Kết quả bóng đá trận Baltika-BFU Kaliningrad vs Zvezda Sint Petersburg, 21:30 ngày 09/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:30 ngày 09/08/2026
Baltika-BFU Kaliningrad 4 Kết thúc HT 2-2 3
Zvezda Sint Petersburg
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Baltika-BFU Kaliningrad | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Maksim Kopitets | |
| Artem Babchuk 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| Arseniy Avvakumov 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 37' | ⚽ 3 - 1 Osman Gasanbekov (phản lưới) | |
| Timofey Shchelkunov | 45+1' | |
| HT 2-2 | ||
| Eldzhat Mamedov 4 - 1 ⚽ | 53' | |
| Artem Medvedev 5 - 1 ⚽ | 69' | |
| 73' | ⚽ 5 - 2 Damir Zhelegotov | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 26 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 12 |
Chủ = Baltika-BFU Kaliningrad · Khách = Zvezda Sint Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika-BFU Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 10 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 10 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (18%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Baltika-BFU Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 3 | 6 | 6 | 12 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Zvezda Sint Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1 | 3 | 8 | 15 | 24 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | 5 | 9 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 15 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Baltika-BFU Kaliningrad 1 (10%)Hòa 4 (40%)Zvezda Sint Petersburg 5 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 2-1 (2-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 04/10/25 | Baltika-BFU Kaliningrad | 2-2 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 14/06/25 | Zvezda Sint Petersburg | 2-2 (1-2) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | H |
| 04/09/24 | Zvezda Sint Petersburg | 2-2 (2-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | H |
| 26/05/24 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-0 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 17/09/23 | Baltika-BFU Kaliningrad | 0-5 (0-2) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 13/11/22 | Baltika-BFU Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 16/07/22 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (0-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | H |
| 14/11/21 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-2 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/21 | Zvezda Sint Petersburg | 2-1 (1-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Baltika-BFU Kaliningrad
HTBTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Torpedo Vladimir | 2-2 (0-1) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | H |
| 28/06/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 1-6 (0-4) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 21/06/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-3 (0-2) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 14/06/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 1-2 (0-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 07/06/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 31/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-0 (1-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 24/05/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 3-0 (1-0) | Spartak Moscow II | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Tver | 0-1 (0-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 10/05/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 4-1 (2-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Murom | 2-1 (1-1) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 26/04/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-1 (1-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 18/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 2-1 (2-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 12/04/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 2-0 (0-0) | Torpedo Vladimir | - | - | T |
| 05/04/26 | Irkutsk | 0-1 (0-1) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 29/03/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 18/03/26 | Rodina Moskva III | 2-4 (1-3) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 25/02/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
| 21/02/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 5-2 (3-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 02/11/25 | Baltika-BFU Kaliningrad | 3-3 (1-2) | Irkutsk | - | - | H |
| 26/10/25 | Chertanovo Moscow | 1-1 (1-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zvezda Sint Petersburg
THHTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Zvezda Sint Petersburg | 4-1 (2-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 26/07/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 04/07/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheksna Cherepovets | 0-2 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 23/06/26 | Zvezda Sint Petersburg | 2-3 (2-1) | Spartak Moscow II | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Tver | 1-2 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 06/06/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (0-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | H |
| 03/06/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (1-0) | Irkutsk | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | FC Murom | 3-0 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 24/05/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 10/05/26 | Torpedo Vladimir | 1-1 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 26/04/26 | Dynamo Vologda | 0-0 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 18/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 2-1 (2-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 2-1 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 04/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-2 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 02/11/25 | Sheksna Cherepovets | 2-2 (1-1) | Zvezda Sint Petersburg | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/10/25 | Spartak Moscow II | 1-1 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 11/10/25 | Zvezda Sint Petersburg | 3-0 (0-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 04/10/25 | Baltika-BFU Kaliningrad | 2-2 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
54
Tấn công
4969
Tấn công nguy hiểm
01
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B5T5 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika-BFU Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Zvezda Sint Petersburg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zvezda Sint Petersburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Baltika-BFU Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.00 | 3.35 | 0.77 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 68.56 ↑ | 2.72 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.51 | 3.08 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.51 | 3.09 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.28 | 3.53 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.69 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.91 ↑ | 56.00 ↑ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.