Kết quả bóng đá trận Banbridge Town vs Ballymacash Rangers, 21:00 ngày 22/08/2026
Northern Ireland Conference Premier · 21:00 ngày 22/08/2026
Banbridge Town 1 Kết thúc HT 0-4 5
Ballymacash Rangers
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Diễn biến trận đấu
| Banbridge Town | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ||
| 43' | ||
| 45+2' | ||
| 45+3' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 71' | |
| 77' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 5 | 25 |
| Mất bàn | 13 | 7 | 20 | 18 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 16 |
Chủ = Banbridge Town · Khách = Ballymacash Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banbridge Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (100%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Banbridge Town 1 (25%)Hòa 0 (0%)Ballymacash Rangers 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Banbridge Town | 1-4 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 14/08/24 | Ballymacash Rangers | 3-0 (1-0) | Banbridge Town | - | - | B |
| 12/04/23 | Banbridge Town | 1-3 (0-1) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 30/11/19 | Banbridge Town | 3-2 (2-1) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Banbridge Town
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 5/30 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Ballyclare Comrades | 4-1 (4-1) | Banbridge Town | - | - | B |
| 29/04/26 | Banbridge Town | 1-4 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 21/02/26 | Coagh United | 4-0 (2-0) | Banbridge Town | - | - | B |
| 13/08/25 | Lisburn Distillery | 3-2 (0-2) | Banbridge Town | - | - | B |
| 16/07/25 | Banbridge Town | 0-1 (0-0) | Portadown | - | - | B |
| 30/04/25 | Tobermore United FC | 4-0 (2-0) | Banbridge Town | - | - | B |
| 23/04/25 | Queen's University | 3-1 (2-1) | Banbridge Town | - | - | B |
| 12/02/25 | Dergview FC | 1-0 (1-0) | Banbridge Town | - | - | B |
| 30/11/24 | Knockbreda | 3-0 (1-0) | Banbridge Town | - | - | B |
| 14/08/24 | Ballymacash Rangers | 3-0 (1-0) | Banbridge Town | - | - | B |
| 16/07/24 | Banbridge Town | 1-1 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 13/04/24 | Banbridge Town | 1-3 (1-1) | Limavady United | - | - | B |
| 02/03/24 | Banbridge Town | 4-1 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 10/02/24 | Banbridge Town | 1-3 (1-3) | Portstewart | - | - | B |
| 06/01/24 | Banbridge Town | 0-2 (0-1) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 09/12/23 | Rathfriland Rangers | 0-2 (0-1) | Banbridge Town | - | - | T |
| 02/12/23 | Banbridge Town | 4-1 (3-1) | PSNI | - | - | T |
| 11/11/23 | Banbridge Town | 1-1 (1-1) | Queen's University | - | - | H |
| 14/10/23 | Warrenpoint Town | 5-1 (1-1) | Banbridge Town | - | - | B |
| 19/08/23 | Banbridge Town | 0-1 (0-1) | Coagh United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ballymacash Rangers
TBBHBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Ballymacash Rangers | 4-1 (3-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 25/07/26 | Annagh United | 5-2 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 18/07/26 | Greystones | 3-2 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 16/07/26 | Ards Rangers | 1-1 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | H |
| 11/07/26 | Ballymacash Rangers | 1-2 (1-2) | Newington | - | - | B |
| 11/07/26 | Ballymacash Rangers | 0-1 (0-0) | Dunmurry Rec | - | - | B |
| 29/04/26 | Banbridge Town | 1-4 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/04/26 | Lisburn Distillery | 1-3 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 04/04/26 | Ballymacash Rangers | 3-2 (0-1) | Lisburn Distillery | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | HW Welders | 3-0 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 10/01/26 | Comber Rec | 0-3 (0-1) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/12/25 | Hollywood FC | 1-1 (1-1) | Ballymacash Rangers | - | - | H |
| 22/11/25 | Ballymacash Rangers | 4-0 (3-0) | Willowbank | - | - | T |
| 15/11/25 | Ballymacash Rangers | 1-0 (0-0) | Wakehurst | - | - | T |
| 22/10/25 | Ballymacash Rangers | 0-3 (0-1) | Larne FC | - | - | B |
| 18/10/25 | Ballymacash Rangers | 2-2 (1-1) | Lisburn Rangers | - | - | H |
| 08/10/25 | Crusaders | 3-1 (1-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 03/09/25 | Ballymacash Rangers | 1-0 (0-0) | Dundela | - | - | T |
| 13/08/25 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/07/25 | Ballymacash Rangers | 1-1 (1-0) | Armagh City | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
30
Sút bóng
511
Sút cầu môn
24
Tấn công
7399
Tấn công nguy hiểm
2755
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banbridge Town (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Ballymacash Rangers (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banbridge Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 11.00 | 7.00 | 1.18 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.60 | 6.80 | 1.18 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.18 | 0.36 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -2.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.