Kết quả bóng đá trận Ballymena Allstars (W) vs Craigavon City (W), 01:30 ngày 30/07/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 30/07/2026
Ballymena Allstars (W)
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Craigavon City (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Ballymena Allstars (W) Phút Craigavon City (W)
1 - 0 8'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 10 30
Bại 03 49
Ghi bàn 70 146
Mất bàn 010 1632
Điểm 70 123

Chủ = Ballymena Allstars (W) · Khách = Craigavon City (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ballymena Allstars (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnCraigavon City (W) (11)
3 (25%)Thắng/Thắng2 (18%)
3 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại8 (73%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ballymena Allstars (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Craigavon City (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CUP(W)18/07/26Craigavon City (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)3-2--T

Thành tích gần đây — Ballymena Allstars (W)

TTHBTBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD121/07/26Ballyclare Comrades(w)0-5 (0-3)Ballymena Allstars (W)3-1-0.253.25T
NIR CUP(W)18/07/26Craigavon City (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)3-2--T
NIR WD109/07/26Bangor (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)5-3-2.754H
NIR WD107/07/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)4-1 (2-0)Ballymena Allstars (W)10-1--B
NIR WD125/06/26Ballymena Allstars (W)2-0 (1-0)Strabane Athletic (W)2-1+0.53.5T
NIR WD118/06/26Ballymoney United (W)4-2 (0-0)Ballymena Allstars (W)4-4-0.253.75B
NIR WD113/06/26Ballyclare Comrades(w)2-2 (1-1)Ballymena Allstars (W)5-4-0.253.25H
NIR WD123/05/26Mid Ulster (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)9-1--H
NIR WD114/05/26Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)St. James Swifts (W)4-6-1.753.5B
NIR WD107/05/26Sion Swifts (W)3-0 (2-0)Ballymena Allstars (W)6-2-3.754.75B
NIR WD109/04/26Ballymena Allstars (W)0-1 (0-1)Bangor (W)0-3--B
NIR WD126/03/26Ballymena Allstars (W)1-1 (0-1)Ballymoney United (W)8-4+0.754H
NIR WD104/09/25Sion Swifts (W)2-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)4-0-2.254.25B
NIR WD128/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)St. James Swifts (W)5-2--B
NIR WD121/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)Mid Ulster (W)8-3--B
NIR WD114/08/25Bangor (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)5-803.25T
NIR WD131/07/25Camlough Rovers (W)0-3 (0-1)Ballymena Allstars (W)0-5--T
NIR WD124/07/25Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)Ballyclare Comrades(w)4-5+24.25B
NIR WD126/06/25Ballymena Allstars (W)2-3 (1-1)Greenisland (W)4-6-0.253.5B
NIR WD119/06/25Ballymoney United (W)3-1 (1-1)Ballymena Allstars (W)6-5+1.254.25B

Thành tích gần đây — Craigavon City (W)

BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD125/07/26Craigavon City (W)0-2 (0-2)Bangor (W)0-10-24B
NIR CUP(W)18/07/26Craigavon City (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)3-2--B
NIR WD109/07/26Strabane Athletic (W)6-0 (4-0)Craigavon City (W)3-203.75B
NIR WD127/06/26Craigavon City (W)1-2 (0-2)Ballymoney United (W)0-303.5B
NIR WD118/06/26Ballyclare Comrades(w)3-1 (1-0)Craigavon City (W)3-4-0.53.75B
NIR WD106/06/26Craigavon City (W)1-0 (1-0)Mid Ulster (W)2-2+0.53.75T
NIR WD121/05/26St. James Swifts (W)5-1 (4-0)Craigavon City (W)5-5-3.755B
NIR WD116/05/26Craigavon City (W)0-6 (0-3)Sion Swifts (W)1-0-3.254.5B
NIR WD107/05/26Greenisland (W)2-1 (1-1)Craigavon City (W)5-1-0.753.25B
NIR WD116/04/26Bangor (W)4-1 (3-0)Craigavon City (W)6-0-1.754B
NIR WD111/04/26Craigavon City (W)3-1 (3-0)Strabane Athletic (W)5-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
8
15
Tấn công nguy hiểm
5
3
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ballymena Allstars (W) (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Craigavon City (W) (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ballymena Allstars (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Craigavon City (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
16
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
74
B.thắng H2
Ballymena Allstars (W)Craigavon City (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
27
B/B
Ballymena Allstars (W)Craigavon City (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
01
Thắng 1
40
Hòa
22
Thua 1
97
Thua 2+
Ballymena Allstars (W)Craigavon City (W)

Thông tin đội bóng

Ballymena Allstars (W) Thông tin Craigavon City (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.195.707.590.853.750.800.872.000.78
Live1.06 ↓8.16 ↑12.00 ↑0.854.500.800.871.750.78
CrownSớm1.156.208.200.854.000.850.762.000.94
Live1.03 ↓8.80 ↑14.00 ↑0.91 ↑4.500.79 ↓0.90 ↑1.750.80 ↓
WewbetSớm1.145.5010.200.774.000.910.842.250.84
Live1.13 ↓5.65 ↑10.00 ↓0.87 ↑4.500.81 ↓0.89 ↑1.750.79 ↓
LadbrokesSớm1.186.5010.000.553.501.30---
Live1.07 ↓11.00 ↑21.00 ↑0.553.501.30---
18BetSớm1.374.904.900.783.750.750.691.250.84
Live1.11 ↓8.50 ↑13.00 ↑0.81 ↑4.500.83 ↑0.87 ↑1.750.77 ↓
PinnacleSớm1.245.526.900.894.000.800.761.750.94
Live1.06 ↓9.40 ↑19.76 ↑0.85 ↓4.500.88 ↑0.83 ↑1.750.88 ↓
BwinSớm1.186.509.501.204.500.60---
Live1.06 ↓10.00 ↑19.00 ↑0.68 ↓4.500.98 ↑---
1xBetSớm1.385.205.810.713.501.000.921.500.78
Live1.09 ↓9.71 ↑16.20 ↑0.91 ↑4.500.83 ↓0.84 ↓1.750.90 ↑
Bet 365Sớm1.405.005.000.853.750.950.981.500.83
Live1.10 ↓8.50 ↑13.00 ↑0.93 ↑4.500.88 ↓0.95 ↓1.750.85 ↑
William HillSớm1.405.005.000.653.501.05---
Live1.07 ↓9.50 ↑19.00 ↑0.75 ↑4.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.