 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 2.84 | 2.50 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 0.75 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 13.85 ↑ | 4.03 ↑ | 1.36 ↓ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.94 | 2.72 | 2.35 | 0.71 | 1.75 | 1.01 | 0.71 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.84 ↓ | 2.67 ↓ | 2.46 ↑ | 0.71 | 1.75 | 1.01 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 2.85 | 2.54 | 0.63 | 1.50 | 1.29 | 1.15 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.80 ↓ | 2.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.50 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.08 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.50 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.50 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banfield | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Belgrano | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).