Kết quả bóng đá trận Ballymena United vs Glentoran FC, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Ballymena United 0 Kết thúc HT 0-0 2
Glentoran FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Ballymena United | Phút | |
| 24' | Joseph Thomson | |
| Chris McKee | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ben Gallagher ▼ Jordan Jenkins | |
| 62' | James Singleton | |
| ▲ Success Edogun ▼ Igor Rutkowski | 70' ⇄ | |
| 74' | Joshua Kelly | |
| 75' ⇄ | ▲ James Douglas ▼ Joseph Thomson | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Aaron McEneff | |
| ▲ Finley Thorndike ▼ James Hood | 85' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Marcus Kane | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = Ballymena United · Khách = Glentoran FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballymena United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Ballymena United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 9 | 7 | 17 | 39 | 50 | 34 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 22 | 20 | 9 |
| Sân khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 18 | 28 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Glentoran FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 6 | 6 | 63 | 30 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 34 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 | 15 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ballymena United 3 (15%)Hòa 4 (20%)Glentoran FC 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Glentoran FC | 2-1 (1-1) | Ballymena United | -1 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Glentoran FC | 2-0 (1-0) | Ballymena United | -1 | 2.5 | B |
| 06/09/25 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Glentoran FC | - | - | B |
| 05/03/25 | Glentoran FC | 1-0 (0-0) | Ballymena United | -1 | 2.5 | B |
| 19/02/25 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Glentoran FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/01/25 | Ballymena United | 0-2 (0-0) | Glentoran FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/11/24 | Glentoran FC | 2-0 (2-0) | Ballymena United | -1.25 | 3 | B |
| 14/09/24 | Ballymena United | 1-0 (0-0) | Glentoran FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/24 | Glentoran FC | 4-0 (1-0) | Ballymena United | -1.75 | 3 | B |
| 18/11/23 | Glentoran FC | 5-0 (4-0) | Ballymena United | -1.75 | 3 | B |
| 26/08/23 | Ballymena United | 0-2 (0-1) | Glentoran FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/23 | Glentoran FC | 1-0 (0-0) | Ballymena United | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/02/23 | Ballymena United | 1-3 (1-1) | Glentoran FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/01/23 | Ballymena United | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | -1 | 2.5 | T |
| 19/03/22 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Glentoran FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/11/21 | Glentoran FC | 4-0 (2-0) | Ballymena United | -1.5 | 3 | B |
| 11/09/21 | Glentoran FC | 4-1 (2-1) | Ballymena United | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/21 | Ballymena United | 2-2 (0-1) | Glentoran FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/03/21 | Glentoran FC | 0-2 (0-1) | Ballymena United | -1 | 2.5 | T |
| 19/12/20 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Glentoran FC | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ballymena United
BTHHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Crusaders | 2-1 (2-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Linfield FC | 0-3 (0-1) | Ballymena United | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Glenavon Lurgan | 1-1 (1-0) | Ballymena United | - | - | H |
| 01/08/26 | Annagh United | 2-2 (0-1) | Ballymena United | - | - | H |
| 25/07/26 | Portstewart | 1-5 (1-3) | Ballymena United | - | - | T |
| 25/07/26 | Carrick Rangers | 0-3 (0-2) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Dundela | 2-3 (2-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-0) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Glentoran FC
BTBBHBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Glentoran FC | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Glentoran FC | 2-0 (0-0) | Limavady United | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | -1.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | Dundela | 3-3 (2-1) | Glentoran FC | +2.75 | 4.25 | H |
| 01/07/26 | Glentoran FC | 0-4 (0-2) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | East Belfast | 1-8 (0-5) | Glentoran FC | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Coleraine | 6-2 (2-0) | Glentoran FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Glentoran FC | 5-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Cliftonville | 1-2 (0-2) | Glentoran FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Linfield FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Coleraine | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Glentoran FC | 3-0 (1-0) | Cliftonville | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Glentoran FC | 1-0 (0-0) | Carrick Rangers | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Ballymena United
Glentoran FC
1David Walsh2David Toure5Scot Whiteside6Fuad Sule7Chris McKee8Joshua Archer9Igor Rutkowski10Charlie Allen15Daithi McCallion16CMatthew Clarke21James Hood2Ryan Cooney3CMarcus Kane5Joshua Kelly6Joseph Thomson7Ross Clarke8Aaron McEneff11Joshua Daniels24Zeno Ibsen Rossi27James Singleton30Jordan Jenkins31Billy Crellin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1David Walsh
- 2David Toure
- 5Scot Whiteside
- 6Fuad Sule
- 7Chris McKee🟨 Thẻ vàng 40'
- 8Joshua Archer
- 9Igor Rutkowski▼ Rời sân 70'
- 10Charlie Allen
- 15Daithi McCallion
- 16Matthew Clarke C
- 21James Hood▼ Rời sân 85'
Khách
- 2Ryan Cooney
- 3Marcus Kane C⚽ Ghi bàn 90+2'
- 5Joshua Kelly🟨 Thẻ vàng 74'
- 6Joseph Thomson🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 75'
- 7Ross Clarke
- 8Aaron McEneff⚽ Ghi bàn 82'
- 11Joshua Daniels
- 24Zeno Ibsen Rossi
- 27James Singleton🟨 Thẻ vàng 62'
- 30Jordan Jenkins▼ Rời sân 46'
- 31Billy Crellin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
511
Sút cầu môn
34
Tấn công
9997
Tấn công nguy hiểm
5465
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Glentoran FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ballymena United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Glentoran FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballymena United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1882 |
| Ballymena Showgrounds | Sân nhà | The Oval |
| 4390 | Sức chứa | 9400 |
| Oran Kearney | HLV | Declan Devine |
| Ballymena | Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.94 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 1.80 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 1.85 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.35 ↓ | 2.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.97 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.75 | 1.59 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.61 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.35 ↓ | 2.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.40 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.30 ↓ | 1.97 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 3.44 | 1.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.49 | 0.79 | 2.50 | 0.73 | 0.66 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.45 ↓ | 1.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.76 ↑ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.60 | 3.76 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.42 ↓ | 3.31 ↓ | 2.19 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.68 | 3.90 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 1.95 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.90 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.15 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ballymena United | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Glentoran FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).