Kết quả bóng đá trận Bandeirante SP Youth vs Ibrachina Youth, 01:00 ngày 01/08/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 01/08/2026
Bandeirante SP Youth
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Ibrachina Youth
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Bandeirante SP Youth Phút Ibrachina Youth
18' 0 - 1
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 18
Hòa 10 41
Bại 10 51
Ghi bàn 410 829
Mất bàn 42 1611
Điểm 49 725

Chủ = Bandeirante SP Youth · Khách = Ibrachina Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bandeirante SP Youth (11)Hiệp 1 / Cả trậnIbrachina Youth (15)
0 (0%)Thắng/Thắng9 (60%)
1 (9%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (13%)
4 (36%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (18%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Bandeirante SP Youth 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ibrachina Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY13/08/25Ibrachina Youth4-0 (2-0)Bandeirante SP Youth3-4--B

Thành tích gần đây — Bandeirante SP Youth

THBBBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY25/07/26SC Aguai SP Youth2-3 (2-1)Bandeirante SP Youth8-3--T
BRA CPY18/07/26Bandeirante SP Youth0-0 (0-0)Gremio Novorizontin (Youth)3-4--H
BRA CPY11/07/26Santo Andre (Youth)2-1 (2-0)Bandeirante SP Youth7-3--B
BRA CPY04/07/26Desportivo Brasil Youth1-0 (0-0)Bandeirante SP Youth3-2--B
BRA CPY27/06/26Bandeirante SP Youth1-2 (1-1)OSTO youth team9-5--B
BRA CPY14/06/26Sao Paulo Youth4-0 (2-0)Bandeirante SP Youth9-2--B
BRA CPY06/06/26Bandeirante SP Youth2-2 (2-1)Assisense SP U2010-7--H
BRA CPY30/05/26Velo Clube Youth0-0 (0-0)Bandeirante SP Youth2-5--H
CSP YC10/01/26Bandeirante SP Youth0-0 (0-0)Santa Cruz PE U204-6--H
CSP YC06/01/26Bandeirante SP Youth1-3 (1-0)Botafogo-SP (Youth)2-5--B
CSP YC03/01/26Bandeirante SP Youth0-0 (0-0)Tuna Luso PA Youth7-4--H
BRA CPY30/08/25Porto Foot Ball U203-2 (1-1)Bandeirante SP Youth4-6--B
BRA CPY13/08/25Ibrachina Youth4-0 (2-0)Bandeirante SP Youth3-4--B
BRA CPY07/08/25Bandeirante SP Youth0-1 (0-0)Desportivo Brasil Youth3-4--B
BRA CPY26/07/25Portuguesa Santista SP Youth0-1 (0-1)Bandeirante SP Youth2-8--T
BRA CPY20/07/25XV de Piracicaba (Youth)2-1 (1-1)Bandeirante SP Youth9-2--B
BRA CPY13/07/25Bandeirante SP Youth1-2 (0-0)Sao Paulo Youth5-0--B
BRA CPY05/07/25Guaratingueta U200-2 (0-1)Bandeirante SP Youth7-4--T
BRA CPY28/06/25Bandeirante SP Youth3-3 (1-3)Tanabi SP (Youth)12-3--H
BRA CPY21/06/25OSTO youth team2-0 (0-0)Bandeirante SP Youth6-5--B

Thành tích gần đây — Ibrachina Youth

TTTTTTTBHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY25/07/26Ibrachina Youth5-0 (3-0)Velo Clube Youth8-3--T
BRA CPY18/07/26Ibrachina Youth4-2 (3-0)Botafogo-SP (Youth)12-4--T
BRA CPY10/07/26OSTO youth team0-1 (0-1)Ibrachina Youth1-8--T
BRA CPY04/07/26Ibrachina Youth4-0 (2-0)EC Sao Bernardo U204-3--T
BRA CPY12/06/26Gremio Novorizontin (Youth)1-3 (0-2)Ibrachina Youth7-6--T
BRA CPY06/06/26Ibrachina Youth5-0 (2-0)SC Aguai SP Youth4-1--T
BRA CPY30/05/26Uniao Sao Joao (Youth)1-2 (0-1)Ibrachina Youth7-5--T
CSP YC23/01/26Sao Paulo Youth4-1 (3-1)Ibrachina Youth4-3--B
CSP YC20/01/26Palmeiras (Youth)2-2 (1-0)Ibrachina Youth9-6--H
CSP YC18/01/26Ibrachina Youth2-1 (0-0)Internacional RS U209-4--T
CSP YC16/01/26Santo Andre (Youth)1-1 (0-1)Ibrachina Youth2-7--H
CSP YC14/01/26Ibrachina Youth3-1 (1-0)Atletico Mineiro Youth7-3--T
CSP YC10/01/26Ibrachina Youth2-1 (0-0)Bangu U206-1--T
CSP YC07/01/26Ibrachina Youth1-1 (1-0)Santo Andre (Youth)2-4--H
CSP YC04/01/26Ibrachina Youth5-0 (5-0)Ferroviaria Youth8-0--T
BRA CPY27/09/25Ibrachina Youth0-0 (0-0)Ferroviaria SP (Youth)4-3--H
BRA CPY19/09/25Ferroviaria SP (Youth)0-0 (0-0)Ibrachina Youth0-5--H
BRA CPY13/09/25Ibrachina Youth6-0 (3-0)Gremio Osasco Audax Youth8-3--T
BRA CPY06/09/25Gremio Osasco Audax Youth0-4 (0-1)Ibrachina Youth2-9--T
BRA CPY13/08/25Ibrachina Youth4-0 (2-0)Bandeirante SP Youth3-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
1
2
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
43
43
Tấn công nguy hiểm
29
36
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bandeirante SP Youth (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Ibrachina Youth (15 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bandeirante SP YouthIbrachina Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bandeirante SP YouthIbrachina Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

110
Thắng 2+
24
Thắng 1
65
Hòa
70
Thua 1
41
Thua 2+
Bandeirante SP YouthIbrachina Youth

Thông tin đội bóng

Bandeirante SP Youth Thông tin Ibrachina Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.004.801.300.943.000.890.97-1.500.87
Live15.00 ↑7.00 ↑1.13 ↓0.97 ↑2.500.87 ↓0.79 ↓-0.751.04 ↑
VcbetSớm7.504.331.200.653.000.680.63-1.500.70
Live15.00 ↑5.00 ↑1.07 ↓0.72 ↑2.500.62 ↓0.78 ↑-0.500.57 ↓
Mansion88Sớm6.404.111.320.932.750.870.94-1.250.86
Live20.00 ↑5.80 ↑1.08 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓0.80 ↓-0.751.00 ↑
InterwettenSớm6.754.601.400.552.501.20---
Live27.00 ↑6.50 ↑1.12 ↓2.80 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm7.004.301.380.772.750.90---
Live22.57 ↑6.09 ↑1.11 ↓0.81 ↑2.500.83 ↓---
SbobetSớm6.404.141.320.902.750.900.95-1.250.85
Live19.50 ↑5.70 ↑1.08 ↓0.99 ↑2.500.81 ↓0.81 ↓-0.750.99 ↑
WewbetSớm7.904.621.290.843.000.860.85-1.500.85
Live9.35 ↑4.88 ↑1.15 ↓0.75 ↓2.500.99 ↑0.84 ↓-0.750.90 ↑
LadbrokesSớm7.505.001.280.532.501.30---
Live19.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓0.85 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm7.504.601.270.763.000.760.71-1.500.81
Live15.00 ↑7.00 ↑1.12 ↓0.87 ↑2.500.77 ↑0.71-0.750.95 ↑
PinnacleSớm8.423.161.440.862.750.830.81-1.250.88
Live27.16 ↑7.79 ↑1.08 ↓0.96 ↑2.500.78 ↓0.76 ↓-0.750.98 ↑
BwinSớm7.755.001.280.532.501.30---
Live23.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓0.78 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm7.855.201.301.303.500.550.85-1.500.85
Live15.60 ↑7.26 ↑1.14 ↓0.91 ↓2.500.83 ↑0.76 ↓-0.751.00 ↑
Bet 365Sớm8.005.001.250.853.000.950.85-1.750.95
Live15.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓0.98 ↑-0.500.73 ↓
William HillSớm8.005.001.251.253.500.55---
Live21.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓0.80 ↓2.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.