Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Rubin Kazan, 00:30 ngày 25/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 25/08/2026
Baltika Kaliningrad 1 Kết thúc HT 0-1 1
Rubin Kazan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aleksei Suchkov
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Ilya Rozhkov (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Egor Teslenko (chân trái) — bị chặn
8'
⚽ BÀN THẮNG - Jacques Siwe 0-1, kiến tạo: Ilya Rozhkov
8'
🎯 Dứt điểm - Jacques Siwe (chân phải) — vào lưới
11'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Jakhongir Urozov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergei Varatynov (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Gil Hurtado (chân phải) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mingiyan Beveev (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Loris Mouyokolo (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Jukic (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Chinonso Offor, ra Maksim Petrov
🔁 Thay người: vào Ilya Petrov, ra Aymane Mourid
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Ignacio Saavedra, ra Veldin Hodza
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andrey Mendel (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Ruslan Bezrukov, ra Anderson Arroyo
🎯 Dứt điểm - Eduardo Anderson (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Vladislav Pospelov, ra Brayan Gil Hurtado
🔁 Thay người: vào Ivan Belikov, ra Andrey Mendel
🎯 Dứt điểm - Ilya Petrov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nikolai Titkov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Belikov (đánh đầu) — bị chặn
79'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandar Jukic
🎯 Dứt điểm - Eduardo Anderson (chân phải) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Denil Maldonado, ra Aleksandar Jukic
🎯 Dứt điểm - Vladislav Pospelov (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Denil Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Konstantin Shiltsov, ra Nikolai Titkov
84'
🔁 Thay người: vào Maxim Ignatiev, ra Ilya Rozhkov
84'
🔁 Thay người: vào Bogdan Jocic, ra Ugochukwu Iwu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chinonso Offor (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Konstantin Shiltsov (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Sergei Varatynov 1-1, kiến tạo: Vladislav Pospelov
🎯 Dứt điểm - Sergei Varatynov (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Baltika Kaliningrad | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Jacques Siwe(Assists:Ilya Rozhkov) (Kiến tạo: Ilya Rozhkov) | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Siwe J. (Kiến tạo: Ilya Rozhkov) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Chinonso Offor ▼ Maksim Petrov | 56' ⇄ | |
| ▲ Ilya Petrov ▼ Aymane Mourid | 56' ⇄ | |
| Chinonso Offor(Assists:Ilya Petrov) (Kiến tạo: Ilya Petrov) 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| Chinonso Offor(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 64' | |
| Chinonso Offor(Assists:Ilya Petrov) (Kiến tạo: Ilya Petrov) 2 - 2 ⚽ | 64' | |
| 67' ⇄ | ▲ Ignacio Saavedra ▼ Veldin Hodza | |
| 68' ⇄ | ▲ Ruslan Bezrukov ▼ Anderson Arroyo | |
| ▲ Vladislav Pospelov ▼ Brayan Gil Hurtado | 74' ⇄ | |
| ▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel | 74' ⇄ | |
| 79' | Aleksandar Jukic | |
| 80' ⇄ | ▲ Denil Maldonado ▼ Aleksandar Jukic | |
| ▲ Konstantin Shiltsov ▼ Nikolai Titkov | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Maxim Ignatiev ▼ Ilya Rozhkov | |
| 84' ⇄ | ▲ Bogdan Jocic ▼ Ugochukwu Iwu | |
| Sergei Varatynov(Assists:Vladislav Pospelov) (Kiến tạo: Vladislav Pospelov) 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 18 |
| Điểm | 5 | 5 | 15 | 13 |
Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Baltika Kaliningrad 1 (17%)Hòa 1 (17%)Rubin Kazan 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2 | B |
| 19/10/25 | Rubin Kazan | 0-3 (0-2) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | T |
| 10/12/23 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.25 | 2 | B |
| 27/10/23 | Rubin Kazan | 1-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/23 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 30/10/22 | Rubin Kazan | 3-3 (1-2) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad
HBTBTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | H |
| 16/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Krylya Sovetov | 0-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | T |
| 06/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -1.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | Baltika Kaliningrad | 6-0 (3-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | T |
| 07/07/26 | FK Tikves Kavadarci | 0-5 (0-2) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Akron | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Baltika Kaliningrad | 4-0 (2-0) | FK Sochi | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan
HHHBTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (1-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Rostov FK | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2 | H |
| 10/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan
1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev24Loris Mouyokolo5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov73Maksim Petrov91Brayan Gil Hurtado38Evgeni Staver2Egor Teslenko5CIgor Vujacic13Jakhongir Urozov51Ilya Rozhkov98Nikita Lobov6Ugochukwu Iwu12Anderson Arroyo22Veldin Hodza77Aleksandar Jukic43Jacques Siwe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Evgeni Latyshonok6.1
- 2Sergei Varatynov⚽ Ghi bàn 90+4'7.6
- 4Nathan Gassama6.7
- 5Aymane Mourid▼ Rời sân 56'6.6
- 8Andrey Mendel C▼ Rời sân 74'6.4
- 11Nikolai Titkov▼ Rời sân 84'6.5
- 21Eduardo Anderson7.3
- 22Mingiyan Beveev6.6
- 24Loris Mouyokolo6.2
- 73Maksim Petrov▼ Rời sân 56'6.8
- 91Brayan Gil Hurtado▼ Rời sân 74'5.9
Khách · 541
- 2Egor Teslenko7.3
- 5Igor Vujacic C6.9
- 6Ugochukwu Iwu▼ Rời sân 84'7.3
- 12Anderson Arroyo▼ Rời sân 68'6.3
- 13Jakhongir Urozov6.2
- 22Veldin Hodza▼ Rời sân 67'6.9
- 38Evgeni Staver6.9
- 43Jacques Siwe⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8'7.8
- 51Ilya Rozhkov🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 77Aleksandar Jukic🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 80'6.9
- 98Nikita Lobov6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
43
Tấn công
12077
Tấn công nguy hiểm
6131
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
392333
TL chuyền bóng thành công
68%65%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
68
Quả ném biên
3619
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.65
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baltika Kaliningrad (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOO
Rubin Kazan (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Baltika Kaliningrad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Sergei Varatynov Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 41/62 | 1 | ||
| 21Eduardo Anderson Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 47/58 | 3 | |||
| 73Maksim Petrov Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 4Nathan Gassama Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 20/33 | 1 | |||
| 22Mingiyan Beveev Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 17/31 | 5 | |||
| 5Aymane Mourid Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 19/26 | 2 | |||
| 11Nikolai Titkov Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 27/35 | 0 | |||
| 8Andrey Mendel Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 17/26 | 3 | |||
| 24Loris Mouyokolo Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 33/50 | 2 | |||
| 1Evgeni Latyshonok Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 91Brayan Gil Hurtado Trung phong | 5.9 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 42Vladislav Pospelov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 1/0 | 2/4 | 0 | ||
| 9Chinonso Offor (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 10Ilya Petrov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/2 | 6/14 | 0 | |||
| 7Konstantin Shiltsov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 26Ivan Belikov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 0 |
Rubin Kazan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Jacques Siwe Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 13/20 | 0 | ||
| 6Ugochukwu Iwu Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 3/1 | 30/39 | 4 | |||
| 2Egor Teslenko Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 29/32 | 2 | |||
| 51Ilya Rozhkov Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 1/0 | 26/37 | 4 | ||
| 38Evgeni Staver Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/27 | 0 | |||
| 77Aleksandar Jukic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 21/30 | 3 | 🟨 | ||
| 5Igor Vujacic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 15/22 | 4 | |||
| 22Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 13/21 | 3 | |||
| 12Anderson Arroyo Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 98Nikita Lobov Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 20/36 | 3 | |||
| 13Jakhongir Urozov Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 17/31 | 3 | |||
| 14Ignacio Saavedra (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 8Bogdan Jocic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 3Denil Maldonado (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Ruslan Bezrukov (dự bị) Tiền vệ trái | 6.2 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 18Maxim Ignatiev (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Baltika Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958-1-1 | |
| Baltika | Sân nhà | Kazan Arena |
| 14500 | Sức chứa | 25000 |
| Andrey Talalaev | HLV | Franc Artiga |
| Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 2.98 | 3.35 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.96 ↓ | 2.90 ↓ | 3.70 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 4.00 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 124.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.55 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.55 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.15 ↑ | 1.03 ↓ | 6.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.55 | 0.77 | 2.00 | 1.07 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.55 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.99 | 3.41 | 0.83 | 2.00 | 1.05 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.98 | 3.33 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.85 ↓ | 4.49 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | 0.77 | 2.00 | 0.96 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 63.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.30 | 4.09 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 29.57 ↑ | 4.84 ↑ | 1.23 ↓ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 2.93 | 3.95 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.86 | 2.90 ↓ | 4.00 ↑ | 1.17 ↑ | 2.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.49 | 3.79 | 1.05 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 94.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.