Kết quả bóng đá trận Bandirmaspor vs Istanbulspor, 21:00 ngày 08/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 08/08/2026
Bandirmaspor 3 Kết thúc HT 2-0 0
Istanbulspor
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Bandirmaspor | Phút | |
| Emirhan Ayhan(Assists:Amidou Badji) (Kiến tạo: Amidou Badji) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 9' | Berk Ali Nizam | |
| Emirhan Ayhan(Assists:Kerem Donertas) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Ali ulgen | 30' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mustafa Sol ▼ Vefa Temel | |
| 46' ⇄ | ▲ Alieu Cham ▼ Erdem Secgin | |
| 46' ⇄ | ▲ Duran Sahin ▼ Berk Ali Nizam | |
| 54' ⇄ | ▲ Isa Dayakli ▼ Elvin Mendy | |
| Emirhan Ayhan | 62' | |
| Yusuf Kocaturk | 64' | |
| ▲ Remi Mulumba ▼ Emirhan Acar | 70' ⇄ | |
| ▲ Tosin Kehinde ▼ Emirhan Ayhan | 70' ⇄ | |
| 75' | Duran Sahin | |
| 75' ⇄ | ▲ Phellipe ▼ Ilian Iliev | |
| ▲ Gianni Bruno ▼ Kerem Donertas | 85' ⇄ | |
| ▲ Enes Cinemre ▼ Muhammed Gumuskaya | 85' ⇄ | |
| 89' | 📺 Turan Tuncer(Reason:Card changed) VAR | |
| 89' | Turan Tuncer | |
| ▲ Burak Bekaroglu ▼ Yusuf Kocaturk | 90+2' ⇄ | |
| 90+6' | Alieu Cham | |
| Gianni Bruno 3 - 0 ⚽ | 90+8' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 4 | 19 |
| Điểm | 5 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = Bandirmaspor · Khách = Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bandirmaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Bandirmaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 5 | 2 | - | - |
Istanbulspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Bandirmaspor 5 (38%)Hòa 4 (31%)Istanbulspor 4 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/10/25 | Istanbulspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | H |
| 17/02/25 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/24 | Istanbulspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/06/22 | Bandirmaspor | 1-2 (1-2) | Istanbulspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/22 | Istanbulspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/12/21 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Istanbulspor | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/02/21 | Bandirmaspor | 2-1 (0-0) | Istanbulspor | 0 | 2.25 | T |
| 02/10/20 | Istanbulspor | 2-1 (1-1) | Bandirmaspor | -0.5 | 3 | B |
| 17/05/16 | Istanbulspor | 0-2 (0-0) | Bandirmaspor | - | - | T |
| 13/05/16 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | - | - | T |
| 01/02/16 | Istanbulspor | 1-0 (1-0) | Bandirmaspor | - | - | B |
| 19/09/15 | Bandirmaspor | 0-1 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bandirmaspor
HHTHTHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 7 (70%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 6/2 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Corum Belediyespor | - | - | H |
| 18/07/26 | Eyupspor | 1-1 (0-1) | Bandirmaspor | - | - | H |
| 02/05/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Erzurum BB | 1-1 (0-0) | Bandirmaspor | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bandirmaspor | 2-0 (0-0) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bandirmaspor | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Boluspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Umraniyespor | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Bandirmaspor | 4-0 (0-0) | Hatayspor | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/02/26 | Manisa BB Spor | 3-2 (0-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bandirmaspor | 0-3 (0-1) | Serik Belediyespor | +2 | 3 | B |
| 08/02/26 | Keciorengucu | 3-1 (2-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Bandirmaspor | 2-0 (1-0) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Adana Demirspor | 0-3 (0-2) | Bandirmaspor | - | - | T |
| 17/01/26 | Bandirmaspor | 4-1 (1-0) | Pendikspor | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Istanbulspor
BHBTTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Eyupspor | 2-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
| 17/07/26 | Kocaelispor | 1-1 (1-0) | Istanbulspor | - | - | H |
| 12/07/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
| 01/05/26 | Istanbulspor | 8-1 (4-1) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 25/04/26 | Belediye Vanspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Istanbulspor | 3-1 (0-1) | Sariyer | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sivasspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | -0.75 | 3 | T |
| 10/04/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-0) | Erzurum BB | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Sakaryaspor | 2-2 (1-1) | Istanbulspor | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-1) | Bodrumspor | -0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Pendikspor | 1-1 (0-1) | Istanbulspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Istanbulspor | 0-4 (0-2) | Amedspor | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Istanbulspor | 0-0 (0-0) | Boluspor | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Istanbulspor | 1-2 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Boluspor | 0-1 (0-0) | Istanbulspor | -0.5 | 3 | T |
| 18/02/26 | Istanbulspor | 1-4 (1-2) | Erokspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Corum Belediyespor | 2-3 (0-1) | Istanbulspor | -1 | 3 | T |
| 08/02/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Istanbulspor | 0 | 3 | H |
| 05/02/26 | Galatasaray | 3-1 (3-1) | Istanbulspor | -2.5 | 3.75 | B |
Đội hình
Bandirmaspor
Istanbulspor
16Akin Alkan6CLucas Pedroso Alves de Lima14Yusuf Kocaturk22Ali ulgen34Enes Aydin8Dean Lico10Muhammed Gumuskaya17Emirhan Ayhan29Amidou Badji30Emirhan Acar23Kerem Donertas28Alp Tutar13Fatih Tultak15Elvin Mendy18Turan Tuncer20Ozcan Sahan8Vefa Temel10Ilian Iliev11Berk Ali Nizam21CDijlan Aydin44Erdem Secgin52Omer Faruk Duymaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Lucas Pedroso Alves de Lima C
- 8Dean Lico
- 10Muhammed Gumuskaya▼ Rời sân 85'
- 14Yusuf Kocaturk🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 90+2'
- 16Akin Alkan
- 17Emirhan Ayhan⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 15' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 70'
- 22Ali ulgen🟨 Thẻ vàng 30'
- 23Kerem Donertas🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 85'
- 29Amidou Badji🎯 Kiến tạo 2'
- 30Emirhan Acar▼ Rời sân 70'
- 34Enes Aydin
Khách · 4141
- 8Vefa Temel▼ Rời sân 46'
- 10Ilian Iliev▼ Rời sân 75'
- 11Berk Ali Nizam🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 46'
- 13Fatih Tultak
- 15Elvin Mendy▼ Rời sân 54'
- 18Turan Tuncer🟥 Thẻ đỏ 89'
- 20Ozcan Sahan
- 21Dijlan Aydin C
- 28Alp Tutar
- 44Erdem Secgin▼ Rời sân 46'
- 52Omer Faruk Duymaz
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
812
Sút cầu môn
63
Tấn công
9694
Tấn công nguy hiểm
2643
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
444364
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
11
Cứu thua
33
Tắc bóng
1416
Quả ném biên
1733
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.620.89
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B4T4 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bandirmaspor (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Istanbulspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bandirmaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926 | |
| Sân nhà | Bahcelievler Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Ertugrul Arslan | HLV | Mustafa Avci |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.20 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 | 3.10 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.13 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.00 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.58 ↑ | 85.55 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.00 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.35 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.05 | 2.98 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 44.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.18 | 3.11 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.85 ↑ | 40.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.25 | 0.75 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.46 | 4.04 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.77 ↑ | 29.95 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.23 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.20 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bandirmaspor | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Istanbulspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).