Kết quả bóng đá trận Ballyclare Comrades(w) vs Ballymoney United (W), 01:45 ngày 20/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 20/08/2026
Ballyclare Comrades(w) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Ballymoney United (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Ballyclare Comrades(w) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 26 | 26 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 15 |
Chủ = Ballyclare Comrades(w) · Khách = Ballymoney United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballyclare Comrades(w) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ballyclare Comrades(w) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Ballymoney United (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Ballymoney United (W) | 1-4 (0-4) | Ballyclare Comrades(w) | -0.75 | 4.25 | T |
| 15/05/25 | Ballyclare Comrades(w) | 1-1 (1-1) | Ballymoney United (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ballyclare Comrades(w)
BTBBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (0-2) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | St. James Swifts (W) | 1-2 (0-1) | Ballyclare Comrades(w) | -2.5 | 4.25 | T |
| 21/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-3) | Ballymena Allstars (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (1-0) | Sion Swifts (W) | -3.75 | 5 | B |
| 25/06/26 | Greenisland (W) | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades(w) | -1.5 | 4.25 | B |
| 23/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 5-0 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | B |
| 18/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 3-1 (1-0) | Craigavon City (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 2-2 (1-1) | Ballymena Allstars (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 04/06/26 | Bangor (W) | 4-1 (2-0) | Ballyclare Comrades(w) | -1.75 | 4.25 | B |
| 21/05/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Ballymoney United (W) | 1-4 (0-4) | Ballyclare Comrades(w) | -0.75 | 4.25 | T |
| 16/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | -3.5 | 5.25 | H |
| 02/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-1 (0-1) | Greenisland (W) | -2 | 5 | B |
| 13/09/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (1-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | B |
| 28/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 3-4 (1-3) | Greenisland (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (2-1) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | -3.25 | 5.25 | B |
| 02/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-5) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 24/07/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | Ballyclare Comrades(w) | -2 | 4.25 | T |
| 10/07/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (0-3) | Bangor (W) | -0.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Ballymoney United (W)
BTBBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mid Ulster (W) | 2-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | Ballymoney United (W) | 3-1 (3-0) | St. James Swifts (W) | -1.75 | 4.25 | T |
| 09/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-2 (0-1) | Greenisland (W) | -1 | 4.25 | B |
| 02/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-6 (0-1) | Bangor (W) | -1.5 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Craigavon City (W) | 1-2 (0-2) | Ballymoney United (W) | 0 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Ballymoney United (W) | 4-2 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | Strabane Athletic (W) | 0-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | -0.5 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Ballymoney United (W) | 1-4 (0-4) | Ballyclare Comrades(w) | +0.75 | 4.25 | B |
| 30/04/26 | Ballymoney United (W) | 6-3 (1-2) | Mid Ulster (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (1-0) | Ballymoney United (W) | - | - | B |
| 16/04/26 | Ballymoney United (W) | 0-6 (0-1) | Sion Swifts (W) | -2.75 | 4.75 | B |
| 09/04/26 | Greenisland (W) | 3-2 (2-1) | Ballymoney United (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Ballymena Allstars (W) | 1-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | -0.75 | 4 | H |
| 11/09/25 | Bangor (W) | 3-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | +0.25 | 4.25 | B |
| 07/08/25 | Ballymoney United (W) | 1-1 (0-0) | Greenisland (W) | -0.25 | 4.25 | H |
| 10/07/25 | Ballymoney United (W) | 2-2 (0-1) | Sion Swifts (W) | -1.5 | 4 | H |
| 26/06/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (2-0) | Ballymoney United (W) | -1.5 | 4.25 | B |
| 19/06/25 | Ballymoney United (W) | 3-1 (1-1) | Ballymena Allstars (W) | -1.25 | 4.25 | T |
| 15/05/25 | Ballyclare Comrades(w) | 1-1 (1-1) | Ballymoney United (W) | - | - | H |
| 08/05/25 | Ballymoney United (W) | 5-1 (3-0) | Belfast Celtic (W) | -0.5 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
65
Sút cầu môn
31
Tấn công
2428
Tấn công nguy hiểm
1718
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballyclare Comrades(w) (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Ballymoney United (W) (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 2.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ballyclare Comrades(w) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Ballymoney United (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballyclare Comrades(w) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 4.75 | 1.95 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.33 ↓ | 3.23 ↑ | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.90 | 2.49 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.10 | 0.80 | 4.50 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.23 ↓ | 3.05 ↑ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.62 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.25 ↓ | 3.50 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.20 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.45 ↓ | 3.15 ↑ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.61 | 2.15 | 0.89 | 3.75 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.21 ↓ | 3.43 ↑ | 0.81 ↓ | 4.25 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.65 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.20 ↓ | 3.40 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.90 | 2.64 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.62 ↓ | 3.12 ↑ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.86 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 4.50 | 2.10 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↓ | 3.50 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.70 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 ↓ | 3.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.