Kết quả bóng đá trận Balzan FC vs Marsaxlokk FC, 01:30 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Malta · 01:30 ngày 15/08/2026
Balzan FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Marsaxlokk FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Balzan FC | Phút | |
| Sekala Guehi | 6' | |
| 21' | Nicky Muscat | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Nicky Muscat | |
| HT 0-1 | ||
| Jake Portelli 1 - 1 ⚽ | 73' | |
| 88' | Weder | |
| 90+1' | Oualid El Hasni | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 2 | 6 | 12 | 17 |
Chủ = Balzan FC · Khách = Marsaxlokk FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balzan FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Balzan FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Marsaxlokk FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 12 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 | 6 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Balzan FC 4 (40%)Hòa 3 (30%)Marsaxlokk FC 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 01/02/25 | Balzan FC | 0-3 (0-1) | Marsaxlokk FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/11/24 | Marsaxlokk FC | 2-1 (1-1) | Balzan FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | Marsaxlokk FC | 2-1 (1-1) | Balzan FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/24 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-1) | Balzan FC | - | - | T |
| 21/01/24 | Balzan FC | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | 0 | 2.25 | H |
| 29/01/23 | Balzan FC | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +1 | 2.5 | H |
| 11/09/22 | Marsaxlokk FC | 1-2 (1-0) | Balzan FC | - | - | T |
| 28/01/12 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-1) | Balzan FC | +0.75 | 3 | T |
| 30/10/11 | Balzan FC | 3-1 (0-0) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Balzan FC
HTHTBTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Birkirkara FC | 1-1 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 31/07/26 | Mosta FC | 0-2 (0-0) | Balzan FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Birzebbuga | 0-0 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 17/07/26 | Balzan FC | 1-0 (1-0) | Gzira United | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Balzan FC | 1-2 (0-0) | Valletta FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Balzan FC | 2-0 (1-0) | Melita FC Saint Julian | - | - | T |
| 12/04/26 | Balzan FC | 3-3 (0-1) | Birzebbuga | - | - | H |
| 06/04/26 | Sirens | 0-1 (0-1) | Balzan FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Balzan FC | 1-2 (0-1) | Swieqi United | - | - | B |
| 11/03/26 | Fgura United | 1-2 (0-2) | Balzan FC | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Pieta Hotspurs | 1-3 (0-1) | Balzan FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Balzan FC | 1-4 (0-2) | St. Andrews | - | - | B |
| 15/02/26 | Marsa | 1-4 (0-2) | Balzan FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Melita FC Saint Julian | 2-0 (1-0) | Balzan FC | - | - | B |
| 01/02/26 | Balzan FC | 3-0 (1-0) | Birzebbuga | - | - | T |
| 17/01/26 | St. Andrews | 0-2 (0-0) | Balzan FC | - | - | T |
| 10/01/26 | Balzan FC | 4-1 (4-0) | Vittoriosa Stars | - | - | T |
| 05/01/26 | Balzan FC | 0-0 (0-0) | Birzebbuga | - | - | H |
| 20/12/25 | Santa Lucia | 1-1 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 14/12/25 | Balzan FC | 4-0 (2-0) | Zebbug Rangers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marsaxlokk FC
BBHBBBHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-0) | Gzira United | - | - | B |
| 02/08/26 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-1) | Birkirkara FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 16/07/26 | FC Pyunik | 1-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 02/05/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Naxxar Lions | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-1) | Naxxar Lions | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Mosta FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 24/02/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (2-0) | Hibernians FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | St. Patrick FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Sliema Wanderers FC | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
86
Tấn công
71119
Tấn công nguy hiểm
4162
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balzan FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Marsaxlokk FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Balzan FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949-11-3 | |
| Sân nhà | Ta'Qali | |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| HLV | Vincenzo Potenza | |
| Khu vực | Marsaxlokk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.20 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.13 ↑ | 2.20 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 2.90 | 2.12 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.83 ↑ | 1.22 ↓ | 6.45 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.41 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.05 ↓ | 2.08 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.85 | -0.25 | 0.85 | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 2.92 | 2.10 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 2.83 | 2.31 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.15 ↓ | 6.70 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.20 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.35 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.15 | 2.09 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 10.94 ↑ | 1.14 ↓ | 7.59 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.00 ↓ | 2.20 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Balzan FC | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Marsaxlokk FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).