Kết quả bóng đá trận Ballymena Allstars (W) vs Sion Swifts (W), 02:00 ngày 13/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 13/08/2026
Ballymena Allstars (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Sion Swifts (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Diễn biến trận đấu
| Ballymena Allstars (W) | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 13 | 18 | 37 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 7 |
| Điểm | 6 | 7 | 15 | 26 |
Chủ = Ballymena Allstars (W) · Khách = Sion Swifts (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballymena Allstars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ballymena Allstars (W) 0 (0%)Hòa 1 (17%)Sion Swifts (W) 5 (83%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 05/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-2 (1-0) | Sion Swifts (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/08/23 | Sion Swifts (W) | 4-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 15/06/23 | Sion Swifts (W) | 6-1 (3-1) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 11/05/17 | Ballymena Allstars (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | -2.25 | 4.75 | B |
Thành tích gần đây — Ballymena Allstars (W)
BTTTHBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Greenisland (W) | 5-1 (3-0) | Ballymena Allstars (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | Ballymena Allstars (W) | 3-1 (2-0) | Craigavon City (W) | +2 | 4 | T |
| 21/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-3) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.75 | 4 | H |
| 07/07/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 4-1 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Ballymena Allstars (W) | 2-0 (1-0) | Strabane Athletic (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Ballymoney United (W) | 4-2 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 2-2 (1-1) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | St. James Swifts (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Ballymena Allstars (W) | 1-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | +0.75 | 4 | H |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 28/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | T |
| 31/07/25 | Camlough Rovers (W) | 0-3 (0-1) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 24/07/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | Ballyclare Comrades(w) | +2 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Sion Swifts (W)
TTHTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 37/7 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sion Swifts (W) | 2-1 (0-0) | Bangor (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Strabane Athletic (W) | 1-9 (0-4) | Sion Swifts (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | Sion Swifts (W) | 2-2 (1-1) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | St. James Swifts (W) | 0-5 (0-0) | Sion Swifts (W) | +0.5 | 4.25 | T |
| 09/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (1-0) | Sion Swifts (W) | +3.75 | 5 | T |
| 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Craigavon City (W) | 0-6 (0-3) | Sion Swifts (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | +1 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Ballymoney United (W) | 0-6 (0-1) | Sion Swifts (W) | +2.75 | 4.75 | T |
| 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | +2 | 3.75 | T |
| 11/09/25 | St. James Swifts (W) | 5-3 (3-1) | Sion Swifts (W) | 0 | 4.25 | B |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | +3.25 | 5.25 | T |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/25 | Ballymoney United (W) | 2-2 (0-1) | Sion Swifts (W) | +1.5 | 4 | H |
| 17/06/25 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Sion Swifts (W) | +1.75 | 3.75 | H |
| 12/06/25 | Sion Swifts (W) | 4-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | +0.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
010
Sút cầu môn
06
Tấn công
1946
Tấn công nguy hiểm
430
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Quả ném biên
518
So Sánh Sức Mạnh
28 72
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballymena Allstars (W) (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Sion Swifts (W) (12 trận)
Ghi 4.08 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ballymena Allstars (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO
Sion Swifts (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballymena Allstars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 16.00 | 8.70 | 1.03 | 0.86 | 3.75 | 0.91 | 0.90 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.83 ↓ | 4.75 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | -2.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.08 | 0.87 | 4.00 | 0.89 | 0.81 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.95 ↓ | 1.10 ↑ | 0.82 ↓ | 4.75 | 0.94 ↑ | 0.89 ↑ | -2.00 | 0.87 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.08 | 0.87 | 4.00 | 0.89 | 0.81 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.95 ↓ | 1.12 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | -2.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 15.50 | 9.30 | 1.02 | 0.88 | 4.00 | 0.82 | 0.78 | -3.00 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↓ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 4.75 | 0.77 ↓ | 0.88 ↑ | -2.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 22.00 | 6.95 | 1.03 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.78 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.39 ↓ | 1.10 ↑ | 0.81 ↓ | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | -2.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.12 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 11.50 | 1.01 | 0.72 | 4.00 | 0.85 | 0.73 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 63.00 ↑ | 6.75 ↓ | 1.07 ↑ | 0.76 ↑ | 4.75 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | -2.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.34 | 11.10 | 1.06 | 0.93 | 4.25 | 0.76 | 0.85 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 15.42 ↑ | 7.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.88 ↓ | 4.75 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | -2.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.00 | 8.25 | 1.12 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.58 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.00 | 11.50 | 1.09 | 0.79 | 4.50 | 0.92 | 0.85 | -3.25 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 18.70 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.75 | 0.91 ↓ | 0.95 ↑ | -2.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.06 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | -3.25 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | -2.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 36.00 | 10.00 | 1.05 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.