Kết quả bóng đá trận Ballyclare Comrades(w) vs Ballymena Allstars (W), 01:45 ngày 21/07/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 21/07/2026
Ballyclare Comrades(w)
0 Kết thúc HT 0-3 5
Ballymena Allstars (W)
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Ballyclare Comrades(w) Phút Ballymena Allstars (W)
6' 0 - 1
14' 0 - 2
36' 0 - 3
43'
HT 0-3
48' 0 - 4
54'
54'
71' 0 - 5
72'
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 01 23
Bại 30 54
Ghi bàn 27 1414
Mất bàn 100 2416
Điểm 07 1112

Chủ = Ballyclare Comrades(w) · Khách = Ballymena Allstars (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ballyclare Comrades(w) (11)Hiệp 1 / Cả trậnBallymena Allstars (W) (12)
2 (18%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (25%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (36%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ballyclare Comrades(w) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Ballymena Allstars (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD113/06/26Ballyclare Comrades(w)2-2 (1-1)Ballymena Allstars (W)5-4+0.253.25H
NIR WD124/07/25Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)Ballyclare Comrades(w)4-5-24.25T

Thành tích gần đây — Ballyclare Comrades(w)

BBBTHBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD109/07/26Ballyclare Comrades(w)1-3 (1-0)Sion Swifts (W)3-7-3.755B
NIR WD125/06/26Greenisland (W)2-1 (0-0)Ballyclare Comrades(w)2-3-1.54.25B
NIR SHCUP23/06/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)5-0 (3-0)Ballyclare Comrades(w)11-1--B
NIR WD118/06/26Ballyclare Comrades(w)3-1 (1-0)Craigavon City (W)3-4+0.53.75T
NIR WD113/06/26Ballyclare Comrades(w)2-2 (1-1)Ballymena Allstars (W)5-4+0.253.25H
NIR WD104/06/26Bangor (W)4-1 (2-0)Ballyclare Comrades(w)8-0-1.754.25B
NIR WD121/05/26Ballyclare Comrades(w)1-0 (0-0)Strabane Athletic (W)6-7+0.753.75T
NIR WD114/05/26Ballymoney United (W)1-4 (0-4)Ballyclare Comrades(w)5-3-0.754.25T
NIR WD116/04/26Ballyclare Comrades(w)1-1 (1-1)St. James Swifts (W)5-5-3.55.25H
NIR WD102/04/26Ballyclare Comrades(w)0-1 (0-1)Greenisland (W)4-4-25B
NIR WD113/09/25Mid Ulster (W)1-0 (1-0)Ballyclare Comrades(w)5-4--B
NIR WD128/08/25Ballyclare Comrades(w)3-4 (1-3)Greenisland (W)2-6--B
NIR CUP(W)23/08/25Ballyclare Comrades(w)2-4 (2-1)Larne FC (W)1-8--B
NIR WD107/08/25Sion Swifts (W)6-1 (3-0)Ballyclare Comrades(w)5-6-3.255.25B
NIR WD102/08/25Ballyclare Comrades(w)0-5 (0-5)St. James Swifts (W)2-4--B
NIR WD124/07/25Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)Ballyclare Comrades(w)4-5-24.25T
NIR WD110/07/25Ballyclare Comrades(w)2-4 (0-3)Bangor (W)7-4-0.253.75B
NIR WD119/06/25Camlough Rovers (W)3-8 (3-3)Ballyclare Comrades(w)3-6--T
NIR WD112/06/25Ballyclare Comrades(w)1-2 (1-0)Mid Ulster (W)5-3-0.754.5B
NIR WD105/06/25Belfast Celtic (W)0-5 (0-3)Ballyclare Comrades(w)1-7+0.754.25T

Thành tích gần đây — Ballymena Allstars (W)

THBTBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CUP(W)18/07/26Craigavon City (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)3-2--T
NIR WD109/07/26Bangor (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)5-3-2.754H
NIR WD107/07/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)4-1 (2-0)Ballymena Allstars (W)10-1--B
NIR WD125/06/26Ballymena Allstars (W)2-0 (1-0)Strabane Athletic (W)2-1+0.53.5T
NIR WD118/06/26Ballymoney United (W)4-2 (0-0)Ballymena Allstars (W)4-4-0.253.75B
NIR WD113/06/26Ballyclare Comrades(w)2-2 (1-1)Ballymena Allstars (W)5-4-0.253.25H
NIR WD123/05/26Mid Ulster (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)9-1--H
NIR WD114/05/26Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)St. James Swifts (W)4-6-1.753.5B
NIR WD107/05/26Sion Swifts (W)3-0 (2-0)Ballymena Allstars (W)6-2-3.754.75B
NIR WD109/04/26Ballymena Allstars (W)0-1 (0-1)Bangor (W)0-3--B
NIR WD126/03/26Ballymena Allstars (W)1-1 (0-1)Ballymoney United (W)8-4+0.754H
NIR WD104/09/25Sion Swifts (W)2-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)4-0-2.254.25B
NIR WD128/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)St. James Swifts (W)5-2--B
NIR WD121/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)Mid Ulster (W)8-3--B
NIR WD114/08/25Bangor (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)5-803.25T
NIR WD131/07/25Camlough Rovers (W)0-3 (0-1)Ballymena Allstars (W)0-5--T
NIR WD124/07/25Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)Ballyclare Comrades(w)4-5+24.25B
NIR WD126/06/25Ballymena Allstars (W)2-3 (1-1)Greenisland (W)4-6-0.253.5B
NIR WD119/06/25Ballymoney United (W)3-1 (1-1)Ballymena Allstars (W)6-5+1.254.25B
NIR WD105/06/25Ballymena Allstars (W)2-2 (1-0)Sion Swifts (W)1-9+0.253.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
4
9
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
79
84
Tấn công nguy hiểm
49
40
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ballyclare Comrades(w) (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Ballymena Allstars (W) (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ballyclare Comrades(w) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Ballymena Allstars (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
51
1 Bàn
13
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
82
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Ballyclare Comrades(w)Ballymena Allstars (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
22
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
22
B/B
Ballyclare Comrades(w)Ballymena Allstars (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
10
Thắng 1
25
Hòa
52
Thua 1
79
Thua 2+
Ballyclare Comrades(w)Ballymena Allstars (W)

Thông tin đội bóng

Ballyclare Comrades(w) Thông tin Ballymena Allstars (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.402.400.733.250.990.970.000.74
Live51.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.20 ↑5.500.13 ↓1.02 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.413.282.320.853.250.800.900.000.75
Live8.71 ↑6.29 ↑1.14 ↓2.22 ↑5.500.10 ↓0.92 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.453.802.351.053.500.70---
Live65.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm2.433.702.330.803.250.84---
Live37.99 ↑10.46 ↑1.01 ↓3.01 ↑5.500.17 ↓---
CrownSớm2.063.752.520.803.250.900.900.250.80
Live13.50 ↑10.50 ↑1.01 ↓2.32 ↑5.500.13 ↓1.05 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.153.662.390.833.500.850.940.250.74
Live12.00 ↑4.98 ↑1.14 ↓3.22 ↑5.500.03 ↓0.88 ↓0.000.80 ↑
LadbrokesSớm2.153.802.600.442.501.62---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.36 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm2.104.102.400.763.500.770.860.250.67
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.983.602.910.893.500.820.780.250.94
Live25.41 ↑12.82 ↑1.03 ↓2.46 ↑5.500.26 ↓0.92 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.153.752.551.053.500.66---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑5.500.16 ↓---
1xBetSớm2.154.202.450.292.502.500.960.250.76
Live21.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓2.53 ↑5.500.27 ↓0.98 ↑0.000.78 ↑
Bet 365Sớm2.154.202.450.853.750.951.000.250.80
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑5.500.22 ↓1.000.000.80
William HillSớm2.053.502.880.953.500.73---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.