Kết quả bóng đá trận Ballyclare Comrades(w) vs Bangor (W), 01:45 ngày 03/09/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 03/09/2026
Ballyclare Comrades(w) 1 Kết thúc HT 0-1 3
Bangor (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Ballyclare Comrades(w) | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 | |
| 84' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 26 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Ballyclare Comrades(w) · Khách = Bangor (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballyclare Comrades(w) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
74
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballyclare Comrades(w) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Bangor (W) (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ballyclare Comrades(w) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.30 | 1.70 | 0.77 | 3.75 | 0.94 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 4.30 | 1.55 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.78 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.40 | 1.70 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.75 | 3.75 | 0.86 | 0.75 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.31 | 5.60 | 1.33 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.88 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.