Kết quả bóng đá trận Banbury United vs Racing Club Warwick, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Banbury United 2 Kết thúc HT 1-1 1
Racing Club Warwick
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Banbury United | Phút | |
| Levi Steele 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 20' | ||
| 35' | ⚽ 1 - 1 Keene C. | |
| HT 1-1 | ||
| Levi Steele 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 10 |
Chủ = Banbury United · Khách = Racing Club Warwick
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banbury United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Banbury United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 5 | - | - |
Racing Club Warwick
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Banbury United
HHTTHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bishop's Stortford | 0-0 (0-0) | Banbury United | - | - | H |
| 01/08/26 | Quorn | 0-0 (0-0) | Banbury United | - | - | H |
| 25/07/26 | Rushden Diamonds | 1-2 (0-1) | Banbury United | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Needham Market | 0-2 (0-1) | Banbury United | - | - | T |
| 18/04/26 | Banbury United | 0-0 (0-0) | Redditch United | - | - | H |
| 15/04/26 | Stamford | 4-0 (1-0) | Banbury United | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Banbury United | 2-0 (1-0) | Sudbury | - | - | T |
| 06/04/26 | Harborough Town | 5-1 (2-1) | Banbury United | - | - | B |
| 03/04/26 | Banbury United | 1-2 (0-0) | Royston Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Banbury United | - | - | B |
| 25/03/26 | Kettering Town | 0-0 (0-0) | Banbury United | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Banbury United | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 18/03/26 | Halesowen Town | 3-0 (2-0) | Banbury United | - | - | B |
| 14/03/26 | Quorn | 2-0 (1-0) | Banbury United | - | - | B |
| 07/03/26 | Banbury United | 2-1 (0-0) | Alvechurch | - | - | T |
| 04/03/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 25/02/26 | Banbury United | 0-0 (0-0) | Stratford Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Bury Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Barwell | - | - | T |
| 28/01/26 | Banbury United | 2-1 (0-0) | St Ives Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Racing Club Warwick
HHHHHBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Racing Club Warwick | 1-1 (1-1) | Peterborough Sports | - | - | H |
| 02/05/26 | Belper Town | 1-1 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | H |
| 29/04/26 | Carlton Town | 0-0 (0-0) | Racing Club Warwick | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Racing Club Warwick | 1-1 (0-0) | Shepshed Dynamo | - | - | H |
| 26/03/26 | Corby Town | 1-1 (0-1) | Racing Club Warwick | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Racing Club Warwick | 0-2 (0-1) | Boldmere St Michaels | - | - | B |
| 01/01/26 | Rugby Borough | 1-2 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | T |
| 27/12/25 | Racing Club Warwick | 3-2 (1-1) | Anstey Nomads | - | - | T |
| 29/11/25 | St Neots Town | 1-2 (0-2) | Racing Club Warwick | - | - | T |
| 16/10/25 | Lichfield City | 2-2 (2-2) | Racing Club Warwick | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/09/25 | Racing Club Warwick | 1-2 (0-1) | Rugby Town | - | - | B |
| 17/09/25 | Evesham United | 1-0 (0-0) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 13/09/25 | Racing Club Warwick | 3-3 (3-1) | Evesham United | - | - | H |
| 06/09/25 | Rugby Town | 4-1 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 30/08/25 | Kidsgrove Athletic | 1-2 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | T |
| 23/08/25 | Shepshed Dynamo | 5-0 (2-0) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 12/08/25 | Coleshill Town | 1-2 (0-2) | Racing Club Warwick | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/25 | Quorn | 2-0 (0-0) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 25/01/25 | Loughborough University | 3-0 (0-0) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 16/10/24 | Racing Club Warwick | 0-3 (0-0) | Anstey Nomads | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
92
Tấn công
9490
Tấn công nguy hiểm
9477
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
10
Quả ném biên
2330
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banbury United (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Racing Club Warwick (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banbury United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | |
| Spencer Stadium | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Banbury | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 3.13 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.73 | 0.50 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 3.72 | 6.60 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 120.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.71 ↑ | 100.00 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.21 | 3.34 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 90.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.44 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.35 ↑ | 33.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↑ | 3.45 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.37 | 3.46 | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.83 ↑ | 30.06 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.51 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.16 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Banbury United | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Racing Club Warwick | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).