Kết quả bóng đá trận Ballymena Allstars (W) vs Mid Ulster (W), 01:30 ngày 27/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 27/08/2026
Ballymena Allstars (W) 3 Kết thúc HT 1-1 3
Mid Ulster (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Ballymena Allstars (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 32' | ||
| 32' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| 56' | ⚽ 3 - 2 | |
| 4 - 2 ⚽ | 67' | |
| 67' | ⚽ 4 - 3 | |
| 67' | ⚽ 4 - 4 | |
| 67' | ⚽ 4 - 5 | |
| 67' | ⚽ 4 - 6 | |
| 68' | ⚽ 4 - 7 | |
| 90' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 18 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Ballymena Allstars (W) · Khách = Mid Ulster (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballymena Allstars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ballymena Allstars (W) 0 (0%)Hòa 4 (80%)Mid Ulster (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 17/05/25 | Mid Ulster (W) | 2-2 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.5 | 4 | H |
| 28/09/23 | Ballymena Allstars (W) | 2-2 (1-1) | Mid Ulster (W) | - | - | H |
| 03/06/23 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ballymena Allstars (W)
BTBBTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 20/08/26 | St. James Swifts (W) | 0-2 (0-1) | Ballymena Allstars (W) | -1.25 | 3.75 | T |
| 13/08/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | -3 | 4 | B |
| 06/08/26 | Greenisland (W) | 5-1 (3-0) | Ballymena Allstars (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | Ballymena Allstars (W) | 3-1 (2-0) | Craigavon City (W) | +2 | 4 | T |
| 21/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-3) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.75 | 4 | H |
| 07/07/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 4-1 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Ballymena Allstars (W) | 2-0 (1-0) | Strabane Athletic (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Ballymoney United (W) | 4-2 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 2-2 (1-1) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | St. James Swifts (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Ballymena Allstars (W) | 1-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | +0.75 | 4 | H |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 28/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mid Ulster (W)
TTTTBBBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Mid Ulster (W) | 2-1 (1-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 13/08/26 | Strabane Athletic (W) | 1-4 (0-4) | Mid Ulster (W) | -0.75 | 4 | T |
| 08/08/26 | Mid Ulster (W) | 2-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (0-2) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Mid Ulster (W) | 0-6 (0-5) | Greenisland (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Craigavon City (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Mid Ulster (W) | 2-2 (1-2) | Strabane Athletic (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Ballymoney United (W) | 6-3 (1-2) | Mid Ulster (W) | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Mid Ulster (W) | 1-4 (0-2) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | -2 | 3.75 | B |
| 13/09/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (1-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | B |
| 04/09/25 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 4 | T |
| 26/07/25 | St. Oliver Plunkett FC (W) | 0-5 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 15/07/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
20
Sút bóng
910
Sút cầu môn
67
Tấn công
7988
Tấn công nguy hiểm
3752
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B1T1 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballymena Allstars (W) (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Mid Ulster (W) (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ballymena Allstars (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 2 (17%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVOU
Mid Ulster (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballymena Allstars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.60 | 2.61 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.53 | 2.32 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.17 ↓ | 6.90 ↑ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.30 | 3.60 | 0.85 | 3.50 | 0.68 | 0.68 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.62 | 3.28 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 8.49 ↑ | 1.13 ↓ | 8.22 ↑ | 2.39 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.75 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.40 | 3.93 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.11 ↓ | 11.40 ↑ | 3.48 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.70 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ballymena Allstars (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mid Ulster (W) | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).