Kết quả bóng đá trận Balestier Khalsa FC U23 vs Geylang International U23, 18:30 ngày 25/08/2026
Giải VĐQG U23 Singapore · 18:30 ngày 25/08/2026
Balestier Khalsa FC U23 2 Kết thúc HT 1-1 1
Geylang International U23
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Balestier Khalsa FC U23 | Phút | |
| 11' | ||
| 11' | ||
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 2 ⚽ | 70' | |
| 4 - 2 ⚽ | 70' | |
| 71' | ||
| 71' | ||
| 76' | ||
| 76' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 21 | 16 |
| Điểm | 6 | 9 | 11 | 16 |
Chủ = Balestier Khalsa FC U23 · Khách = Geylang International U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balestier Khalsa FC U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
108
Sút cầu môn
54
Tấn công
10289
Tấn công nguy hiểm
3940
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balestier Khalsa FC U23 (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Geylang International U23 (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Balestier Khalsa FC U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.70 | 1.57 | 1.02 | 4.25 | 0.72 | 0.85 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.50 | 0.63 | 4.00 | 0.70 | 0.64 | -1.00 | 0.69 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.60 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.60 ↑ | 1.60 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.74 | 4.04 | 1.55 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.77 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.87 ↑ | 24.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.50 | 1.60 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.60 | 1.52 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.00 | 4.29 | 1.55 | 0.93 | 4.00 | 0.79 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.18 ↑ | 30.94 ↑ | 2.34 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 4.50 | 1.60 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 4.70 | 1.59 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.53 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.75 | 1.55 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 4.75 | 1.57 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.