Kết quả bóng đá trận Ballyclare Comrades vs Ballymena United, 19:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:30 ngày 11/07/2026
Ballyclare Comrades 0 Kết thúc HT 0-0 2
Ballymena United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ballyclare Comrades | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Igor Rutkowski | |
| 85' | ⚽ 0 - 2 Igor Rutkowski | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 21 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 15 |
Chủ = Ballyclare Comrades · Khách = Ballymena United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ballyclare Comrades | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 15 (32%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Ballyclare Comrades 0 (0%)Hòa 3 (33%)Ballymena United 6 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 23/07/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (0-0) | Ballymena United | -2 | 3.75 | H |
| 22/07/23 | Ballyclare Comrades | 2-2 (1-1) | Ballymena United | -1 | 3.5 | H |
| 04/03/23 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-0) | Ballymena United | - | - | H |
| 12/09/20 | Ballyclare Comrades | 0-3 (0-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 24/10/18 | Ballymena United | 3-0 (0-0) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 25/07/18 | Ballyclare Comrades | 0-4 (0-3) | Ballymena United | - | - | B |
| 08/10/14 | Ballymena United | 3-1 (1-1) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 04/02/09 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-1) | Ballymena United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ballyclare Comrades
BBBTBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-3 (0-1) | Portadown | -2 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford Sunnyside | 5-2 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 08/04/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-2) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 04/04/26 | Ballyclare Comrades | 3-1 (1-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 14/02/26 | St. James' Swifts | 3-2 (1-2) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 17/01/26 | Moyola Park | 3-1 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 06/12/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Moyola Park | - | - | H |
| 03/09/25 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 13/08/25 | Ballyclare Comrades | 1-2 (0-1) | Coagh United | - | - | B |
| 02/08/25 | Ballyclare Comrades | 0-3 (0-1) | Cliftonville | - | - | B |
| 23/07/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (0-0) | Ballymena United | -2 | 3.75 | H |
| 19/07/25 | Ballyclare Comrades | 0-3 (0-2) | Crusaders | - | - | B |
| 05/07/25 | Crumlin United | 1-8 (1-5) | Ballyclare Comrades | +2.25 | 3.5 | T |
| 10/05/25 | Ballyclare Comrades | 2-0 (1-0) | Queen's University | - | - | T |
| 07/05/25 | Queen's University | 3-0 (1-0) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 26/04/25 | Ballyclare Comrades | 2-4 (0-3) | Newington | - | - | B |
| 19/04/25 | Ballyclare Comrades | 2-2 (1-1) | Ballinamallard United | - | - | H |
| 12/04/25 | Institute FC | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 05/04/25 | Newry City | 2-2 (2-2) | Ballyclare Comrades | - | - | H |
| 02/04/25 | Armagh City | 1-3 (0-2) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ballymena United
TBTBBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Coleraine | 1-0 (1-0) | Ballymena United | -1.5 | 3 | B |
| 18/02/26 | Ballymena United | 2-0 (0-0) | Crusaders | - | - | T |
| 14/02/26 | Glentoran FC | 2-1 (1-1) | Ballymena United | -1 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Ballymena United | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Linfield FC | 1-0 (1-0) | Ballymena United | - | - | B |
| 17/01/26 | Dungannon Swifts | 2-0 (0-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
923
Sút cầu môn
712
Tấn công
61111
Tấn công nguy hiểm
3175
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B6T6 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B4T4 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ballyclare Comrades (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ballyclare Comrades | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | Ballymena Showgrounds | |
| 0 | Sức chứa | 4390 |
| HLV | Jim Ervin | |
| Khu vực | Ballymena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 6.50 | 1.22 | 0.97 | 3.75 | 0.87 | 0.84 | -2.00 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.20 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.87 ↑ | -1.75 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.88 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.75 ↓ | -2.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 14.60 | 5.90 | 1.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.79 | -2.25 | 1.03 |
| Live | 11.20 ↓ | 4.96 ↓ | 1.23 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.86 ↑ | -1.75 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.80 | 1.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 5.25 | 1.44 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.80 | -2.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.56 | 4.58 | 1.37 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 15.56 ↑ | 4.92 ↑ | 1.19 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | -1.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.75 | 1.40 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 5.10 | 1.39 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.72 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 19.40 ↑ | 7.05 ↑ | 1.14 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.78 ↑ | -2.00 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -2.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.00 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.