Kết quả bóng đá trận Balcatta (W) vs Subiaco AFC (W), 19:00 ngày 07/08/2026
WAUS WD1 · 19:00 ngày 07/08/2026
Balcatta (W) 3 Kết thúc HT 0-0 2
Subiaco AFC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Balcatta (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 67' | |
| 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 23 | 16 |
Chủ = Balcatta (W) · Khách = Subiaco AFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balcatta (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Balcatta (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 6 | 2 | 49 | 18 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 28 | 14 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 21 | 4 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 5 | - | - |
Subiaco AFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 32 | 42 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 16 | 12 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Balcatta (W) 15 (75%)Hòa 2 (10%)Subiaco AFC (W) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | +2.5 | 4 | T |
| 02/09/25 | Balcatta (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 4 | B |
| 29/06/25 | Balcatta (W) | 2-1 (1-0) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 4.5 | T |
| 25/06/25 | Balcatta (W) | 5-1 (1-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 22/02/25 | Balcatta (W) | 2-0 (1-0) | Subiaco AFC (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 18/08/24 | Balcatta (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.25 | 4.25 | T |
| 30/06/24 | Subiaco AFC (W) | 3-3 (1-3) | Balcatta (W) | +3 | 4.75 | H |
| 05/05/24 | Balcatta (W) | 3-1 (3-0) | Subiaco AFC (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 10/08/23 | Subiaco AFC (W) | 1-4 (0-2) | Balcatta (W) | +1.5 | 4 | T |
| 30/07/23 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (1-3) | Balcatta (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/06/23 | Balcatta (W) | 3-3 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 31/07/22 | Subiaco AFC (W) | 3-1 (2-1) | Balcatta (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 24/07/22 | Subiaco AFC (W) | 4-3 (1-1) | Balcatta (W) | - | - | B |
| 05/06/22 | Balcatta (W) | 2-0 (1-0) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 4.75 | T |
| 04/03/22 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-3) | Balcatta (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 25/07/21 | Subiaco AFC (W) | 0-1 (0-1) | Balcatta (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 13/06/21 | Balcatta (W) | 3-1 (1-0) | Subiaco AFC (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 11/04/21 | Subiaco AFC (W) | 0-2 (0-2) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 16/08/20 | Subiaco AFC (W) | 0-11 (0-5) | Balcatta (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Balcatta (W)
TTTTHTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Perth SC (W) | 1-2 (0-0) | Balcatta (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Perth RedStar (W) | 1-5 (0-3) | Balcatta (W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Balcatta (W) | 2-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | NTC Football West (W) | 1-4 (0-3) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Balcatta (W) | 1-1 (1-0) | Sorrento (W) | +2.5 | 4 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-1 (1-0) | Balcatta (W) | +3.25 | 4.5 | H |
| 24/05/26 | Balcatta (W) | 0-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Balcatta (W) | 4-0 (3-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | +2.5 | 4 | T |
| 01/04/26 | Balcatta (W) | 3-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +4 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Balcatta (W) | 2-2 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Perth SC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3.25 | T |
| 13/09/25 | Perth RedStar (W) | 1-5 (1-0) | Balcatta (W) | -0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC (W)
TTBBTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Subiaco AFC (W) | 4-2 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | Subiaco AFC (W) | 1-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Perth SC (W) | 4-2 (3-1) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | +1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
62
Sút bóng
2610
Sút cầu môn
139
Tấn công
216163
Tấn công nguy hiểm
7029
Sút ngoài cầu môn
131
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balcatta (W) (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Subiaco AFC (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Balcatta (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Subiaco AFC (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Balcatta (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.30 | 9.00 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.96 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.27 | 5.50 ↓ | 8.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.20 | 7.40 | 0.84 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↑ | 5.00 ↓ | 7.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.00 | 11.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.60 | 8.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↑ | 5.60 | 7.50 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.40 | 9.20 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↓ | 165.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.35 | 8.80 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.77 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 31.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.50 ↓ | 7.00 | 0.35 ↑ | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.25 | 10.00 | 0.82 | 3.75 | 0.71 | 0.70 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 311.00 ↑ | 3.41 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.58 | 7.42 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 2.43 ↑ | 1.67 ↓ | 10.00 ↑ | 2.48 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 6.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 6.70 | 12.50 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.20 | 2.50 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 63.00 ↑ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.00 | 10.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.