Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Rubin Kazan, 00:30 ngày 25/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 25/08/2026
Baltika Kaliningrad
1 Kết thúc HT 0-1 1
Rubin Kazan
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Baltika KaliningradRubin Kazan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aleksei Suchkov
Phạt góc
2'
5'
🎯 Dứt điểm - Ilya Rozhkov (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Egor Teslenko (chân trái) — bị chặn
8'
BÀN THẮNG - Jacques Siwe 0-1, kiến tạo: Ilya Rozhkov
8'
🎯 Dứt điểm - Jacques Siwe (chân phải) — vào lưới
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Jakhongir Urozov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergei Varatynov (chân phải) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Brayan Gil Hurtado (chân phải) — bị chặn
27'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mingiyan Beveev (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Loris Mouyokolo (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
50'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Jukic (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Chinonso Offor, ra Maksim Petrov
56'
🔁 Thay người: vào Ilya Petrov, ra Aymane Mourid
56'
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân trái) — bị chặn
61'
Phạt góc
61'
Phạt góc
66'
67'
🔁 Thay người: vào Ignacio Saavedra, ra Veldin Hodza
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân trái) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Andrey Mendel (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
68'
🔁 Thay người: vào Ruslan Bezrukov, ra Anderson Arroyo
🎯 Dứt điểm - Eduardo Anderson (chân trái) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Vladislav Pospelov, ra Brayan Gil Hurtado
74'
🔁 Thay người: vào Ivan Belikov, ra Andrey Mendel
74'
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Nikolai Titkov (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Ivan Belikov (đánh đầu) — bị chặn
79'
79'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandar Jukic
🎯 Dứt điểm - Eduardo Anderson (chân phải) — bị cản phá
79'
80'
🔁 Thay người: vào Denil Maldonado, ra Aleksandar Jukic
🎯 Dứt điểm - Vladislav Pospelov (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Denil Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Konstantin Shiltsov, ra Nikolai Titkov
84'
84'
🔁 Thay người: vào Maxim Ignatiev, ra Ilya Rozhkov
84'
🔁 Thay người: vào Bogdan Jocic, ra Ugochukwu Iwu
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Shiltsov (chân trái) — bị chặn
90+2'
BÀN THẮNG - Sergei Varatynov 1-1, kiến tạo: Vladislav Pospelov
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sergei Varatynov (đánh đầu) — vào lưới
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Baltika Kaliningrad Phút Rubin Kazan
8' 0 - 1 Jacques Siwe(Assists:Ilya Rozhkov) (Kiến tạo: Ilya Rozhkov)
8' 0 - 2 Siwe J. (Kiến tạo: Ilya Rozhkov)
HT 0-1
▲ Chinonso Offor ▼ Maksim Petrov56'
▲ Ilya Petrov ▼ Aymane Mourid56'
Chinonso Offor(Assists:Ilya Petrov) (Kiến tạo: Ilya Petrov) 1 - 2 64'
Chinonso Offor(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR64'
Chinonso Offor(Assists:Ilya Petrov) (Kiến tạo: Ilya Petrov) 2 - 2 64'
67' ▲ Ignacio Saavedra ▼ Veldin Hodza
68' ▲ Ruslan Bezrukov ▼ Anderson Arroyo
▲ Vladislav Pospelov ▼ Brayan Gil Hurtado74'
▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel74'
79' Aleksandar Jukic
80' ▲ Denil Maldonado ▼ Aleksandar Jukic
▲ Konstantin Shiltsov ▼ Nikolai Titkov84'
84' ▲ Maxim Ignatiev ▼ Ilya Rozhkov
84' ▲ Bogdan Jocic ▼ Ugochukwu Iwu
Sergei Varatynov(Assists:Vladislav Pospelov) (Kiến tạo: Vladislav Pospelov) 3 - 2 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 22 34
Bại 00 33
Ghi bàn 55 1814
Mất bàn 23 918
Điểm 55 1513

Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Rubin Kazan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Baltika Kaliningrad (20)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (22)
5 (25%)Thắng/Thắng8 (36%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (30%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (14%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (14%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Baltika Kaliningrad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312106105
Sân nhà31114447
Sân khách32016263
6 gần621377--

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319897
Sân nhà31115546
Sân khách31204357
6 gần6132612--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Baltika Kaliningrad 1 (17%)Hòa 1 (17%)Rubin Kazan 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4+0.52B
RUS PR19/10/25Rubin Kazan0-3 (0-2)Baltika Kaliningrad5-3-0.252T
RUS PR10/12/23Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan7-1+0.252B
RUS PR27/10/23Rubin Kazan1-0 (0-0)Baltika Kaliningrad13-5-0.252.25B
RUS D121/05/23Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan5-102.25B
RUS D130/10/22Rubin Kazan3-3 (1-2)Baltika Kaliningrad--0.252.25H

Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad

HBTBTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup21/08/26Baltika Kaliningrad1-1 (0-1)FK Makhachkala1-6+0.52H
RUS PR16/08/26Baltika Kaliningrad1-2 (1-1)Spartak Moscow5-9-0.52.25B
RUS PR08/08/26Krylya Sovetov0-2 (0-1)Baltika Kaliningrad2-5+0.252T
RUS Cup06/08/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad3-11-1.252.25B
RUS PR02/08/26Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Dynamo Moscow2-802.25T
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2-0.52.25B
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26Baltika Kaliningrad6-0 (3-0)FK Tikves Kavadarci4-2--T
INT CF07/07/26FK Tikves Kavadarci0-5 (0-2)Baltika Kaliningrad---T
INT CF26/06/26Akron0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad4-2--T
INT CF26/06/26Baltika Kaliningrad3-0 (0-0)Volga Ulyanovsk7-2--T
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2-0.52.25B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4+0.52B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0+0.752.5B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4+0.252H
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2-0.752.25H
RUS PR11/04/26Baltika Kaliningrad2-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod4-5+12.25H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5+0.252H
RUS PR22/03/26Baltika Kaliningrad4-0 (2-0)FK Sochi1-1+12.25T

Thành tích gần đây — Rubin Kazan

HHHBTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup19/08/26Rubin Kazan1-1 (1-0)Spartak Moscow4-4-0.52.5H
RUS PR15/08/26Rostov FK1-1 (1-0)Rubin Kazan5-3-0.252H
RUS PR10/08/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-1+0.52.25H
RUS Cup04/08/26Rodina Moscow5-0 (1-0)Rubin Kazan5-2+0.252.75B
RUS PR01/08/26Akron Togliatti1-2 (1-2)Rubin Kazan5-302.25T
RUS PR26/07/26Rubin Kazan1-3 (1-1)FC Krasnodar2-4-0.252.25B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---T
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--T
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2-12.5H
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3-12.5B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4-0.52T
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4-0.252.25H
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7-0.752.5T
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3+0.52.25H
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5+0.52.25H
RUS PR06/04/26FK Sochi0-1 (0-1)Rubin Kazan6-1+0.52.5T

Đội hình

Baltika KaliningradRubin Kazan
1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev24Loris Mouyokolo5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov73Maksim Petrov91Brayan Gil Hurtado38Evgeni Staver2Egor Teslenko5CIgor Vujacic13Jakhongir Urozov51Ilya Rozhkov98Nikita Lobov6Ugochukwu Iwu12Anderson Arroyo22Veldin Hodza77Aleksandar Jukic43Jacques Siwe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
120
77
Tấn công nguy hiểm
61
31
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
392
333
TL chuyền bóng thành công
68%
65%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
36
19
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
37
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
0.65
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Baltika Kaliningrad (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOO

Rubin Kazan (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
23
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Baltika KaliningradRubin Kazan

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Baltika KaliningradRubin Kazan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
24
Thắng 1
69
Hòa
72
Thua 1
03
Thua 2+
Baltika KaliningradRubin Kazan

Baltika Kaliningrad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Sergei Varatynov
Trung vệ
7.612/141/621
21Eduardo Anderson
Trung vệ
7.32/147/583
73Maksim Petrov
Tiền vệ trung tâm
6.80/014/162
4Nathan Gassama
Trung vệ
6.70/020/331
22Mingiyan Beveev
Hậu vệ phải
6.61/017/315
5Aymane Mourid
Tiền vệ phòng ngự
6.60/019/262
11Nikolai Titkov
Tiền vệ trung tâm
6.51/027/350
8Andrey Mendel
Tiền vệ phòng ngự
6.41/017/263
24Loris Mouyokolo
Trung vệ
6.21/033/502
1Evgeni Latyshonok
Thủ môn
6.10/09/140
91Brayan Gil Hurtado
Trung phong
5.91/03/50
42Vladislav Pospelov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
711/02/40
9Chinonso Offor (dự bị)
Trung phong
6.91/03/60
10Ilya Petrov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.63/26/140
7Konstantin Shiltsov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/03/30
26Ivan Belikov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/07/90

Rubin Kazan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Jacques Siwe
Trung phong
7.811/113/200
6Ugochukwu Iwu
Tiền vệ phòng ngự
7.33/130/394
2Egor Teslenko
Trung vệ
7.31/029/322
51Ilya Rozhkov
Hậu vệ trái
7.211/026/374
38Evgeni Staver
Thủ môn
6.90/010/270
77Aleksandar Jukic
Tiền vệ trung tâm
6.91/121/303🟨
5Igor Vujacic
Trung vệ
6.90/015/224
22Veldin Hodza
Tiền vệ phòng ngự
6.90/013/213
12Anderson Arroyo
Hậu vệ phải
6.30/013/210
98Nikita Lobov
Trung vệ
6.30/020/363
13Jakhongir Urozov
Trung vệ
6.21/017/313
14Ignacio Saavedra (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/06/60
8Bogdan Jocic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/00/10
3Denil Maldonado (dự bị)
Trung vệ
6.21/00/00
23Ruslan Bezrukov (dự bị)
Tiền vệ trái
6.21/03/60
18Maxim Ignatiev (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Baltika Kaliningrad Thông tin Rubin Kazan
Thành lập 1958-1-1
Baltika Sân nhà Kazan Arena
14500 Sức chứa 25000
Andrey Talalaev HLV Franc Artiga
Khu vực KAZAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.022.983.350.992.250.731.020.500.76
Live1.96 ↓2.90 ↓3.70 ↑0.78 ↓1.750.94 ↑0.96 ↓0.500.82 ↑
EasybetsSớm2.143.304.000.812.001.031.050.500.80
Live124.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑1.500.04 ↓7.10 ↑0.250.01 ↓
Mansion88Sớm2.053.203.550.772.001.071.050.500.81
Live188.00 ↑6.40 ↑1.06 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
10BETSớm2.003.253.550.922.250.76---
Live100.00 ↑10.15 ↑1.03 ↓6.96 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.053.203.550.772.001.071.050.500.81
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm2.073.153.551.072.250.801.070.500.81
Live31.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.112.993.410.832.001.051.110.500.80
Live75.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm2.082.983.331.002.250.840.810.251.05
Live1.99 ↓2.85 ↓4.49 ↑5.85 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
18BetSớm2.103.003.600.772.000.960.770.250.96
Live63.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓10.02 ↑1.500.02 ↓0.43 ↓0.001.72 ↑
PinnacleSớm1.943.304.090.982.250.830.940.500.87
Live29.57 ↑4.84 ↑1.23 ↓4.45 ↑1.500.17 ↓0.40 ↓0.002.05 ↑
HK Jockey ClubSớm1.862.933.951.102.250.65---
Live1.862.90 ↓4.00 ↑1.17 ↑2.250.61 ↓---
1xBetSớm2.153.493.791.052.250.890.860.251.10
Live94.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓10.70 ↑1.500.03 ↓0.21 ↓0.003.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.