Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Akron Togliatti, 21:30 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Nga · 21:30 ngày 01/11/2026
Baltika Kaliningrad 2 Kết thúc HT 0-0 1
Akron Togliatti
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 2℃~3℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 3 |
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
Đội hình
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti
1Latyshonok E.4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Beveev M.24Mouyokolo L.77Civic E.7Shiltsov K.8Mendel A.10Petrov I.73Petrov M.91Gil Hurtado B.88Gudiev V.19Bokoev M.21Fernandez R.24Nedelcearu I.26Escoval J.6Karlen Hovhannisyan22Maradishvili K.80Khosonov K.9Tedic S.71Pestryakov D.99Artem Shumanskiy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
71154
TL chuyền bóng thành công
69%81%
Phạm lỗi
63
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
911
Chuyền dài
613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baltika Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Baltika | Sân nhà | |
| 14500 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Talalaev | HLV | Srdjan Blagojevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.57 | 4.80 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.45 ↓ | 5.60 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.70 | 5.00 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 54.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.75 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.50 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.50 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.65 | 4.70 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.33 | 4.40 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.80 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.59 | 4.92 | 0.97 | 2.25 | 0.97 | 0.58 | 0.25 | 1.42 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 40.00 ↑ | 8.95 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.