Kết quả bóng đá trận Bali United vs Isenmulang Kalteng, 19:00 ngày 12/09/2026
Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 12/09/2026
Bali United 4 Kết thúc HT 2-0 1
Isenmulang Kalteng
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 14 |
Chủ = Bali United · Khách = Isenmulang Kalteng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bali United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Bali United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Isenmulang Kalteng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 14 | 9 | 4 | 64 | 34 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 48 | 19 | 31 | 1 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 15 | 20 | 2 |
Đội hình
Bali United
Isenmulang Kalteng
1Hauptmeijer M.4Arel K.6Wilson B.22T. Geypens24Ricky Fajrin Saputra7Goppel T.8Yachida T.88Queven11Balk R.20van der Sande J.47Rahmat Arjuna Reski85jefri wibowo4Leo Lelis18Ramdani A.66Al Maruf G.74Douglas Cruz10Makan Konate14Nishioka K.30Brayen Pondaag7Adilson Silva12Manneh M.97Vinicius Baiano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bali United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Isenmulang Kalteng (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bali United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | |
| Stadion Kapten I Wayan Dipta | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Johnny Jansen | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 4.95 | 7.30 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 8.50 ↑ | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.60 | 7.20 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.50 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.50 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.50 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.85 | 6.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.32 | 6.30 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.06 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.90 ↑ | 15.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.70 | 8.00 | 0.65 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.33 | 7.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.