Kết quả bóng đá trận Banaat (W) vs Royal Thimphu College (W), 19:00 ngày 17/08/2026
AFC Champions League Nữ · 19:00 ngày 17/08/2026
Banaat (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Royal Thimphu College (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Diễn biến trận đấu
| Banaat (W) | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Jinantuya J. | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 87' | |
| 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 7 |
Chủ = Banaat (W) · Khách = Royal Thimphu College (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banaat (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Banaat (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/2 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Banaat (W) | 1-2 (0-1) | Al Hilal Riyadh (W) | +3 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Royal Thimphu College (W)
TBBBB
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 6/12 (5 trận) Châu Á: 1/0/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | Master 7 (W) | 0-5 (0-2) | Royal Thimphu College (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Naegohyang (W) | 7-0 (4-0) | Royal Thimphu College (W) | - | - | B |
| 25/08/25 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 2-0 (1-0) | Royal Thimphu College (W) | - | - | B |
| 28/08/24 | Kitchee SC (W) | 1-0 (1-0) | Royal Thimphu College (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Royal Thimphu College (W) | 1-2 (1-1) | Bam Khatoon (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
57
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
57
Việt vị
22
Quả ném biên
5440
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banaat (W) (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Royal Thimphu College (W) (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Banaat (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.00 | 0.82 | 3.50 | 0.96 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.85 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.50 | 0.63 | 2.75 | 1.23 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.00 | 3.78 | 1.31 | 1.13 | 2.25 | 0.70 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 13.80 | 3.52 | 1.22 | 0.80 | 1.75 | 0.94 | 1.07 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 6.00 ↓ | 1.09 ↓ | 10.70 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.09 | 7.53 | 0.65 | 3.50 | 1.17 | 0.77 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.18 ↓ | 8.16 ↑ | 7.39 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 4.04 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.00 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.