Kết quả bóng đá trận Ballyclare Comrades vs Banbridge Town, 01:45 ngày 19/08/2026

Northern Ireland Conference Premier · 01:45 ngày 19/08/2026
Ballyclare Comrades
4 Kết thúc HT 4-1 1
Banbridge Town
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Ballyclare Comrades Phút Banbridge Town
1 - 0 4'
2 - 0 6'
23'
27' 2 - 1
3 - 1 29'
33'
4 - 1 44'
HT 4-1
59'
79'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 10 20
Hòa 00 00
Bại 23 85
Ghi bàn 63 145
Mất bàn 1313 3320
Điểm 30 60

Chủ = Ballyclare Comrades · Khách = Banbridge Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ballyclare Comrades (10)Hiệp 1 / Cả trậnBanbridge Town (4)
2 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
6 (60%)Bại/Bại4 (100%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Ballyclare Comrades 2 (40%)Hòa 1 (20%)Banbridge Town 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH26/03/11Ballyclare Comrades1-0 (0-0)Banbridge Town---T
NIR CH06/11/10Banbridge Town1-1 (0-0)Ballyclare Comrades---H
NIR CH03/04/10Ballyclare Comrades0-3 (0-0)Banbridge Town---B
NIR CH21/11/09Banbridge Town0-1 (0-0)Ballyclare Comrades---T
NIR CH15/04/09Banbridge Town2-0 (0-0)Ballyclare Comrades---B

Thành tích gần đây — Ballyclare Comrades

BBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/35 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Ballyclare Comrades1-8 (1-4)Carrick Rangers1-7-23.5B
INT CF29/07/26Queen's University4-1 (1-0)Ballyclare Comrades7-6--B
INT CF18/07/26Ballyclare Comrades1-4 (1-1)Loughgall FC4-2-1.253B
INT CF11/07/26Ballyclare Comrades0-2 (0-0)Ballymena United2-7--B
INT CF04/07/26Ballyclare Comrades0-3 (0-1)Portadown2-5-23.5B
NIR D311/04/26Oxford Sunnyside5-2 (2-1)Ballyclare Comrades3-4--B
NIR D308/04/26Ballyclare Comrades0-2 (0-2)Strabane Athletic7-4--B
NIR D304/04/26Ballyclare Comrades3-1 (1-0)Rathfriland Rangers1-7--T
NIRI CUP14/02/26St. James' Swifts3-2 (1-2)Ballyclare Comrades2-12--B
NIR D317/01/26Moyola Park3-1 (2-1)Ballyclare Comrades2-4--B
NIR D306/12/25Ballyclare Comrades1-1 (1-1)Moyola Park8-1--H
NIR SHCUP03/09/25Ballyclare Comrades0-2 (0-2)Ballymena United2-6--B
NIR LC13/08/25Ballyclare Comrades1-2 (0-1)Coagh United---B
INT CF02/08/25Ballyclare Comrades0-3 (0-1)Cliftonville2-10--B
INT CF23/07/25Ballyclare Comrades1-1 (0-0)Ballymena United1-3-23.75H
INT CF19/07/25Ballyclare Comrades0-3 (0-2)Crusaders---B
INT CF05/07/25Crumlin United1-8 (1-5)Ballyclare Comrades2-2+2.253.5T
NIR CH10/05/25Ballyclare Comrades2-0 (1-0)Queen's University7-7--T
NIR CH07/05/25Queen's University3-0 (1-0)Ballyclare Comrades9-1--B
NIR CH26/04/25Ballyclare Comrades2-4 (0-3)Newington6-4--B

Thành tích gần đây — Banbridge Town

BBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/27 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D329/04/26Banbridge Town1-4 (0-3)Ballymacash Rangers2-10--B
NIR D321/02/26Coagh United4-0 (2-0)Banbridge Town7-2--B
NIR LC13/08/25Lisburn Distillery3-2 (0-2)Banbridge Town---B
INT CF16/07/25Banbridge Town0-1 (0-0)Portadown---B
NIR D330/04/25Tobermore United FC4-0 (2-0)Banbridge Town5-4--B
NIR D323/04/25Queen's University3-1 (2-1)Banbridge Town4-3--B
NIR D312/02/25Dergview FC1-0 (1-0)Banbridge Town3-4--B
NIR CUP30/11/24Knockbreda3-0 (1-0)Banbridge Town7-6--B
NIR LC14/08/24Ballymacash Rangers3-0 (1-0)Banbridge Town---B
INT CF16/07/24Banbridge Town1-1 (0-0)Loughgall FC---H
NIR D313/04/24Banbridge Town1-3 (1-1)Limavady United2-10--B
NIR D302/03/24Banbridge Town4-1 (2-0)Warrenpoint Town0-9--T
NIR D310/02/24Banbridge Town1-3 (1-3)Portstewart6-5--B
NIR D306/01/24Banbridge Town0-2 (0-1)Rathfriland Rangers4-3--B
NIR D309/12/23Rathfriland Rangers0-2 (0-1)Banbridge Town5-3--T
NIR D302/12/23Banbridge Town4-1 (3-1)PSNI1-4--T
NIR D311/11/23Banbridge Town1-1 (1-1)Queen's University7-12--H
NIR D314/10/23Warrenpoint Town5-1 (1-1)Banbridge Town7-3--B
NIR LC19/08/23Banbridge Town0-1 (0-1)Coagh United---B
INT CF05/08/23Banbridge Town0-4 (0-3)Carrick Rangers---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
102
93
Tấn công nguy hiểm
86
68
Sút ngoài cầu môn
7
5
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ballyclare Comrades (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Banbridge Town (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ballyclare ComradesBanbridge Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ballyclare ComradesBanbridge Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
00
Thắng 1
22
Hòa
24
Thua 1
1311
Thua 2+
Ballyclare ComradesBanbridge Town

Thông tin đội bóng

Ballyclare Comrades Thông tin Banbridge Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.069.9722.430.924.250.79---
Live1.01 ↓17.57 ↑40.65 ↑2.70 ↑5.500.22 ↓---
WewbetSớm1.059.0027.000.964.250.840.903.000.92
Live1.04 ↓10.80 ↑20.00 ↓2.38 ↑5.500.22 ↓0.16 ↓0.002.94 ↑
18BetSớm1.049.0018.000.874.250.870.853.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.22 ↑5.500.20 ↓2.27 ↑0.250.31 ↓
1xBetSớm1.039.3050.000.623.501.151.263.500.57
Live1.00 ↓51.00 ↑49.00 ↓4.11 ↑5.500.17 ↓2.46 ↑0.500.31 ↓
Bet 365Sớm1.089.0015.000.904.000.900.883.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓0.18 ↓0.003.65 ↑
William HillSớm1.0146.0061.000.956.500.80---
Live1.0146.0061.000.956.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.