Kết quả bóng đá trận Ballymena Allstars (W) vs Lisburn Ladies (W), 02:00 ngày 22/08/2026
Cúp Nữ Bắc Ireland · 02:00 ngày 22/08/2026
Ballymena Allstars (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lisburn Ladies (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 12
Diễn biến trận đấu
| Ballymena Allstars (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 | |
| 86' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 36 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 7 |
Chủ = Ballymena Allstars (W) · Khách = Lisburn Ladies (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballymena Allstars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 10 (67%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ballymena Allstars (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lisburn Ladies (W) 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/23 | Lisburn Ladies (W) | 3-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 11/05/23 | Ballymena Allstars (W) | 1-3 (1-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 09/05/19 | Lisburn Ladies (W) | 4-1 (2-1) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 17/05/18 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ballymena Allstars (W)
TBBTTTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | St. James Swifts (W) | 0-2 (0-1) | Ballymena Allstars (W) | -1.25 | 3.75 | T |
| 13/08/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | -3 | 4 | B |
| 06/08/26 | Greenisland (W) | 5-1 (3-0) | Ballymena Allstars (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | Ballymena Allstars (W) | 3-1 (2-0) | Craigavon City (W) | +2 | 4 | T |
| 21/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-3) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.75 | 4 | H |
| 07/07/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 4-1 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Ballymena Allstars (W) | 2-0 (1-0) | Strabane Athletic (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Ballymoney United (W) | 4-2 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 2-2 (1-1) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | St. James Swifts (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Ballymena Allstars (W) | 1-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | +0.75 | 4 | H |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 28/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Lisburn Ladies (W)
HBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/43 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 1-1 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | H |
| 08/08/26 | Lisburn Ladies (W) | 1-6 (0-6) | Linfield (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Lisburn Rangers (W) | 6-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Larne FC (W) | 1-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Linfield (W) | 8-1 (3-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-1 (0-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 1-1 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-3 (2-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-3 (0-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Larne FC (W) | 0-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Derry City (W) | 1-3 (1-2) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-1 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 02/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (1-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
012
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
10
Sút bóng
019
Sút cầu môn
07
Tấn công
4987
Tấn công nguy hiểm
1864
Sút ngoài cầu môn
012
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballymena Allstars (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Lisburn Ladies (W) (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ballymena Allstars (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 2 (17%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballymena Allstars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.49 | 0.81 | 3.75 | 0.72 | 0.82 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.50 ↑ | 1.35 ↓ | 0.81 | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.05 | 4.99 | 1.31 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 12.71 ↑ | 1.52 ↓ | 2.67 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.43 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.51 | 0.74 | 3.50 | 0.98 | 0.61 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.62 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ballymena Allstars (W) | -1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lisburn Ladies (W) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).