Kết quả bóng đá trận Ballymena United vs Carrick Rangers, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 16/09/2026
Ballymena United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Carrick Rangers
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Ballymena United | Phút | |
| 11' | ||
| McKee C. | 11' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 7 | 18 | 14 |
Chủ = Ballymena United · Khách = Carrick Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballymena United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Ballymena United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 9 | 7 | 17 | 39 | 50 | 34 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 22 | 20 | 9 |
| Sân khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 18 | 28 | 14 | 10 |
Carrick Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 7 | 14 | 49 | 51 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | 22 | 8 |
| Sân khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 24 | 21 | 4 |
Đội hình
Ballymena United
Carrick Rangers
1David Walsh2David Toure3Glynn M.6Fuad Sule7McKee C.8Joshua Archer9Rutkowski I.13Thorndike F.15Daithi McCallion21Hood J.26Kodi Lyons-Foster1Gartside N.3Kym Nelson5Jordan Forsythe6Callacher J.9Danny Gibson11Nedas Maciulaitis14Steele A.15Buchanan-Rolleston B.19Crowe J.20Kyle Cherry30Hawthorne C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
36
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Carrick Rangers (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ballymena United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| Ballymena Showgrounds | Sân nhà | |
| 4390 | Sức chứa | 0 |
| Oran Kearney | HLV | Stephen Baxter |
| Ballymena | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.25 | 1.01 | 3.00 | 0.76 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.10 | 2.55 ↑ | 0.63 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.24 | 0.71 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.24 | 0.71 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.50 ↑ | 2.78 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 1.03 | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.45 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.50 ↑ | 2.63 ↑ | 1.11 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.25 | 0.89 | 3.00 | 0.65 | 0.84 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ballymena United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Carrick Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).