Kết quả bóng đá trận Ballymacash Rangers vs Knockbreda, 02:00 ngày 19/08/2026
Northern Ireland Conference Premier · 02:00 ngày 19/08/2026
Ballymacash Rangers 4 Kết thúc HT 3-0 1
Knockbreda
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Ballymacash Rangers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 22' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| 55' | ⚽ 3 - 1 | |
| 61' | ||
| 67' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 74' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 9 |
Chủ = Ballymacash Rangers · Khách = Knockbreda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballymacash Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ballymacash Rangers 2 (40%)Hòa 2 (40%)Knockbreda 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Knockbreda | 0-3 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/10/23 | Ballymacash Rangers | 3-3 (2-2) | Knockbreda | - | - | H |
| 11/10/23 | Ballymacash Rangers | 2-1 (2-1) | Knockbreda | - | - | T |
| 03/06/23 | Knockbreda | 0-0 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | H |
| 31/05/23 | Ballymacash Rangers | 2-4 (1-1) | Knockbreda | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ballymacash Rangers
BBHBBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Annagh United | 5-2 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 18/07/26 | Greystones | 3-2 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 16/07/26 | Ards Rangers | 1-1 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | H |
| 11/07/26 | Ballymacash Rangers | 1-2 (1-2) | Newington | - | - | B |
| 11/07/26 | Ballymacash Rangers | 0-1 (0-0) | Dunmurry Rec | - | - | B |
| 29/04/26 | Banbridge Town | 1-4 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/04/26 | Lisburn Distillery | 1-3 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 04/04/26 | Ballymacash Rangers | 3-2 (0-1) | Lisburn Distillery | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | HW Welders | 3-0 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 10/01/26 | Comber Rec | 0-3 (0-1) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/12/25 | Hollywood FC | 1-1 (1-1) | Ballymacash Rangers | - | - | H |
| 22/11/25 | Ballymacash Rangers | 4-0 (3-0) | Willowbank | - | - | T |
| 15/11/25 | Ballymacash Rangers | 1-0 (0-0) | Wakehurst | - | - | T |
| 22/10/25 | Ballymacash Rangers | 0-3 (0-1) | Larne FC | - | - | B |
| 18/10/25 | Ballymacash Rangers | 2-2 (1-1) | Lisburn Rangers | - | - | H |
| 08/10/25 | Crusaders | 3-1 (1-0) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 03/09/25 | Ballymacash Rangers | 1-0 (0-0) | Dundela | - | - | T |
| 13/08/25 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 25/07/25 | Ballymacash Rangers | 1-1 (1-0) | Armagh City | - | - | H |
| 22/07/25 | Ballymacash Rangers | 0-3 (0-0) | Glentoran FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Knockbreda
BHBHHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | -2 | 3.75 | B |
| 29/04/26 | Knockbreda | 1-1 (0-1) | Portstewart | - | - | H |
| 24/04/26 | Knockbreda | 0-1 (0-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 22/04/26 | Knockbreda | 0-0 (0-0) | Oxford Sunnyside | - | - | H |
| 15/04/26 | Rathfriland Rangers | 1-1 (0-0) | Knockbreda | - | - | H |
| 07/03/26 | Knockbreda | 0-0 (0-0) | Coagh United | - | - | H |
| 04/02/26 | Loughgall FC | 2-0 (1-0) | Knockbreda | - | - | B |
| 22/11/25 | Wakehurst | 2-4 (0-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 25/10/25 | Knockbreda | 4-3 (3-3) | Dollingstown | - | - | T |
| 04/10/25 | Oxford Sunnyside | 3-2 (1-2) | Knockbreda | - | - | B |
| 04/09/25 | Newington | 3-0 (0-0) | Knockbreda | - | - | B |
| 13/08/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Knockbreda | - | - | B |
| 19/07/25 | Knockbreda | 0-5 (0-2) | Ards FC | - | - | B |
| 09/07/25 | Bangor FC | 5-3 (3-2) | Knockbreda | -1.75 | 3.75 | B |
| 30/04/25 | Knockbreda | 3-3 (1-2) | Dergview FC | - | - | H |
| 16/04/25 | Knockbreda | 1-1 (1-1) | Lisburn Distillery | - | - | H |
| 01/02/25 | Knockbreda | 0-3 (0-3) | Ballymacash Rangers | - | - | B |
| 04/01/25 | Knockbreda | 0-3 (0-2) | Crusaders | - | - | B |
| 28/12/24 | Portstewart | 0-2 (0-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 14/12/24 | Knockbreda | 2-0 (1-0) | Tobermore United FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
167
Sút cầu môn
72
Tấn công
6655
Tấn công nguy hiểm
8174
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballymacash Rangers (18 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Knockbreda (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballymacash Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.36 | 5.48 | 5.89 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.60 ↑ | 62.87 ↑ | 3.42 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.55 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.90 ↑ | 23.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.50 | 5.50 | 0.95 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 3.04 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.00 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.