Kết quả bóng đá trận Balatonalmadi SE vs ETO Akademia, 22:30 ngày 16/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 16/08/2026
Balatonalmadi SE 0 Kết thúc HT 0-0 2
ETO Akademia
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Balatonalmadi SE | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 68' | ||
| 76' | ⚽ 0 - 1 | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 | |
| 84' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 29 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 5 | 16 |
Chủ = Balatonalmadi SE · Khách = ETO Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balatonalmadi SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích gần đây — Balatonalmadi SE
BBTBTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Szombathelyi Haladas | 6-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | B |
| 26/07/26 | Dorogi FC | 4-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | B |
| 15/07/26 | Balatonalmadi SE | 5-3 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-0) | Balatonalmadi SE | - | - | B |
| 11/02/26 | Balatonalmadi SE | 1-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 23/08/25 | Balatonalmadi SE | 1-2 (0-1) | Komarom VSE | - | - | B |
| 02/08/25 | Balatonalmadi SE | 5-0 (4-0) | Kormendi FC | - | - | T |
| 30/10/24 | Balatonalmadi SE | 0-4 (0-1) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Balatonalmadi SE | 0-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | H |
| 25/08/24 | Zalaszentgroti VFC | 0-0 (0-0) | Balatonalmadi SE | - | - | H |
| 03/08/24 | Balatonalmadi SE | 3-0 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 29/06/24 | Balatonalmadi SE | 0-2 (0-1) | Kelen SC | - | - | B |
| 17/02/24 | Balatonalmadi SE | 2-2 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | H |
| 06/08/23 | Balatonalmadi SE | 0-3 (0-2) | Tatabanya | - | - | B |
| 28/08/21 | Balatonalmadi SE | 2-7 (1-2) | Veszprem | - | - | B |
| 08/08/21 | Tanakajd | 1-7 (1-4) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 12/08/15 | Balatonalmadi SE | 0-5 (0-1) | Velence SE | - | - | B |
Thành tích gần đây — ETO Akademia
BBTTBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | SC Sopron | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 08/08/26 | ETO Akademia | 2-3 (2-2) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 26/07/26 | ETO Akademia | 2-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 22/05/26 | ETO Akademia | 3-2 (1-1) | SC Sopron | - | - | T |
| 17/05/26 | Komarom VSE | 3-1 (1-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 10/05/26 | ETO Akademia | 1-1 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Tatabanya | 4-0 (2-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 19/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-3 (1-1) | ETO Akademia | - | - | T |
| 03/04/26 | ETO Akademia | 1-0 (1-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 29/03/26 | Veszprem | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 22/03/26 | ETO Akademia | 2-3 (1-2) | Papai Perutz | - | - | B |
| 08/03/26 | ETO Akademia | 2-4 (0-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 15/11/25 | Puskas Academy II | 3-1 (2-1) | ETO Akademia | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
612
Sút cầu môn
03
Tấn công
70100
Tấn công nguy hiểm
4789
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balatonalmadi SE (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
ETO Akademia (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Balatonalmadi SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.57 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.40 ↑ | 1.60 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.54 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.76 ↑ | 1.94 ↓ | 2.49 ↑ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.50 | 3.87 | 1.63 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 18.80 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.53 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 4.33 ↑ | 1.55 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.20 | 1.54 | 0.85 | 3.50 | 0.72 | 0.80 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.90 ↑ | 1.55 ↑ | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.52 | 4.21 | 1.50 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 3.95 ↓ | 4.81 ↑ | 1.53 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.91 ↓ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.52 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 4.33 ↑ | 1.55 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 4.30 | 1.58 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 2.60 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 2.05 ↓ | 0.00 | 0.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.55 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.