Kết quả bóng đá trận Balzan FC vs Valletta FC, 23:15 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:15 ngày 11/07/2026
Balzan FC 1 Kết thúc HT 0-0 2
Valletta FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Diễn biến trận đấu
| Balzan FC | Phút | |
| FT 1-2 | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 85' | |
| Emmanuel Asante 1 - 2 ⚽ | 85' | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Bruno Gomes de Oliveira Conceicao | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Andrea Zammit | |
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 17 |
Chủ = Balzan FC · Khách = Valletta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balzan FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (52%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 12 (30%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Balzan FC 2 (10%)Hòa 5 (25%)Valletta FC 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/24 | Valletta FC | 1-0 (1-0) | Balzan FC | - | - | B |
| 16/12/23 | Balzan FC | 0-0 (0-0) | Valletta FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/23 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 29/10/22 | Balzan FC | 1-3 (1-1) | Valletta FC | - | - | B |
| 23/04/22 | Balzan FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 20/12/21 | Balzan FC | 2-1 (1-0) | Valletta FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/21 | Valletta FC | 1-0 (1-0) | Balzan FC | - | - | B |
| 23/01/21 | Valletta FC | 1-0 (1-0) | Balzan FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/09/20 | Balzan FC | 0-1 (0-1) | Valletta FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/20 | Valletta FC | 3-1 (1-1) | Balzan FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/12/19 | Valletta FC | 2-1 (0-1) | Balzan FC | - | - | B |
| 22/09/19 | Balzan FC | 0-2 (0-1) | Valletta FC | - | - | B |
| 18/05/19 | Balzan FC | 2-2 (2-1) | Valletta FC | - | - | H |
| 02/03/19 | Balzan FC | 1-2 (1-0) | Valletta FC | - | - | B |
| 13/12/18 | Valletta FC | 2-1 (1-1) | Balzan FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/10/18 | Valletta FC | 4-1 (1-1) | Balzan FC | - | - | B |
| 29/04/18 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Balzan FC | - | - | B |
| 04/02/18 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Balzan FC | 0 | 2.25 | H |
| 25/09/17 | Balzan FC | 2-1 (1-1) | Valletta FC | - | - | T |
| 18/03/17 | Balzan FC | 0-1 (0-1) | Valletta FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Balzan FC
THTBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Balzan FC | 2-0 (1-0) | Melita FC Saint Julian | - | - | T |
| 12/04/26 | Balzan FC | 3-3 (0-1) | Birzebbuga | - | - | H |
| 06/04/26 | Sirens | 0-1 (0-1) | Balzan FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Balzan FC | 1-2 (0-1) | Swieqi United | - | - | B |
| 11/03/26 | Fgura United | 1-2 (0-2) | Balzan FC | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Pieta Hotspurs | 1-3 (0-1) | Balzan FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Balzan FC | 1-4 (0-2) | St. Andrews | - | - | B |
| 15/02/26 | Marsa | 1-4 (0-2) | Balzan FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Melita FC Saint Julian | 2-0 (1-0) | Balzan FC | - | - | B |
| 01/02/26 | Balzan FC | 3-0 (1-0) | Birzebbuga | - | - | T |
| 17/01/26 | St. Andrews | 0-2 (0-0) | Balzan FC | - | - | T |
| 10/01/26 | Balzan FC | 4-1 (4-0) | Vittoriosa Stars | - | - | T |
| 05/01/26 | Balzan FC | 0-0 (0-0) | Birzebbuga | - | - | H |
| 20/12/25 | Santa Lucia | 1-1 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 14/12/25 | Balzan FC | 4-0 (2-0) | Zebbug Rangers | - | - | T |
| 11/12/25 | Fgura United | 1-2 (0-1) | Balzan FC | +1 | 3 | T |
| 08/12/25 | Qormi F.C | 1-4 (0-1) | Balzan FC | - | - | T |
| 30/11/25 | Balzan FC | 4-0 (3-0) | Mtarfa | - | - | T |
| 22/11/25 | Zurrieq | 0-1 (0-0) | Balzan FC | - | - | T |
| 02/11/25 | Balzan FC | 4-0 (1-0) | Swieqi United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Valletta FC
TBHTBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-1) | Gzira United | - | - | T |
| 16/05/26 | Valletta FC | 0-2 (0-2) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Naxxar Lions | 1-1 (0-1) | Valletta FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Valletta FC | 3-1 (2-0) | Birkirkara FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Valletta FC | 3-1 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | - | - | T |
| 05/03/26 | Valletta FC | 1-1 (0-0) | Hamrun Spartans | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Hibernians FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Valletta FC | 0-1 (0-0) | Sliema Wanderers FC | - | - | B |
| 18/02/26 | St. Patrick FC | 0-0 (0-0) | Valletta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Gzira United | 0-2 (0-1) | Valletta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Birkirkara FC | 1-0 (0-0) | Valletta FC | +0.5 | 2 | B |
| 05/02/26 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Floriana F.C. | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Valletta FC | 4-2 (1-2) | Naxxar Lions | +1 | 2.5 | T |
| 29/01/26 | Tarxien Rainbows F.C | 0-1 (0-1) | Valletta FC | +1.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
138
Sút cầu môn
34
Tấn công
5749
Tấn công nguy hiểm
3121
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balzan FC (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Valletta FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Balzan FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | TaQali | |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| HLV | Thane Micallef | |
| Khu vực | Valletta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.40 | 3.80 | 1.65 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.90 | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.90 ↓ | 1.65 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.55 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.00 ↓ | 1.67 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.05 | 3.94 | 1.48 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.33 ↓ | 4.14 ↑ | 1.71 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.51 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.90 ↓ | 1.63 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.11 | 4.30 | 1.51 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.52 | -1.50 | 1.34 |
| Live | 4.16 ↓ | 4.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.07 ↓ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.10 ↓ | 4.00 ↓ | 1.62 ↑ | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.80 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.